Đang tải...
CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 17/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 64,68% | -- |
| 09/05/2022 | Phát hành / CP thưởng | 84% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Siba Holdings | 95.681.935 | 31,47% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trương Sỹ Bá | CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | 95.681.935 | N/A |
| Bà Bùi Hương Giang | TGĐ/TVHĐQT | 1980 | CN Kinh tế | 7.988.755 | 2020 |
| Ông Ngô Cao Cường | Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1987 | CN Kế toán-Kiểm toán | 150.005 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Quỳnh Như | KTT | 1992 | CN Kế toán | 30.000 | N/A |
| Ông Lê Xuân Thọ | TVHĐQT | 1970 | Đại học | 30.000 | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Sản xuất thương mại Dịch vụ Đông An Khánh | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV BAF Meat Bình Phước | 120.000 | 100% |
| Công ty TNHH Phân Bốn Hữu Cơ Vi Sinh BAF | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH chăn nuôi công nghệ cao sông Hinh | 48.000 | 100% |
| Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xuất Nhập khẩu Thiên Phú Sơn | 63.800 | 100% |
| Công ty TNHH Sản xuất Thức ăn Chăn nuôi BAF Tây Ninh 1 | -- | 100% |
| Công ty TNHH Tây An Khánh |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Xuân Thọ | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 2/4/2026 | Kết quả | |
| Trương Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- |
| Ông Trương Anh Tuấn | Phó TGĐ | 1986 | KS XD Dân dụng và Công nghiệp | 20.000 | N/A |
| Bà Trần Thị Thanh Trà | Thành viên BKS | -- | CN Luật | 12.000 | 2025 |
| Bà Dương Thị Hồng Tân | Trưởng BKS | 1983 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2019 |
| Bà Lưu Ngọc Trâm | Thành viên BKS | 1990 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thanh Tân | TVHĐQT | 1975 | Thạc sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Văn Minh | Phó TGĐ | 1983 | Bác sỹ Thú y | -- | N/A |
| Ông Prasad Gopalan | TVHĐQT | 1964 | Thạc sỹ | -- | N/A |
| 20.000 |
| 100% |
| Công ty TNHH Thực phẩm BAF Ninh Bình (“BAF Ninh Bình” | -- | 100% |
| CTCP Sản xuất Thương mại Chăn nuôi Kim Hợi | 71.800 | 100% |
| Công ty TNHH Anh Vũ Phú Yên | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao BAF Tây Ninh 1 | -- | 100% |
| Công ty TNHH Chăn Nuôi Công Nghệ Cao BAF Tây Ninh 2 | -- | 100% |
| Công ty TNHH Chăn nuôi Bảo Ngọc | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH Chăn nuôi Nam An Khánh | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH Chế biến Thực phẩm BAF Tây Ninh | 30.000 | 100% |
| Công ty TNHH Logistic BAF Việt Nam | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH Hòa Phát Bốn (“Hòa Phát Bốn”) | -- | 99,99% |
| CTCP Phát triển Nông nghiệp sạch Thanh Xuân | 35.500 | 99,99% |
| Công ty Cổ phần Chăn Nuôi Công Nghệ Cao Thành Đạt Gia Lai (“Thành Đạt Gia Lai”) | -- | 99,99% |
| Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Tâm Hưng | 124.000 | 99,98% |
| Công ty Cổ phần Chăn nuôi TMC (“Chăn nuôi TMC”) | -- | 99,98% |
| Công ty TNHH Đầu tư Nông nghiệp Tân Châu | 90.000 | 99,95% |
| CTCP chăn nuôi công nghệ cao Hải Đăng Tây Ninh | 400.000 | 99,82% |
| Công ty TNHH Đầu tư Trang Trại xanh 2 | 130.000 | 99,69% |
| Công ty TNHH Sản xuất thương mại Dịch vụ Bắc An Khánh | 110.000 | 99,27% |
| CTCP Thức ăn Chăn nuôi BAF Tây Ninh | 150.000 | 99% |
| CTCP Nông nghiệp BAF Bình Định | 110.000 | 98,55% |
| Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Chăn Nuôi Minh Thành | 50.000 | 98% |
| Công ty TNHH Đầu tư Trang Trại xanh 1 | 40.000 | 98% |
| 27/6/2024 |
| Đăng ký |
| Trương Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +0 | -- | 16/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Văn | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 16/6/2024 | Kết quả |
| Ngô Cao Cường | GD CĐ nội bộ | 159.439 | -- | +159.439 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Quỳnh Như | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | -- | -- | 13/6/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| CTCP Siba HoldingsLQ: Trương Sỹ Bá · CTHĐQT | GD của người liên quan | 27.701.543 | -- | +27.701.543 | -- | 13/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Quỳnh Như | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | -- | -- | 12/6/2024 | Đăng ký |
| Bùi Hương Giang | GD CĐ nội bộ | 2.526.025 | -- | +2.526.025 | -- | 11/6/2024 | Kết quả |
| Hoàng Thị Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 12/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc Thúy | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | -- | -- | 11/6/2024 | Đăng ký |
| Lê Xuân Thọ | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 10/6/2024 | Kết quả |
| Phan Ngọc Ấn | GD CĐ nội bộ | -- | 2.477.500 | −2.477.500 | -- | 26/12/2022 | Kết quả |
| CTCP Siba HoldingsLQ: Trương Sỹ Bá · CTHĐQT | GD của người liên quan | 4.557.250 | -- | -- | -- | 25/12/2022 | Đăng ký |
| Lê Xuân Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 795.000 | -- | -- | 25/12/2022 | Đăng ký |
| Bùi Hương Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 499.750 | -- | -- | 25/12/2022 | Đăng ký |
| Lê Xuân Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 2.075.400 | -- | -- | 3/10/2022 | Đăng ký |
| CTCP Siba HoldingsLQ: Trương Sỹ Bá · CTHĐQT | GD của người liên quan | 24.615.150 | -- | +24.615.150 | 20,5% → 37,65% | 29/9/2022 | Kết quả |
| Phan Ngọc Ấn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.593.700 | −6.593.700 | 6,32% → 1,73% | 6/10/2022 | Kết quả |
| Bùi Hương Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 13.852.250 | -- | -- | 29/9/2022 | Đăng ký |
| Lê Xuân Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 2.075.400 | -- | -- | 29/9/2022 | Đăng ký |
| Lê Xuân Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +50.000 | -- | 29/3/2026 | Kết quả |
| Lương Xuân HảiLQ: Bùi Hương Giang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −57.000 | -- | 3/12/2024 | Kết quả |
| Ngô Cao Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −24.500 | -- | 13/11/2022 | Kết quả |
| CTCP Siba Holdings | GD CĐ lớn | -- | -- | +15.990.000 | -- → 20,5% | 3/1/2022 | Báo cáo sở hữu |