Đang tải...
Cổ phiếu Công ty cổ phần Âu Lạc
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 49% | -- |
| 31/12/2024 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 31/12/2023 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 31/10/2019 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 19/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Thiên Hương Jenny | 7.231.920 | 12,81% |
| Nguyễn Đức Hiếu Johnny | 5.542.796 | 9,82% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Mai Văn Tùng | TGĐ/TVHĐQT | 1959 | KS Cơ Khí/CN Kinh tế | 332.672 | 2003 |
| Bà Nguyễn Đình Thủy Tiên | Thành viên BKS | 1973 | CN Kinh tế | 108.791 | 2015 |
| Bà Trần Ngọc Anh Đào | TVHĐQT | 1986 | CN Luật/Thạc sỹ | 30.000 | 2016 |
| Ông Hồ Văn Thiện | Phó TGĐ | 1972 | CN Tài Chính | 25.628 | 2005 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONEY PEARL PTE.LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.524.000 | 18,89% → 23,82% | 23/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Ông Huỳnh Đức Trường |
| Trưởng BKS |
| 1961 |
| T.S Kinh tế |
| 5.136 |
| 2002 |
| Bà Lê Thị Như Vân | KTT | 1976 | ThS Kế toán | -- | 2015 |
| Bà Ngô Thu Thúy | CTHĐQT | 1967 | Thạc sỹ/CN Kế toán | -- | 2014 |
| Bà Đặng Thị Hồng Loan | Thành viên BKS | 1973 | CN Luật/CN Kinh tế | -- | 2015 |
| Ông Lê Hồng Sơn | Phó TGĐ | 1976 | KS Đ.Khiển Tàu biển | -- | 2004 |
| Ông Marco Angelo Civardi | TVHĐQT | 1975 | ThS QTKD | -- | 2024 |