Đang tải...
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 191.787.394 | 48,71% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Lê Trung | TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 862.234 | 2007 |
| Bà Hòa Thị Thu Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | CN Kinh tế | 680.000 | 2006 |
| Bà Nguyễn Thị Tiện | TVHĐQT | 1985 | CN Luật | 680.000 | N/A |
| Bà Trần Thị Thoản | TVHĐQT/Phó TGĐ Thường trực | 1985 | ThS Quản lý K.Tế | 680.000 | 2009 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn An Phát HoldingsLQ: Nguyễn Thăng Long · CTHĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | -- | -- | 10/6/2026 | Đăng ký | |
| Đặng Thành KhươngLQ: Văn Thị Lan Anh · TV BKS | GD của người liên quan | 13.000 | -- |
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 30/05/2025 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 01/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 01/09/2021 | Cổ tức tiền |
| Ông Nguyễn Lê Thăng Long |
| CTHĐQT |
| 1984 |
| Tiến sỹ |
| 80.000 |
| 2021 |
| Ông Nguyễn Xuân Cờ | Phó TGĐ | 1988 | ThS Quản lý K.Tế | 40.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Giang | Trưởng BKS | 1983 | CN Kinh tế/CN Kế toán | 10.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Phượng | Thành viên BKS | 1989 | CN Kế toán | 3.000 | 2018 |
| Bà Văn Thị Lan Anh | Thành viên BKS | 1977 | CN Kế toán | 3.000 | 2007 |
| Bà Nguyễn Thị Thùy Vân | KTT | 1984 | CN Kinh tế | -- | 2018 |
| Ông Phan Trí Nghĩa | TVHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| An Phát International Inc | 19.850.200 | 100% |
| CTCP Khu công nghiệp Lương Điền Ngọc Liên | 525.000 | 100% |
| CTCP Nhựa Hà Nội | 20.700 | 100% |
| CTCP khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát 1 | 375.000 | 100% |
| Công ty TNHH An Trung Industries | 921.000 | 100% |
| Công ty TNHH Phát triển Xuất nhập khẩu và Đầu tư – VIEXIM | 20.700 | 100% |
| CTCP Nhựa - Bao bì An Vinh | 430.000 | 99,95% |
| CTCP VLXD công nghệ cao An Cường | 426.000 | 99,84% |
| CTCP khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát | 1.008.219 | 96,92% |
| Công ty TNHH AFC Ecoplastics | 1.200.000 | 87,5% |
| CTCP Sản xuất PBAT An Phát | 196.000 | 60,17% |
| Ankor Bioplastics Co., Ltd | 1.836.730.000 | 51% |
| CTCP An Tiến Industries | 736.630 | 45,1% |
| CTCP Nhựa Bao bì Vinh | 75.000 | 34,84% |
| +13.000 |
| -- |
| 27/8/2025 |
| Kết quả |
| Nguyễn Văn Viện | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Giang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- → 0% | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thùy Vân | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Cờ | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +40.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Lê Thăng Long | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +80.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Thảo | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tiện | GD CĐ nội bộ | 680.000 | -- | +680.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | 680.000 | -- | +680.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Hòa Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 680.000 | -- | +680.000 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Lê Trung | GD CĐ nội bộ | 862.234 | -- | +862.234 | -- | 27/8/2025 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 22/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tiện | GD CĐ nội bộ | -- | 540.000 | −540.000 | -- | 22/8/2024 | Kết quả |
| Trương Thị Kim ThưLQ: Phan Trí Nga · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 182.300 | −182.300 | -- | 10/7/2024 | Kết quả |
| Hòa Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | -- | 3/4/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tiện | GD CĐ nội bộ | -- | 460.000 | −460.000 | -- | 3/4/2024 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 0,13% → 0,05% | 19/9/2023 | Kết quả |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Nguyễn Lê Thăng Long · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 52,79% → 50,17% | 26/6/2023 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- → 0,13% | 21/11/2022 | Kết quả |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Nguyễn Lê Thăng Long · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | 52,26% → 52,79% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Hòa Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 0,26% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Tiện | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 0,26% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị TươiLQ: Trần Thị Thoan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.900 | −5.900 | -- → 0% | 21/7/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị TươiLQ: Trần Thị Loan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.900 | -- | -- | 18/7/2022 | Đăng ký |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Phạm Ánh Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.694.213 | −6.694.213 | 50,75% → 48,7% | 3/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thùy Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 462.000 | −462.000 | -- | 19/10/2021 | Kết quả |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Phạm Ánh Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.009.412 | −2.009.412 | 51,43% → 50,75% | 26/7/2021 | Kết quả |
| Hòa Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 250.888 | −250.888 | 0,08% → 0% | 14/7/2021 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | -- | 418.147 | −418.147 | 0,14% → 0% | 14/7/2021 | Kết quả |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Phạm Ánh Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 50,59% → 51,43% | 6/7/2021 | Kết quả |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Phạm Ánh Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 7.000.000 | -- | +0 | 50,59% → 50,59% | 25/5/2021 | Kết quả |
| Hòa Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +250.888 | 0% → 0,08% | 19/4/2021 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +418.147 | 0% → 0,14% | 18/4/2021 | Kết quả |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Phạm Ánh Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 38.000.000 | -- | +32.208.146 | 53,18% → 50,6% | 14/4/2021 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | -- | 2.050.000 | −2.050.000 | 0,97% → 0% | 10/9/2020 | Kết quả |
| CTCP An Phát HoldingsLQ: Phạm Ánh Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +0 | 53,18% → 53,18% | 17/8/2020 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +50.000 | 1,17% → 1,2% | 21/4/2020 | Kết quả |
| Trần Thị Thoản | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +2.000.000 | 0% → 1,2% | 17/3/2020 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn An Phát HoldingsLQ: Phạm Ánh Dương · CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +2.488.490 | 46,62% → 48,08% | 5/11/2019 | Kết quả |
| 5% |
| 500 đ |
| 19/10/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 14/09/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/08/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/04/2018 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 17/01/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/08/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/03/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/12/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/04/2016 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 28/09/2015 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 26/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 18/06/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/06/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/08/2012 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 13/08/2012 | Cổ tức tiền | 10,96% | 1.096 đ |
| 13/09/2011 | Cổ tức tiền | 9,14% | 914 đ |