Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 11/06/2025 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 17/12/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/06/2024 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/12/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/06/2023 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 17/01/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 17/06/2022 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 17/06/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/11/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 25/06/2020 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 17/12/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 14/06/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/12/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/06/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/11/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/06/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/11/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 08/09/2016 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 24/06/2016 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập Đoàn Hóa Chất Việt Nam | 37.159.200 | 65% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Văn Thiệu | CTHĐQT | 1965 | CN Kinh tế | 14.292.000 | N/A |
| Ông Ngô Văn Đông | TGĐ/TVHĐQT | 1967 | KS Nông nghiệp | 11.433.600 | 2007 |
| Ông Đỗ Quang Huy | TVHĐQT | 1974 | KS Kinh tế | 11.433.600 | 2014 |
| Ông Võ Văn Phu | Phó TGĐ | 1969 | ThS Quản lý CN | 2.448 | 1992 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Văn HồngLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 56.270 | -- | -- | 23/5/2018 | Đăng ký | |
| Lê Văn HồngLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 56.270 | −0 |
| Ông Phan Văn Tâm |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1976 |
| Thạc sỹ |
| 126 |
| N/A |
| Bà Bùi Nguyễn Phương Anh | Thành viên BKS | 1993 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Bảo Vệ | TVHĐQT | 1951 | Tiến sỹ/Giáo sư | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Huy Hiếu | Trưởng BKS | 1978 | CN Luật/ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Quản Đình Gang | Thành viên BKS | 1963 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Trần Ngọc Hùng | KTT/Trưởng phòng TCKT | 1979 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thể Thao Bình Điền Long An | 5.000 | 100% |
| CTCP Bình Điền Lâm Đồng | 88.530 | 51% |
| CTCP Bình Điền MeKong | 39.000 | 51% |
| CTCP Bình Điền Ninh Bình | 100.000 | 51% |
| CTCP Bình Điền Quảng Trị | 39.000 | 51% |
| 0,1% → 0,1% |
| 11/4/2018 |
| Kết quả |
| Lê Văn HồngLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 95.400 | −39.130 | -- | 4/1/2018 | Kết quả |
| Lê Văn HồngLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 95.400 | −0 | -- | 27/11/2017 | Kết quả |
| Lê Văn HồngLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 138.800 | −43.400 | -- | 22/10/2017 | Kết quả |
| Lê Nguyễn Hiếu TrungLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 144.000 | −144.000 | -- | 16/7/2017 | Kết quả |
| Lê Nguyễn Tuấn MinhLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 144.000 | −144.000 | -- | 16/7/2017 | Kết quả |
| Lê Thị NgânLQ: Ngô Văn Đông · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,13% → 0,04% | 20/6/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mỹ HoaLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.376 | −14.370 | -- → 0% | 11/5/2017 | Kết quả |
| Lê Văn LợiLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 35.376 | −35.370 | 0,06% → 0% | 11/5/2017 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Thái SơnLQ: Nguyễn Bích Thủy · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 1.404.000 | −1.404.000 | -- | 19/1/2017 | Kết quả |
| Lê Văn HồngLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −0 | -- → 0% | 4/10/2016 | Kết quả |
| Lê Văn HồngLQ: Lê Quốc Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.000 | −70.000 | -- → 0% | 29/8/2016 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Investment Property Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 5,35% → 4,99% | 20/4/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - VOF Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −400.000 | 9,31% → 8,94% | 20/4/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Investment Property Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −326.000 | 6,44% → 5,87% | 16/4/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Investment Property Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −409.710 | 7,16% → 6,44% | 15/4/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietname Invesment Property Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −237.070 | 8,02% → 7,61% | 13/4/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm NĐT NN có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −29.440 | 9,01% → 8,94% | 18/2/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |