Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 28,68% | -- |
| 07/08/2025 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 16/06/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/08/2010 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 27/10/2009 | Phát hành / CP thưởng | 61% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Tập đoàn Thiên Mã | 6.000.000 | 25,56% |
| Công ty TNHH Dịch vụ ANB | 4.127.490 | 17,58% |
| Đặng Thanh Vân | 1.266.566 | 5,3% |
| Mai Văn Bản | 1.172.500 | 5% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Trần Nhất | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | 12/12 | 3.000.000 | 2015 |
| Ông Đặng Thanh Vân | Thành viên BKS | 1981 | ThS Kinh tế | 1.266.566 | 2013 |
| Ông Nguyễn Huy Hoàn | TVHĐQT | 1975 | CN Ngoại ngữ | 584.400 | 2014 |
| Ông Trần Văn Quyền | Phó TGĐ | 1982 | N/a | 17.000 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Thanh Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 133.000 | −0 | 2,7% → 2,7% | 27/7/2025 | Kết quả | -- |
| Mai Văn BảnLQ: Mai Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −0 | 5,11% → 5,11% | 20/4/2025 | Kết quả | -- |
| Ông Đinh Văn Hiến |
| TGĐ/TVHĐQT |
| 1967 |
| CN Kinh tế |
| 5.152 |
| 2001 |
| Ông Nguyễn Thế Phòng | Trưởng BKS | 1965 | CN Kế toán | 2.576 | 2011 |
| Bà Trần Thị Yến | KTT | 1971 | Đại học | 1.732 | 2010 |
| Ông Vũ Gia Hạnh | Phó TGĐ | 1978 | Cử nhân | 600 | 2000 |
| Ông Bùi Đức Hùng | Thành viên BKS | 1975 | Đại học | 132 | N/A |
| Ông Lê Minh Khuê | TVHĐQT | 1978 | T.S Luật | -- | Độc lập |
| Ông Vũ Phi Hổ | CTHĐQT | 1978 | CN Khoa học Xã hội | -- | 2013 |
| Ông Đỗ Đình Thắng | Phó TGĐ | 1982 | Đại học | -- | 2019 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Kẽm chì 9999 | 180.000 | 80% |
| CTCP Bến xe Nghệ An | 70.000 | 5,41% |
| CTCP Sầu riêng Tây Nguyên | 240.600 | 2,08% |
| Đinh Văn Hiến | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −0 | 0,02% → 0,02% | 16/4/2025 | Kết quả | -- |
| Đặng Thanh Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 133.000 | −0 | 5,4% → 5,4% | 10/4/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Gia Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 4.000 | −4.000 | 0,03% → 0% | 17/3/2025 | Kết quả | -- |
| Mai Văn BảnLQ: Mai Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 6,82% → 5,12% | 17/3/2025 | Kết quả | -- |
| Đinh Văn Hiến | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −0 | 0,04% → 0,04% | 11/3/2025 | Kết quả | -- |
| Đặng Thanh Vân | GD CĐ nội bộ | -- | 140.000 | −6.000 | 5,45% → 5,4% | 9/3/2025 | Kết quả | -- |
| Mai Văn BảnLQ: Mai Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 63.828 | −63.828 | 7,36% → 6,82% | 2/3/2025 | Kết quả | -- |
| Phạm Ngọc DiếnLQ: Đinh Văn Hiến · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.486 | −11.486 | 0,1% → 0% | 26/2/2025 | Kết quả | -- |
| Vũ Gia Hạnh | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +2.900 | 0,02% → 0,07% | 5/2/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Tiến Biền | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0% → 0,09% | 4/10/2016 | Kết quả | -- |
| Phan Hoàng Phương ThảoLQ: Mai Thanh Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 233.500 | -- | +233.500 | 2,11% → 4,1% | 11/5/2016 | Kết quả | -- |
| Vũ Gia Hạnh | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +1.100 | -- → 0,02% | 5/8/2013 | Kết quả | -- |
| CTCP Khoáng Sản Bắc Cạn | GD cổ phiếu quỹ | -- | 561.500 | −561.500 | -- → 0% | 21/4/2013 | Kết quả | -- |
| Mai Văn Bản | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −0 | 15,78% → 15,78% | 11/4/2013 | Kết quả | -- |
| Vũ Gia Hạnh | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | -- | 7/11/2012 | Kết quả | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 300.000 | -- | -- | 9/9/2012 | Đăng ký | -- |
| Vũ Gia Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 13.000 | −13.000 | -- | 18/7/2012 | Kết quả | -- |
| Vũ Gia Hạnh | GD CĐ nội bộ | 13.000 | -- | +13.000 | -- | 2/7/2012 | Kết quả | -- |
| Mai Thanh SơnLQ: Mai Văn Bản · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 1% → 3% | 16/5/2012 | Kết quả | -- |
| Nguồn thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | -- | 591.500 | -- | -- | 8/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Đinh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 186.300 | -- | +186.300 | 1,84% → 5,26% | 27/3/2012 | Kết quả | -- |
| Đinh Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- → 1,84% | 22/2/2012 | Kết quả | -- |
| Mai Thanh SơnLQ: Mai Văn Bản · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 0% → 1% | 20/2/2012 | Kết quả | -- |
| Bùi Đăng Hòa | GD CĐ nội bộ | 50.000 | 10.500 | −6.500 | 0% → 0% | 30/10/2011 | Kết quả | -- |
| Mai Văn Bản | GD CĐ nội bộ | 823.578 | -- | +823.578 | 0,67% → 14,31% | 8/9/2011 | Kết quả | -- |
| CTCP Kim Sơn | GD CĐ lớn | -- | 823.578 | −823.578 | 13,65% → 0% | 7/9/2011 | Kết quả | -- |
| Bùi Đăng Hòa | GD CĐ nội bộ | 100.000 | 19.500 | +15.000 | -- → 0% | 23/8/2011 | Kết quả | -- |
| Mai Văn Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 5.600 | −800 | -- | 4/7/2011 | Kết quả | -- |
| Nguồn thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 400.000 | -- | +395.300 | -- | 15/5/2011 | Kết quả | -- |
| Bùi Đăng Hòa | GD CĐ nội bộ | 150.000 | 36.360 | +19.500 | -- → 0% | 5/5/2011 | Kết quả | -- |
| Mai Văn Thanh | GD CĐ nội bộ | 15.000 | 12.300 | +5.600 | -- → 0% | 24/4/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc MinhLQ: Nguyễn Ngọc Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | 12.454 | +2.000 | 0% → 0% | 19/4/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ngọc MinhLQ: Nguyễn Ngọc Sơn · TV HĐQT | GD của người liên quan | 12.454 | 20.000 | +0 | -- → 0% | 13/2/2011 | Kết quả | -- |
| Bùi Đăng Hòa | GD CĐ nội bộ | 200.000 | 200.000 | +91.400 | -- → 0% | 9/1/2011 | Kết quả | -- |
| Mai Văn Bản | GD CĐ lớn | -- | -- | −25.000 | 2,56% → 2,45% | 10/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Công TIến | GD CĐ lớn | -- | -- | −650.000 | 10,77% → 0% | 28/4/2014 | Báo cáo không còn | -- |
| Đinh Trung Hiếu | GD CĐ lớn | -- | -- | −630.100 | 10,44% → 0% | 28/4/2014 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Công Tiến | GD CĐ lớn | -- | -- | +376.400 | 4,53% → 10,77% | 26/12/2013 | Báo cáo sở hữu | -- |