Đang tải...
CTCP Thủy điện A Vương
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/12/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/12/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/12/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/10/2024 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 11/01/2024 | Cổ tức tiền | 47,89% | 4.789 đ |
| 22/12/2023 | Cổ tức tiền | 20,95% | 2.095 đ |
| 18/10/2023 | Cổ tức tiền | 24,7% | 2.470 đ |
| 21/08/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 13/07/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/12/2022 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/10/2022 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 02/06/2021 | Cổ tức tiền | 17,2% | 1.720 đ |
| 11/03/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 19/03/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/05/2018 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Phát điện 2 - CTCP | 65.630.261 | 87,45% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Cao Huy Bảo | TGĐ/TVHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 19.710.296 | 2007 |
| Ông Lưu Ngọc Mai Phi | CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD | 19.689.078 | N/A |
| Ông Lê Đình Bản | TVHĐQT | 1965 | N/a | 9.882.133 | 2024 |
| Ông Đặng Công Hòa | TVHĐQT | 1975 | N/a | 9.844.539 | N/A |
| Ông Võ Trà Dũng | TVHĐQT | 1976 | N/a | 6.563.026 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Ngọc HoàngLQ: Đặng Thanh Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0% → 1,33% | 16/4/2025 | Kết quả | -- |
| Đặng Thanh Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 7,39% → 4,73% | 16/4/2025 | Kết quả |
| Ông Đặng Thanh Bình | TVHĐQT | 1963 | CN Luật/KS N.Nghiệp | 3.546.134 | N/A |
| Ông Ngô Xuân Thế | Phó TGĐ | 1970 | KS Điện | 41.268 | N/A |
| Ông Phạm Đình Quang | Phó TGĐ | 1975 | KS Điện | 8.830 | N/A |
| Ông Nguyễn Thiện | Trưởng BKS | 1969 | ThS QTKD/CN Kế toán | 2.400 | N/A |
| Ông Phan Công Tuyến | KTT | 1977 | CN Kế toán/Thạc sỹ MBA | 1.300 | N/A |
| Bà Thái Thị Thanh Nga | Thành viên BKS | -- | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Lê Trọng Nghĩa | Thành viên BKS | 1980 | Thạc sỹ Kỹ thuật điện | -- | 2025 |
| Đặng Thị Lan NgọcLQ: Đặng Thanh Bình · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0% → 1,33% | 16/4/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +2.400 | 0% → 0% | 14/1/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện | GD CĐ nội bộ | -- | 18.000 | −18.000 | 0,02% → 0% | 12/10/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +6.000 | 0,02% → 0,03% | 4/9/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +12.000 | 0% → 0,02% | 3/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thiện | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −20.000 | -- | 10/3/2019 | Kết quả | -- |