Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/12/2018 | Phát hành / CP thưởng | 110% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Alphanam | 54.120.210 | 83% |
| CTCP Alphanam | 3.960.170 | 6,1% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Minh Nhật | Phó CTHĐQT | 1988 | ThS QTKD/ThS Tài chính | 2.816.815 | 2017 |
| Ông Lâm Sơn Tùng | Phó TGĐ | 1968 | KS Điện | 110.000 | 2009 |
| Bà Bùi Kim Yến | Trưởng BKS | 1963 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Phương Thanh | KTT | 1985 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Hải Yến | Thành viên BKS | 1990 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Zeta | 309.000 | 99,95% |
| CTCP Liên doanh Alpec | 139.000 | 99,53% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP AlphanamLQ: Bùi Hoàng Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 31.460 | -- | +31.460 | 6,07% → 6,12% | 8/1/2026 | Kết quả | -- |
| Bùi Hoàng Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 550.000 | −550.000 | 2,18% → 0% | 13/2/2022 | Kết quả |
| Bà Trương Thị Thu Hiền | TGĐ | 1976 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Bùi Hoàng Tuấn | CTHĐQT | 1963 | ThS QTKD/KS Kinh tế | -- | 1997 |
| Ông Nguyễn Anh Quân | TVHĐQT | 1995 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Trịnh Việt Quân | Phó TGĐ Thường trực | 1976 | Quản lý DN | -- | 2026 |
| Ông Đàm Văn Hán | Thành viên BKS | 1982 | ĐH xây dựng | -- | N/A |
| CTCP AlphanamLQ: Nguyễn Minh Nhật · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.563.150 | -- | +2.562.370 | 5,5% → 15,67% | 21/2/2021 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần AlphanamLQ: Nguyễn Minh Nhật · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 3.391.606 | -- | +0 | 5,5% → 5,5% | 12/5/2020 | Kết quả | -- |
| CTCP ALPHANAMLQ: Nguyễn Minh Nhật · TV HĐQT | GD của người liên quan | 660.000 | -- | +660.000 | 0% → 5,5% | 26/1/2016 | Kết quả | -- |
| Bùi Hoàng Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 5% → 4,17% | 28/9/2015 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Nhật | GD CĐ nội bộ | 738.950 | -- | +738.950 | 1,05% → 7,21% | 28/9/2015 | Kết quả | -- |
| East Wing Asset Management CorparationLQ: Tesuji Nagata · TV HĐQT | GD của người liên quan | 152.050 | -- | +152.050 | 3,84% → 5,11% | 20/10/2013 | Kết quả | -- |
| EAST WING ASSET MANAGEMENT Pte LtdLQ: Tesuji Nagata · TV HĐQT | GD của người liên quan | 270.000 | -- | +270.000 | 1,54% → 3,79% | 20/10/2013 | Kết quả | -- |
| Tesuji Nagata | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | 1,21% → 4,54% | 20/10/2013 | Kết quả | -- |
| Bùi Đình Quý | GD CĐ nội bộ | -- | 18.500 | -- | -- | 17/7/2013 | Đăng ký | -- |
| East Wing Asset Management CorparationLQ: TETSUJI NAGATA · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −400.000 | 7% → 3% | 24/12/2012 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư AlphanamLQ: Bùi Hoàng Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.080.000 | -- | +1.080.000 | 51% → 60% | 2/12/2012 | Kết quả | -- |
| Mot East Wing Vietnam Limited | GD CĐ lớn | 100.000 | -- | +31.600 | 5,23% → 5,5% | 22/11/2010 | Kết quả | -- |
| Mot East Wing Vietnam Limited | GD CĐ lớn | -- | 50.000 | −50.000 | 5% → 4,6% | 10/6/2010 | Kết quả | -- |
| Mot East Wing Vietnam Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −660.000 | 5,5% → 0% | 26/1/2016 | Báo cáo không còn | -- |
| Mot East Wing Vietnam Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +28.700 | 4,99% → 5,23% | 15/11/2010 | Báo cáo sở hữu | -- |