Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 14/01/2026 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 30/05/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 10/02/2022 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 09/11/2021 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Ngân hàng Malayan Banking Berhan | 169.683.552 | 16,39% |
| Tập đoàn Geleximco Tổng hợp Hà Nội | 132.264.340 | 12,78% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Văn Tiền | CTHĐQT | 1959 | CN Kinh tế | 141.954.379 | 2013 |
| Ông Syed Ahmad Taufik Albar | TVHĐQT | -- | -- | 77.128.888 | 2025 |
| Ông Đào Mạnh Kháng | Phó CTHĐQT | 1969 | T.S Kinh tế | 8.293.252 | 2011 |
| Ông Nguyễn Danh Lương | TVHĐQT | 1957 | Tiến sỹ | 1.610.082 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | 548.400 | -- | +548.400 | -- | 24/2/2026 | Kết quả | |
| Lê Đắc Công Hiệu | GD CĐ nội bộ | 5.400 | -- | +5.400 | -- | 22/2/2026 |
| Ông Bùi Quốc Việt |
| KTT |
| 1975 |
| CN Tài Chính/ThS QTKD |
| 190.555 |
| 2007 |
| Ông Trịnh Thanh Hải | TVHĐQT | 1964 | ThS QTKD | 182.034 | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Hương | Phó TGĐ | 1973 | Cử nhân/ThS Kinh tế | 162.166 | 2007 |
| Ông Lại Tất Hà | Phó TGĐ | 1978 | ThS Tài chính | 111.375 | 2019 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Thái | Thành viên BKS | 1963 | CN TC Tín dụng | 73.161 | 2016 |
| Bà Nguyễn Thị Hạnh Tâm | Trưởng BKS | 1972 | ThS QTKD/CN Kế toán/CN TC Tín dụng | 24.539 | 2009 |
| Bà Đỗ Thị Nhung | TVHĐQT | 1960 | CN Kinh tế/Cao Cấp lý luận Chính Trị | -- | Độc lập |
| Ông Lê Mạnh Hùng | TGĐ | 1979 | CN QTKD | -- | 2017 |
| Ông Nguyễn Hồng Quang | Thành viên BKS | 1977 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Dịch Vụ Bảo Vệ ABBA | 2.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Quản Lý Nợ Và Khai Thác Tài Sản NH TMCP An Bình | 260.000 | 100% |
| Kết quả |
| Phan Thị Kim Dung | GD CĐ nội bộ | 134.500 | -- | +134.500 | -- | 22/2/2026 | Kết quả |
| Bùi Quốc Việt | GD CĐ nội bộ | 247.721 | -- | +247.721 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Đỗ Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 548.400 | -- | +548.400 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Ngô Thị Bình Trang | GD CĐ nội bộ | 24.800 | -- | +24.800 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thùy Linh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Phạm Văn Hào | GD CĐ nội bộ | 16.000 | -- | +16.000 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Trịnh Thị Đào | GD CĐ nội bộ | 137.300 | -- | +137.300 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Quang | GD CĐ nội bộ | 1.001.400 | -- | +1.001.400 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Bùi Quốc Việt | GD CĐ nội bộ | 754.900 | -- | +754.900 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hương | GD CĐ nội bộ | 1.607.300 | -- | +1.607.300 | -- | 22/2/2026 | Kết quả |
| Lê Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | 2.108.300 | -- | +2.108.300 | -- | 12/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Danh Lương | GD CĐ nội bộ | 1.144.700 | -- | +1.144.700 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh Thái | GD CĐ nội bộ | 431.700 | -- | +431.700 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Lê Thị Khắc Khoan | GD CĐ nội bộ | 607.300 | -- | +607.300 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hạnh Tâm | GD CĐ nội bộ | 7.361 | -- | +7.361 | 0% → 0% | 9/2/2026 | Kết quả | -- |
| Lại Tất Hà | GD CĐ nội bộ | 33.412 | -- | +33.412 | 0,01% → 0,01% | 9/2/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Phụng AnhLQ: Nguyễn Thị Hạnh Tâm · TBKS | GD của người liên quan | 8.910 | -- | +8.910 | 0% → 0% | 9/2/2026 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị LàLQ: Đào Mạnh Kháng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 79.754 | −79.754 | 0,01% → 0% | 5/2/2026 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị LàLQ: Đào Mạnh Kháng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 79.754 | −68.592 | 0,01% → 0% | 5/2/2026 | Kết quả | -- |
| Đào Xuân TrangLQ: Đào Mạnh Kháng · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 68.592 | -- | -- → 0% | 4/2/2026 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Chí DânLQ: Nguyễn Diệp Anh · GĐ Tài chính | GD của người liên quan | 30.938 | -- | +30.938 | 0,01% → 0,01% | 3/2/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh LanLQ: Lại Tất Hà · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 3.300 | -- | +3.300 | 0% → 0% | 22/1/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Danh Lương | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,04% → 0,05% | 3/3/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Mạnh Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 148.500 | −148.500 | 0,01% → 0% | 18/1/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Khánh Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 75.050 | −75.050 | 0,01% → 0% | 4/7/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Danh Lương | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,02% → 0,03% | 19/3/2023 | Kết quả | -- |
| Khương Đức Tiệp | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0% → 0,11% | 19/2/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Danh Lương | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,01% → 0,02% | 3/7/2022 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị NhungLQ: Vũ Văn Tiền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 177.394 | −177.394 | 0,03% → 0% | 28/6/2021 | Kết quả | -- |
| Đỗ Hương GiangLQ: Vũ Văn Tiền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.502.038 | −1.502.038 | 0,26% → 0% | 11/5/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đức AnhLQ: Nguyễn Thị Hạnh Tâm · TBKS | GD của người liên quan | -- | 83.700 | −83.700 | 0,01% → 0% | 1/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trường GiangLQ: Vũ Văn Tiền · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −300.000 | 0,02% → 0% | 18/5/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trường Giang | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +15.900 | -- | 22/2/2026 | Kết quả |
| Lại Tất Hà | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +876.900 | -- | 24/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Phụng AnhLQ: Nguyễn Thị Hạnh Tâm · TBKS | GD của người liên quan | -- | -- | +40.200 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +14.000 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Diệp Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.005.500 | -- | 22/2/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hạnh Tâm | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.233.800 | -- | 23/2/2026 | Kết quả |