Đang tải...
Tổng CTCP Bia – Rượu – Nước Giải khát Hà Nội
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/06/2025 | Cổ tức tiền | 11,5% | 1.150 đ |
| 15/08/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/11/2023 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 10/02/2022 | Cổ tức tiền | 23,8% | 2.380 đ |
| 18/02/2021 | Cổ tức tiền | 28,3% | 2.830 đ |
| 06/09/2019 | Cổ tức tiền | 75,57% | 7.557 đ |
| 19/09/2017 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 20/10/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/08/2015 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Bộ Công Thương | 189.592.400 | 81,79% |
| Carlsberg Breweries A/S | 40.198.200 | 17,34% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Đình Thanh | CTHĐQT | 1969 | ThS QTKD/T.S Hóa học | 85.289.300 | 2007 |
| Ông Ngô Quế Lâm | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | CN Luật/KS C.T.Máy/ThS QTKD | 57.951.100 | 1998 |
| Ông Bùi Hữu Quang | TVHĐQT | 1979 | CN TCKT | 40.198.200 | N/A |
| Ông Trần Thuận An | TVHĐQT/Phó TGĐ | -- | CN QTKD | 23.180.000 | 2004 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 900 | −900 | 0% → 0% | 19/12/2016 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | 2.200 | −2.200 | 0% → 0% | 20/11/2016 | Kết quả | -- |
| Ông Vũ Xuân Dũng |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1973 |
| Thạc sỹ/CN Kế toán |
| 23.180.000 |
| 2009 |
| Bà Phạm Thu Thủy | KTT | 1982 | CN Kế toán/CN Tiếng Anh | 50 | N/A |
| Bà Chử Thị Thu Trang | Trưởng BKS | 1979 | CN Kế toán/CN QTKD Thương mại | -- | 2001 |
| Bà Quản Lê Hà | TVHĐQT | 1967 | Tiến sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Bùi Trường Thắng | Phó TGĐ | 1967 | Cử nhân | -- | N/A |
| Ông Phạm Trung Kiên | Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD/KS C.Nghệ TP | -- | N/A |
| Ông Trần Danh Đáng | TVHĐQT | 1954 | Kỹ sư | -- | Độc lập |
| Ông Trần Đức Giang | Thành viên BKS | 1987 | CN QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thương mại Habeco | 50.000 | 100% |
| CTCP Bia Hà Nội - Quảng Trị | 110.000 | 98,56% |
| CTCP Đầu tư phát triển Công nghệ Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 200.000 | 96,1% |
| CTCP Habeco - Hải Phòng | 160.000 | 75,83% |
| CTCP Bao bì Bia - Rượu - Nước giải khát | 20.000 | 68,95% |
| CTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | 76.912 | 66,31% |
| CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | 91.793 | 65,01% |
| CTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | 58.000 | 62,05% |
| CTCP Thương mại Bia Hà Nội | 31.230 | 60% |
| CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 40.000 | 55% |
| CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 114.246 | 55% |
| CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | 200.000 | 54,29% |
| CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | 100.000 | 53,89% |
| CTCP Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội - Quảng Ninh | 15.000 | 52,64% |
| CTCP Bia Hà Nội - Nam Định | 20.000 | 51% |
| CTCP Bia Hà Nội - Nghệ An | 180.000 | 51% |
| CTCP Đầu tư phát triển Habeco | 300.000 | 45% |
| CTCP Bao Bì Habeco | 35.000 | 44,22% |
| CTCP Harec Đầu tư và thương mại | 63.384 | 40% |
| CTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | 39.860 | 28,1% |
| CTCP Vận tải Habeco | 25.000 | 28% |
| Công ty TNHH Thủy tinh Sanmiguel Yamamura Hải Phòng | 160.773 | 27,21% |
| GD của người liên quan |
| -- |
| 2.300 |
| −2.300 |
| 0% → 0% |
| 28/11/2016 |
| Kết quả |
| -- |
| Chử Thị Thu Trang | GD CĐ nội bộ | -- | 600 | −600 | 0% → 0% | 14/11/2016 | Kết quả | -- |