Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 15/05/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/12/2025 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 07/10/2025 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 09/07/2025 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 16/05/2025 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 04/12/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 16/09/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 01/07/2024 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 17/05/2024 | Cổ tức tiền | 9,5% | 950 đ |
| 19/03/2024 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 14/11/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/05/2023 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 14/03/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/11/2022 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 20/06/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/03/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 09/11/2021 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 11/06/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 22/03/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/12/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 30/09/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 08/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/03/2020 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 03/12/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/09/2019 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 28/06/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 29/03/2019 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 28/11/2018 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 25/09/2018 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 28/06/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 29/03/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 07/12/2017 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 28/09/2017 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 26/06/2017 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 20/03/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/12/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/09/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Võ Hồng Hà | 1.821.200 | 7,9% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Bửu Trí | Phó CTHĐQT | 1977 | KS Hóa | 2.616.568 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Nhung | CTHĐQT | 1941 | ĐH Kinh tế | 2.318.269 | 1976 |
| Ông Lê Đình Quang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1963 | CN Luật/CN Kinh tế | 2.124.000 | 1994 |
| Ông Võ Hồng Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1960 | Quản trị kinh doanh | 1.821.200 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Võ Hồng Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 556.200 | −235.000 | 8,92% → 7,9% | 3/11/2025 | Kết quả | |
| Võ Hồng Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 2.534.400 | −478.200 |
| Bà Võ Thị Bích Ngọc |
| TVHĐQT |
| 1977 |
| CN QTKD |
| 637.696 |
| 2000 |
| Ông Tống Trường Thịnh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1990 | Thạc sỹ | 133.500 | Độc lập |
| Ông Huỳnh Thanh Tâm | KTT | 1979 | CN Kinh tế | 4.372 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Minh Sáu | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1957 | T.S Kinh tế | -- | Độc lập |
| 5/8/2025 |
| Kết quả |
| Ngũ Thị Kim LệLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 9/6/2025 | Kết quả |
| Ngũ Thị Kim LệLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 35.000 | -- | +28.700 | -- | 10/4/2025 | Kết quả |
| Ngũ Thị Kim LệLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 24/3/2025 | Kết quả |
| Ngũ Thị Kim LệLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 2,59% → 2,81% | 17/3/2025 | Kết quả |
| Tống Trường Thịnh | GD CĐ nội bộ | 22.000 | -- | +22.000 | -- | 31/7/2023 | Kết quả |
| Tống Trường LộcLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 22.000 | -- | +22.000 | -- → 0,58% | 31/7/2023 | Kết quả |
| Tống Trường LộcLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +8.000 | 0,45% → 0,48% | 8/6/2023 | Kết quả | -- |
| Tống Trường Thịnh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +8.000 | 0,45% → 0,48% | 8/6/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | -- | 1.382.400 | −1.382.400 | 16,06% → 10,06% | 10/5/2023 | Kết quả | -- |
| Võ Hồng Hà | GD CĐ nội bộ | 1.382.400 | -- | +1.382.400 | 5% → 11% | 10/5/2023 | Kết quả | -- |
| Tống Trường LộcLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +4.300 | 0,43% → 0,45% | 5/9/2022 | Kết quả | -- |
| Tống Trường Thịnh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | -- | -- → 0% | 5/9/2022 | Đăng ký | -- |
| Tống Trường Thịnh | GD CĐ nội bộ | 105.000 | -- | +99.200 | 0% → 0,43% | 24/7/2022 | Kết quả | -- |
| Tống Trường LộcLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 105.000 | -- | +98.725 | 0% → 0,43% | 24/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Lan HươngLQ: Nguyễn Thị Minh Sáu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0% → 0,09% | 12/7/2022 | Kết quả | -- |
| Ngũ Thị Kim LệLQ: Tống Trường Thịnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 65.000 | -- | -- | -- → 0% | 19/5/2022 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | -- | 768.000 | −768.000 | 21,06% → 21,06% | 11/3/2020 | Kết quả | -- |
| Võ Hồng HàLQ: Nguyễn Thị Nhung · CTHĐQT | GD của người liên quan | 768.000 | -- | +768.000 | 0% → 5% | 11/3/2020 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Như Ý | GD CĐ nội bộ | 1.000 | -- | +1.000 | 0,01% → 0,02% | 25/2/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Bá Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 1.850 | −1.800 | -- | 20/1/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kiều NgaLQ: Cao Trí Đức · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 90.000 | −90.000 | 0,6% → 0,01% | 20/12/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kiều NgaLQ: Cao Đức Trí · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 55.000 | −55.000 | 0,95% → 0,6% | 22/10/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Bửu Trí | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +17.000 | 11,25% → 11,36% | 15/10/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kiều NgaLQ: Cao Đức Trí · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −100.000 | 1,61% → 0,95% | 21/8/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Bửu Trí | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +20.000 | 11,12% → 11,25% | 23/7/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Bửu Trí | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 10,92% → 11,12% | 14/6/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Vạn Thái | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 3,14% → 2,94% | 14/6/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Bửu Trí | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +15.000 | 10,82% → 10,92% | 4/6/2017 | Kết quả |
| Trần Bửu Trí | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +5.000 | 10,79% → 10,82% | 14/5/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Bửu Trí | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +6.016 | 10,75% → 10,79% | 14/2/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Vạn Thái | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −18.500 | 3,33% → 3,14% | 7/8/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Cần | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +4.400 | 1,06% → 1,11% | 10/8/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Bá Kiệt | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −2.000 | 0,05% → 0,03% | 13/7/2016 | Kết quả | -- |
| Trần Bửu Trí | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +2.000 | 10,73% → 10,75% | 1/11/2015 | Kết quả | -- |
| Lê Đình Quang | GD CĐ nội bộ | 121.500 | -- | +121.500 | 7,32% → 9,22% | 23/6/2015 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thụy Thúy Vy | GD CĐ lớn | -- | -- | +360.000 | 5,57% → 7,13% | 15/5/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Tổng Quốc MinhLQ: Tống Quốc Minh- Họ tên người có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −509.000 | 7,19% → 4,98% | 12/4/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Ngũ Thị Kim Lệ | GD CĐ lớn | -- | -- | +509.000 | 0,2% → 2,44% | 12/4/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |