Đang tải...
CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 19/05/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/01/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 02/07/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/02/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 04/07/2024 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 24/01/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/06/2023 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 25/05/2023 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 23/02/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 30/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 26/05/2022 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 25/03/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/06/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 27/05/2021 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 25/12/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/07/2020 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 29/06/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/04/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/05/2019 | Cổ tức tiền | 20,22% | 2.022 đ |
| 02/04/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/06/2018 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 17/05/2018 | Cổ tức tiền | 27% | 2.700 đ |
| 17/10/2017 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 29/12/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/04/2016 | Cổ tức tiền | 41,2% | 4.120 đ |
| 18/01/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 02/11/2015 | Cổ tức tiền | 3.695,63% | 369.563 đ |
| 05/12/2014 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Đức Thắng | 2.274.112 | 6,94% |
| Võ Văn Danh | 1.876.172 | 5,73% |
| Vũ Lam Sơn | 1.451.288 | 5,36% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Đức Thắng | Phó CTHĐQT | 1979 | Thạc sỹ | 2.274.112 | N/A |
| Ông Võ Văn Danh | CTHĐQT | 1961 | CN Kinh tế | 1.876.172 | N/A |
| Ông Trần Ngọc Hải | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1973 | CN Kinh tế | 674.738 | 2004 |
| Ông Lê Ngọc Hinh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | CN Hóa | 555.000 | 2019 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Ánh DươngLQ: Trần Ngọc Hải · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | -- | -- → 0% | 10/8/2026 | Đăng ký | -- |
| Trần Thùy DươngLQ: Trần Ngọc Hải · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | -- | -- → 0% | 10/8/2026 | Đăng ký |
| Ông Trần Đức Thạch |
| Phó TGĐ |
| 1974 |
| CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế |
| 386.761 |
| 2004 |
| Ông Đồng Văn Lập | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | KS Điện | 289.869 | 2016 |
| Ông Nguyễn Thạnh | Thành viên BKS | 1964 | Cử nhân | 174.246 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Thái | Thành viên BKS | 1975 | Cử nhân | 154.312 | N/A |
| Ông Phạm Quốc Tàu | KTT | 1979 | CN Kinh tế | 140.200 | N/A |
| Ông Phạm Văn Lâm | Trưởng BKS | 1965 | CN Luật/CN Kinh tế | 81.000 | 2005 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Chế biến tinh bột sắn Sê Pôn | 75.222 | 100% |
| Công ty TNHH Tinh bột sắn Đăk Nông | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV Chế biến bột sắn Attapeu | -- | 100% |
| Công ty TNHH MTV chế biến bột sắn Pathoumphone | 75.222 | 100% |
| Công ty TNHH MTV chế biển bột sắn Taoy | 75.222 | 100% |
| Công ty TNHH chế biến bột sắn Bachiang | -- | 80% |
| Công ty TNHH Thương mại Khánh Dương Đăk Lăk | 25.000 | 70% |
| CTCP tinh bột sắn EKAR | -- | 51% |
| Công ty TNHH Tinh bột sắn Kontum | 30.768 | 51% |
| Công ty TNHH Nông sản Tây Nguyên | 12.000 | 20% |
| -- |
| Lê Ngô Tuấn AnLQ: Lê Tuấn Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 170.000 | -- | +170.000 | 0,01% → 0,87% | 10/8/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Tuấn Toàn | GD CĐ nội bộ | -- | 170.000 | −170.000 | 3,12% → 2,6% | 10/8/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Ngô Tuấn AnLQ: Lê Tuấn Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 170.000 | -- | +30.000 | 0% → 0,09% | 31/7/2025 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Lâm | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,35% → 0,26% | 31/7/2025 | Kết quả | -- |
| Phạm Thị Thanh ChungLQ: Phạm Văn Lâm · TBKS | GD của người liên quan | 30.000 | -- | -- | -- → 0% | 31/7/2025 | Đăng ký | -- |
| Trần Ánh DươngLQ: Trần Ngọc Hải · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | -- | -- → 0% | 9/6/2025 | Đăng ký | -- |
| Trần Ngọc Hải | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 1,95% → 2,06% | 16/4/2024 | Kết quả | -- |
| Lâm Đức Chính | GD CĐ nội bộ | 16.388 | -- | +16.388 | -- | 6/1/2024 | Kết quả |
| Phạm Văn Lâm | GD CĐ nội bộ | 35.116 | -- | +35.116 | 0,43% → 0,45% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Bùi Thị Như Hoa | GD CĐ nội bộ | 44.949 | -- | +44.949 | 2,01% → 2,1% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Phạm Quốc Tàu | GD CĐ nội bộ | 18.495 | -- | +18.495 | 0,35% → 0,4% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Trần Đức Thạch | GD CĐ nội bộ | 29.498 | -- | +29.498 | 1,12% → 1,18% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Lê Ngọc Hinh | GD CĐ nội bộ | 44.949 | -- | +44.949 | 1,55% → 1,65% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Đồng Văn Lập | GD CĐ nội bộ | 44.949 | -- | +44.949 | 0,75% → 0,89% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Trần Ngọc Hải | GD CĐ nội bộ | 52.674 | -- | +52.674 | 1,83% → 1,95% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Võ Văn Danh | GD CĐ nội bộ | 55.015 | -- | +55.015 | 5,77% → 5,73% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Vũ Lam Sơn | GD CĐ lớn | -- | 120.000 | −120.000 | 6,33% → 5,73% | 5/1/2022 | Báo cáo không còn |
| Võ Đặng Thục KhangLQ: Võ Văn Danh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +40.000 | 0% → 0,22% | 26/1/2021 | Kết quả | -- |
| Trần Thùy DươngLQ: Trần Ngọc Hải · TGĐ | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +4.300 | 0% → 0% | 16/9/2020 | Kết quả | -- |
| Võ Thị LuậnLQ: Võ Văn Danh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.198 | −6.198 | -- | 19/3/2019 | Kết quả | -- |
| Đặng Mỹ Ái HoaLQ: Võ Văn Danh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 6.198 | -- | +6.198 | -- | 19/3/2019 | Kết quả | -- |
| Vũ Lam Sơn | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 6,13% → 6,33% | 5/3/2019 | Kết quả | -- |
| Tôn Long Thành Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −52.000 | 0,75% → 0,75% | 9/5/2018 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Lâm | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | 0,54% → 0,5% | 2/5/2018 | Kết quả | -- |
| Công đoàn cơ sở CTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +22.230 | 0,61% → 0,78% | 17/4/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Tuấn Toàn | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 3,78% → 3,4% | 17/4/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Như Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 130.000 | −130.000 | 3,06% → 2,07% | 1/4/2018 | Kết quả | -- |
| Ngô Văn Tươi | GD CĐ nội bộ | -- | 120.000 | −120.000 | 3,47% → 2,56% | 21/1/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Thanh Chương | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 2,42% → 1,5% | 20/9/2017 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Lâm | GD CĐ nội bộ | -- | 4.000 | −0 | 0,54% → 0,54% | 6/8/2017 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Lâm | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −2.000 | 0,56% → 0,54% | 26/7/2017 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Như Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 3,52% → 3,06% | 22/6/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thắng | GD CĐ lớn | -- | -- | +19.200 | 6,06% → 6,13% | 29/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Tuấn Toàn | GD CĐ nội bộ | 44.949 | -- | +44.949 | 3,43% → 3,45% | 6/1/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thắng | GD CĐ lớn | -- | -- | +50.000 | 5,9% → 6,09% | 25/7/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Đức Thắng | GD CĐ lớn | -- | -- | −33.000 | 6% → 5,86% | 10/11/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Đức Thắng | GD CĐ lớn | -- | -- | +24.000 | 5,95% → 6,06% | 4/9/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Đức Thắng | GD CĐ lớn | -- | -- | +19.000 | 5% → 5,1% | 12/6/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |