Đang tải...
CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông Nghiệp
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 12/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/07/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/11/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 03/11/2023 | Phát hành / CP thưởng | 41,34% | -- |
| 15/11/2022 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 05/11/2021 | Phát hành / CP thưởng | 14% | -- |
| 19/03/2021 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 29/07/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 07/02/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 14/03/2019 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 14/03/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 14/03/2017 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 15/03/2016 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 03/03/2015 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 21/03/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 12/04/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 01/06/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/05/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 08/06/2010 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam | 52.785.400 | 52,08% |
| Tổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | 8.662.217 | 8,55% |
| Quỹ AFC Vietnam Fund | 6.778.590 | 6,69% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Tiến Hải | CTHĐQT | 1975 | ThS Tài chính Ngân hàng | 116.011 | 2007 |
| Ông Nguyễn Mậu Việt | Phó TGĐ | -- | CN Kinh tế | 80.157 | N/A |
| Ông Đỗ Minh Hoàng | TVHĐQT | 1966 | CN Luật/ThS Tài chính Ngân hàng | 13.533 | 2006 |
| Ông Nguyễn Đức Tuấn | Phó TGĐ | 1974 | ThS Tài chính Ngân hàng | 11.872 | 2020 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Vũ Hải LinhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +30.000 | 0% → 0% | 22/2/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tiến HuyLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0% | 22/2/2026 | Kết quả |
| Ông Nguyễn Ngọc Kiên |
| Thành viên BKS |
| 1969 |
| Thạc sỹ Kinh tế |
| 1.352 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Hồng Thái | TGĐ | 1980 | ThS Tài chính Ngân hàng | 134 | N/A |
| Ông Kiều Gia Quý | Thành viên BKS | 1983 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | 2024 |
| Ông Lê Hồng Quân | TVHĐQT | 1967 | N/a | -- | N/A |
| Ông Lê Đình Huy | Phó TGĐ | -- | -- | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Quyết | Trưởng BKS | 1975 | ThS Luật/Thạc sỹ Kinh tế | -- | 2008 |
| Ông Phạm Minh Trí | KTT | 1974 | Thạc sỹ Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Thi Văn Tân | TVHĐQT | 1981 | CN Kinh tế/Thạc sỹ Kinh tế | -- | 2020 |
| Ông Trần Anh Tuấn | TVHĐQT | 1977 | N/a | -- | N/A |
| Ông Đậu Ngọc Linh | Phó TGĐ | 1981 | ThS Quản lý K.Tế | -- | N/A |
| -- |
| Nguyễn Tiến HuyLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | −50.000 | 1,42% → 1,37% | 22/2/2026 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | -- | -- → 0% | 12/2/2026 | Đăng ký | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | 1,22% → 1,42% | 21/10/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +73.200 | 1,12% → 1,22% | 1/4/2025 | Kết quả | -- |
| Đỗ Minh Hoàng | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 14/1/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.100 | 1% → 1,14% | 17/12/2024 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0,97% → 1% | 25/3/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Việt NamLQ: Dương Văn Thành · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 102.800 | −102.800 | 1,55% → 1,41% | 31/1/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Việt NamLQ: Dương Văn Thành · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 413.400 | −310.600 | 1,98% → 1,54% | 21/12/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Hồng HạnhLQ: Nguyễn Đức Tuấn · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 120.000 | -- | +120.000 | 0% → 0,17% | 24/12/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +200.000 | 0,69% → 0,97% | 20/12/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · CTHĐQT | GD của người liên quan | 165.000 | -- | +165.000 | 0,36% → 0,68% | 9/3/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Việt NamLQ: Dương Văn Thành · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 2,38% → 1,98% | 5/1/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0,24% → 0,36% | 21/3/2022 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 0,01% → 0,43% | 7/3/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Việt NamLQ: Dương Văn Thành · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 140.000 | -- | -- → 0% | 17/1/2022 | Đăng ký | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 17.000 | −17.000 | 0,05% → 0,01% | 22/11/2021 | Kết quả | -- |
| Hà Thị Mai LanLQ: Đỗ Minh Hoàng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 115.000 | −94.500 | 0,27% → 0,05% | 25/10/2021 | Kết quả | -- |
| Mai Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | 39.600 | −39.600 | 0,11% → 0% | 26/8/2021 | Kết quả | -- |
| Mai Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −400 | 0,11% → 0,11% | 25/7/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Sinh Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 31.610 | −31.600 | 0,09% → 0% | 11/7/2021 | Kết quả | -- |
| Mai Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −0 | 0,11% → 0,11% | 23/6/2021 | Kết quả | -- |
| Vũ Thúy HạnhLQ: Nguyễn Tiến Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.000 | -- | +5.000 | 0,03% → 0,04% | 30/6/2020 | Kết quả | -- |
| Đỗ Minh Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 65.000 | −65.000 | 0,19% → 0,01% | 26/5/2020 | Kết quả | -- |
| Hà Thị Mai LanLQ: Đỗ Minh Hoàng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 90.000 | −5.000 | 0,33% → 0,31% | 18/2/2020 | Kết quả | -- |
| Hà Thị Mai LanLQ: Đỗ Minh Hoàng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 120.000 | -- | +120.000 | 0% → 0,33% | 2/6/2019 | Kết quả | -- |
| Hoàng Đình Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | 17.400 | −0 | 0,07% → 0,07% | 11/12/2017 | Kết quả | -- |
| Hoàng Văn ChươngLQ: Hoàng Thị Tính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 9.500 | −9.500 | 0,03% → 0% | 8/11/2017 | Kết quả | -- |
| Hoàng Văn ChươngLQ: Hoàng Thị Tính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −500 | 0,03% → 0,03% | 24/8/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Ngọc Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | 0,98% → 0,93% | 31/10/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Ngọc Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −7.100 | 1% → 1% | 8/8/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Đức AnhLQ: Hoàng Thị Tính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 21/2/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Văn VânLQ: Hoàng Thị Tính · TGĐ | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +65.000 | 0,24% → 0,42% | 4/1/2015 | Kết quả | -- |
| Trần Văn VânLQ: Hoàng Thị Tính · TV HĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +0 | 0,24% → 0,24% | 23/11/2014 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn ViệtLQ: Hoàng Thị Tính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.200.000 | -- | +4.200.000 | 41,53% → 52,93% | 14/10/2014 | Kết quả | -- |
| Công ty cho thuê tài chính II - Ngân hàng NN&PTNTLQ: Tô Thị Phương Loan · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 2.100.000 | −2.100.000 | 5,7% → 0% | 14/10/2014 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −238.500 | -- | 1/4/2025 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | −919.700 | -- | 17/12/2024 | Kết quả |