Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 30/05/2025 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 01/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 01/09/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/10/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 14/09/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/08/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/04/2018 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 17/01/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/08/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 06/03/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/12/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/04/2016 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 28/09/2015 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 26/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 18/06/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/06/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/08/2012 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 13/08/2012 | Cổ tức tiền | 10,96% | 1.096 đ |
| 13/09/2011 | Cổ tức tiền | 9,14% | 914 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 191.787.394 | 48,71% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Lê Trung | TGĐ | 1976 | ThS QTKD | 862.234 | 2007 |
| Bà Hòa Thị Thu Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | CN Kinh tế | 680.000 | 2006 |
| Bà Nguyễn Thị Tiện | TVHĐQT | 1985 | CN Luật | 680.000 | N/A |
| Bà Trần Thị Thoản | TVHĐQT/Phó TGĐ Thường trực | 1985 | ThS Quản lý K.Tế | 680.000 | 2009 |
| Ông Nguyễn Lê Thăng Long | CTHĐQT | 1984 | Tiến sỹ | 80.000 | 2021 |
| Ông Nguyễn Xuân Cờ | Phó TGĐ | 1988 | ThS Quản lý K.Tế | 40.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Giang | Trưởng BKS | 1983 | CN Kinh tế/CN Kế toán | 10.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Phượng | Thành viên BKS | 1989 | CN Kế toán | 3.000 | 2018 |
| Bà Văn Thị Lan Anh | Thành viên BKS | 1977 | CN Kế toán | 3.000 | 2007 |
| Bà Nguyễn Thị Thùy Vân | KTT | 1984 | CN Kinh tế | -- | 2018 |
| Ông Phan Trí Nghĩa | TVHĐQT | 1974 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| An Phát International Inc | 19.850.200 | 100% |
| CTCP Khu công nghiệp Lương Điền Ngọc Liên | 525.000 | 100% |
| CTCP Nhựa Hà Nội | 20.700 | 100% |
| CTCP khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát 1 | 375.000 | 100% |
| Công ty TNHH An Trung Industries | 921.000 | 100% |
| Công ty TNHH Phát triển Xuất nhập khẩu và Đầu tư – VIEXIM | 20.700 | 100% |
| CTCP Nhựa - Bao bì An Vinh | 430.000 | 99,95% |
| CTCP VLXD công nghệ cao An Cường | 426.000 | 99,84% |
| CTCP khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát | 1.008.219 | 96,92% |
| Công ty TNHH AFC Ecoplastics | 1.200.000 | 87,5% |
| CTCP Sản xuất PBAT An Phát | 196.000 | 60,17% |
| Ankor Bioplastics Co., Ltd | 1.836.730.000 | 51% |
| CTCP An Tiến Industries | 736.630 | 45,1% |
| CTCP Nhựa Bao bì Vinh | 75.000 | 34,84% |