Đang tải...
CTCP Tập đoàn dầu khí An pha
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 24/11/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 08/12/2021 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/10/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/10/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 02/08/2018 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 24/10/2017 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 12/08/2015 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 08/08/2014 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 14/03/2013 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 20/05/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/05/2009 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 29/12/2008 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| 25/04/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Salsan Stock Company | 17.998.426 | 48,2% |
| Trần Minh Loan | 2.188.100 | 5,86% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lại Văn Tú | KTT | 1979 | CN Kinh tế | 1.000.000 | N/A |
| Ông Trần Duy Luân | Phó TGĐ | 1990 | Thạc sỹ | 1.000.000 | N/A |
| Ông Kentaro Jimba | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1973 | CN Luật | -- | Độc lập |
| Ông Kobayashi Naoki | TGĐ/TVHĐQT | 1982 | Cử nhân | -- | 2024 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Duy Luân | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 5,35% | 19/4/2026 | Kết quả | |
| Lại Văn Tú | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 |
| Ông Nitta Kazufuku |
| TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán |
| 1947 |
| Cử nhân |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Sakamoto Shinichiro | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| Ông Tomohiko Kawamoto | CTHĐQT | 1973 | Cử nhân | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Minh Gia | 3.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Khí Đốt Gia Đình | 417.000 | 100% |
| CTCP Thương mại Bình Minh | 195.712 | 99,99% |
| CTCP Dầu Khí An Pha | 141.318 | 98,56% |
| CTCP Thương mại Dịch vụ Minh Thảo | 20.000 | 97,99% |
| Công ty TNHH Thương mại Vinh Quang | 2.800 | 51% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Tân Đại Phát | 4.868 | 49% |
| Công ty TNHH Khí dầu mỏ hóa lỏng Be Ta Gas | 10.000 | 49% |
| Công ty TNHH LPG Tiến Phát | 6.000 | 49% |
| CTCP Sản xuất và Kinh doanh Thương mại Thành Đạt | 3.000 | 49% |
| CTCP MT Gas | 10.450 | 40,73% |
| CTCP Khí Hóa Lỏng Hoàng Anh | 30.000 | 35% |
| Công ty TNHH Bình khí Hong Vina | 24.515 | 35% |
| CTCP Dầu khí Sài Gòn - Hà Nội | 30.000 | 33% |
| CTCP LPG Biển Đông | 80.000 | 20% |
| 24/6/2025 |
| Kết quả |
| Trần Duy Luân | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- → 1,34% | 22/5/2025 | Kết quả |
| Cao Văn Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 4.000 | −4.000 | -- | 6/10/2021 | Kết quả |
| Cao Văn Anh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +4.000 | -- → 0,01% | 21/1/2021 | Kết quả |
| Trần Thị HạnhLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 48.586 | −48.580 | -- | 16/9/2014 | Kết quả |
| CTCP SaisanLQ: Tomohiko Kawamoto · TV HĐQT | GD của người liên quan | 13.339.933 | -- | -- | -- | 10/9/2014 | Đăng ký |
| Trần Thị VănLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 77.793 | −77.793 | -- | 15/5/2014 | Kết quả |
| Trần Thị VănLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 77.793 | -- | -- | 21/3/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu NgaLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.000.000 | −1.000.000 | 4,38% → 4,38% | 14/3/2014 | Kết quả |
| Trần Thị HạnhLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | 50.000 | +0 | -- | 28/5/2012 | Kết quả |
| Trương Hữu Phước | GD CĐ nội bộ | 500.000 | 1.000.000 | -- | -- | 16/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Trương Hữu Phước | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +120.000 | -- | 6/3/2012 | Kết quả | -- |
| Vũ Thanh Hòa | GD CĐ nội bộ | 900.000 | -- | +90.000 | -- | 13/2/2012 | Kết quả | -- |
| Trương Hữu Phước | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 25/12/2011 | Kết quả | -- |
| Trương Hữu Phước | GD CĐ nội bộ | -- | 50.516 | −50.516 | -- | 15/11/2011 | Kết quả | -- |
| Ngô Tú SenLQ: Trương Hữu Phước · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | -- | -- | 8/8/2011 | Đăng ký | -- |
| Ngô Tú SenLQ: Trương Hữu Phước · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +4.000 | -- | 10/5/2011 | Kết quả | -- |
| Trương Hữu Phước | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | 1.000.000 | +50.000 | -- | 8/5/2011 | Kết quả | -- |
| Trương Hữu Phước | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +464.850 | -- | 7/3/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Minh AnLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 95.000 | −95.000 | -- | 23/1/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Thị VănLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.000 | -- | -- | 25/7/2010 | Đăng ký | -- |
| Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam – CN Tp. Hải Phòng | GD CĐ lớn | -- | 1.000.000 | -- | -- | 18/7/2010 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Thu NgaLQ: Trần Minh Loan · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 8/5/2010 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng Đầu tư và phát triển Việt Nam - CN TP Hải Phòng | GD CĐ lớn | -- | 1.000.000 | −0 | -- | 4/5/2010 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Kim SơnLQ: Hoàng Vũ Uyển Linh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 200.000 | -- | -- | 11/11/2009 | Đăng ký | -- |
| Lương Thị SinhLQ: Nguyễn Hồng Hiệp · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 51.900 | −51.900 | -- | 4/6/2009 | Kết quả | -- |
| Vũ Văn Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 16.666 | −16.666 | -- | 7/4/2009 | Kết quả | -- |
| Vũ Thanh Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −112.500 | -- | 22/4/2020 | Kết quả |
| Saisan joint stock company | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.000.000 | 16,02% → 20,4% | 13/3/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty Tập Đoàn Dầu khí An pha | GD CĐ lớn | -- | -- | +913.280 | 12,02% → 16,02% | 9/3/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngân Hàng TMCP ĐT&PT Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 5,7% → 4,8% | 10/3/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 6,8% → 5,9% | 5/3/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| SK Securities Co.,Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.661.880 | 7,28% → 0% | 19/2/2014 | Báo cáo không còn |
| Saisan joint stock company | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.745.213 | -- → 12,02% | 19/2/2014 | Báo cáo sở hữu |
| Ngân Hàng TMCP ĐT&PT Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −254.890 | 7,92% → 6,8% | 2/1/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −141.750 | 8,54% → 7,92% | 12/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Đầu Tư & Phát Triển Việt Nam | GD CĐ lớn | -- | -- | −20.000 | 9,07% → 8,98% | 1/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | −233.490 | -- → 4,98% | 15/1/2013 | Báo cáo không còn |
| Phạm Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | +228.130 | -- | 5/8/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu |