Đang tải...
CTCP Tiên Sơn Thanh Hóa
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 04/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 11% | -- |
| 23/06/2022 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 14/10/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 11,5% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trịnh Xuân Lâm | 8.330.130 | 11,76% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trịnh Xuân Lâm | CTHĐQT | 1956 | CN QTKD | 8.330.130 | 1995 |
| Ông Trịnh Xuân Lượng | Phó CTHĐQT Thường trực | 1975 | ThS QTKD | 1.256.533 | 1995 |
| Ông Lê Đăng Thuyết | Phó TGĐ | 1971 | CN QTKD | 617.760 | 2004 |
| Ông Trịnh Văn Dương | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | ThS QTKD | 568.148 | 2006 |
| Ông Trịnh Xuân Dưỡng | Phó TGĐ | 1982 | KS Tự động hóa | 495.060 | 2007 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP HT Việt Nga | 40.000 | 96,75% |
| CTCP Hoàng Hải - TS | 138.178 | 95% |
| Công ty TNHH Victory Vietnam | 120.000 | 90,08% |
| CTCP Thương mại ô tô Tiên Sơn | 20.000 | 60% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Xuân Lâm | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +3.000.000 | 7,1% → 11,8% | 29/8/2022 | Kết quả | |
| Trịnh Xuân Lâm | GD CĐ nội bộ | 9.000.000 | -- | +692.800 |
| Ông Tống Anh Linh | GĐ Tài chính | 1978 | CN Kế toán | 432.860 | 2000 |
| Bà Dương Thị Dung | TVHĐQT | 1983 | Dược sỹ | 123 | Độc lập |
| Ông Võ Hồng Khanh | TVHĐQT | 1974 | CN QTKD | 123 | Độc lập |
| Ông Đinh Bộ Lễ | Trưởng BKS | 1987 | CN Kế toán | 123 | 2009 |
| Bà Phạm Thị Minh Trang | Thành viên BKS | 1991 | CN QTKD | -- | N/A |
| Bà Trần Thị Hà | KTT | 1976 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Đặng Thị Minh Thục | Thành viên BKS | 1989 | CN QTKD | -- | N/A |
| Ông Lê Văn Hòa | TGĐ | 1967 | Cử nhân | -- | N/A |
| 21/7/2022 |
| Kết quả |
| Nguyễn Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | −317.400 | 5,01% → 4,57% | 31/1/2024 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị Hoa | GD CĐ lớn | -- | -- | +87.400 | 4,93% → 5,01% | 21/1/2024 | Báo cáo sở hữu |
| Trịnh Kim GiangLQ: Trịnh Xuân Lâm · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +55.300 | -- | 28/11/2022 | Kết quả |
| Trịnh Kim GiangLQ: Trịnh Xuân Lâm · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +53.300 | -- | 28/11/2022 | Kết quả |
| Trịnh Xuân Lượng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +13.340 | 1,74% → 1,76% | 27/6/2022 | Kết quả |
| Lê Khắc HùngLQ: Tống Anh Linh · KTT | GD của người liên quan | -- | -- | −110.000 | -- | 28/3/2021 | Kết quả |