Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 24/01/2024 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 07/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Minh Tuấn | 12.174.432 | 13,41% |
| Dương Đức Tính | 11.903.929 | 13,1% |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư APL | 1.122.700 | 9,17% |
| Phạm Thị Hằng | 6.489.409 | 8,47% |
| CTCP Đầu tư và Tư vấn Long Thành | 5.883.849 | 6,48% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Dương Đức Tính | CTHĐQT | 1971 | CN Kinh tế | 11.903.929 | 2014 |
| Bà Nguyễn Thị Lê Hằng | Trưởng BKS | 1965 | CN Kế toán | 44.125 | 2013 |
| Bà Đặng Thị Phương Nga | KTT | 1981 | CN Kế toán | 20.343 | N/A |
| Bà Trần Thị Nhường | Thành viên BKS | 1988 | ThS Luật | 13.195 | 2014 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thị Hồng ThanhLQ: Dương Đức Tính · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 175.210 | −175.210 | -- | 11/8/2025 | Kết quả | |
| Dương Đức Tính | GD CĐ nội bộ | 3.500.000 | -- | +3.339.295 |
| Bà Trần Thị Bích Ngọc |
| TVHĐQT |
| 1985 |
| ThS QTKD |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Nguyễn Quang Đạt | Thành viên BKS | 1976 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thái Hòa | Phó TGĐ | 1976 | ThS QTKD | -- | 2025 |
| Ông Trương Minh Hoàng | TVHĐQT | 1986 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Đặng Lưu Dũng | TVHĐQT | 1976 | ThS Luật | -- | 2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Dịch vụ Hàng không ASG | -- | 100% |
| CTCP Dịch vụ Hàng không Sài Gòn | -- | 100% |
| Công ty TNHH Hạ tầng và Phát triển Khu công nghiệp ASG | -- | 100% |
| Công ty TNHH Dịch vụ Sân bay phía Nam | -- | 74,5% |
| CTCP Thương mại Hàng không Tân Sơn Nhất | -- | 29,8% |
| CTCP Du Lịch và Dịch vụ Hàng không Hà Nội | -- | 26,71% |
| CTCP Logistics Quốc tế Tây Ninh | -- | 20,78% |
| CTCP Jetlink Việt Nam | -- | 20,73% |
| 3/4/2025 |
| Kết quả |
| Dương Đức Tính | GD CĐ nội bộ | 6.500.000 | -- | +5.298.265 | 2,43% → 9,43% | 8/5/2022 | Kết quả |
| Dương Thuận AnLQ: Bùi Thị Lê Hằng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.054 | −25.000 | 0,04% → 0% | 20/5/2021 | Kết quả | -- |
| Dương Thuận AnLQ: Bùi Thị Lệ Hằng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.054 | −0 | 0,04% → 0,04% | 4/4/2021 | Kết quả | -- |
| Dương Thuận AnLQ: Bùi Thị Lệ Hằng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 32.654 | −7.600 | 0,05% → 0,04% | 21/2/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 0,1% → 0,04% | 1/3/2021 | Kết quả |
| Phạm Thị Hằng | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.685.554 | 8,47% → 0% | 25/5/2026 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.685.554 | 4,97% → 13,43% | 25/5/2026 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Minh Tuấn | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.296.226 | 9,78% → 13,41% | 14/4/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Minh Tuấn | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.213.686 | 4,95% → 9,59% | 9/4/2025 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư APL | GD CĐ lớn | -- | -- | +251.356 | 8,89% → 9,17% | 10/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thị Hằng | GD CĐ lớn | -- | -- | +508.680 | 7,91% → 8,47% | 26/2/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Đầu tư thương mại và Dịch vụ Quốc tếLQ: Phạm Xuân Phương · TBKS | GD của người liên quan | -- | -- | −200.000 | 1,2% → 0,94% | 14/12/2021 | Đăng ký |
| Phạm Xuân Phương | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −13.300 | 0,03% → 0,02% | 17/11/2021 | Kết quả |
| Phạm Thị Hằng | GD CĐ lớn | -- | -- | +833.750 | 6,58% → 7,9% | 1/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Phạm Thị Hằng | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.150.000 | 4,76% → 6,58% | 27/5/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |