Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Cổ tức tiền | 83,6% | 8.360 đ |
| 17/11/2025 | Cổ tức tiền | 65% | 6.500 đ |
| 19/05/2025 | Cổ tức tiền | 62,5% | 6.250 đ |
| 13/11/2024 | Cổ tức tiền | 57,4% | 5.740 đ |
| 17/05/2024 | Cổ tức tiền | 61% | 6.100 đ |
| 20/11/2023 | Cổ tức tiền | 65% | 6.500 đ |
| 19/05/2023 | Cổ tức tiền | 53% | 5.300 đ |
| 26/10/2022 | Cổ tức tiền | 31% | 3.100 đ |
| 11/05/2022 | Cổ tức tiền | 13,5% | 1.350 đ |
| 14/01/2022 | Cổ tức tiền | 12,5% | 1.250 đ |
| 17/05/2021 | Cổ tức tiền | 14,8% | 1.480 đ |
| 04/02/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 07/10/2020 | Cổ tức tiền | 28,4% | 2.840 đ |
| 17/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/05/2020 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/12/2019 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/06/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 07/12/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/05/2018 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 14/11/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/06/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/06/2017 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| 30/12/2016 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 19/05/2016 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 23/12/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 19/05/2015 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 10/11/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/05/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 12/11/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/06/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/06/2013 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 30/11/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/11/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 28/12/2009 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 10/07/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 08/04/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/06/2008 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 18/07/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/02/2007 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co. Ltd. | 45.015.911 | 54,99% |
| KWE Beteilgungen AG | 9.305.008 | 11,37% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Hoàng Ngân | Phó CTHĐQT | 1962 | KS Cơ Khí/ThS QTKD | 618.550 | 1988 |
| Ông Nguyễn Thanh Quan | Phó TGĐ | 1968 | ThS QTKD/KS Hóa | 11.709 | 1994 |
| Bà Nguyễn Lưu Thùy Minh | Thành viên BKS | 1983 | ThS Tài chính | -- | 2006 |
| Bà Nguyễn Thị Minh Giang | TVHĐQT | 1981 | ThS Tài chính/Kỹ sư CNTT | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Nhựa Bình Minh Miền Bắc | 155.000 | 100% |
| CTCP Nhựa Đà Nẵng | 22.400 | 29,05% |
| CTCP Đầu tư Kinh doanh Bất động sản Bình Minh Việt | 210.000 | 26% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phùng Hữu Luận | GD CĐ nội bộ | -- | 10.009 | −10.009 | 0,01% → 0% | 16/5/2023 | Kết quả | |
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co. Ltd.LQ: Sakchai Patiparnpreechavud · CTHĐQT | GD của người liên quan | 426.100 | -- |
| Ông Asada Boonsrirat |
| Phó TGĐ |
| 1978 |
| Thạc sỹ/KS Hóa |
| -- |
| N/A |
| Ông Chatri Eamsobhana | TVHĐQT | 1973 | N/a | -- | 2025 |
| Ông Krit Bunnag | TVHĐQT | 1975 | ThS Tài chính | -- | 2024 |
| Ông Nguyễn Thanh Thuận | Trưởng BKS | 1987 | ThS Kinh tế | -- | 2018 |
| Ông Niwat Athiwattananont | TGĐ | 1969 | Kỹ sư/Thạc sỹ | -- | 2025 |
| Ông Phùng Hữu Luận | KTT | 1976 | ThS TCKT | -- | 2022 |
| Ông Praween Wirotpan | Thành viên BKS | 1968 | ThS Tài chính | -- | 2018 |
| Ông Sakchai Patiparnpreechavud | CTHĐQT | 1967 | ThS QTKD | -- | 2018 |
| +426.100 |
| 54,47% → 54,99% |
| 7/2/2023 |
| Kết quả |
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co. Ltd.LQ: Sakchai Patiparnpreechavud · CTHĐQT | GD của người liên quan | 490.000 | -- | +60.900 | 54,39% → 54,47% | 20/12/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Lưu Thùy Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 14.040 | −14.040 | 0,02% → 0% | 24/10/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 21.600 | −21.600 | 0,03% → 0% | 8/7/2021 | Kết quả |
| The Nawaplastic IndustriesLQ: Sakchai Patiparnpreechavud · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.171.520 | -- | +1.171.520 | 52,96% → 54,39% | 21/6/2018 | Kết quả |
| The Nawaplastic IndustriesLQ: Sakchai Patiparnpreechavud · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.865.100 | -- | +1.693.580 | 50,89% → 52,96% | 13/5/2018 | Kết quả |
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co., LtdLQ: Apichai Chareonsuk · TV HĐQT | GD của người liên quan | 818.609 | -- | +818.600 | 49,89% → 50,89% | 5/4/2018 | Kết quả |
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co., LtdLQ: Apichai Chareonsuk · TV HĐQT | GD của người liên quan | 24.159.906 | -- | -- | -- | 8/3/2018 | Đăng ký |
| Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước - CLQ: Đặng Thị Thu Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 24.159.906 | −24.139.923 | 29,51% → 0% | 18/3/2018 | Kết quả |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCLQ: Nguyễn Thị Kim Yến, Nguyễn Hồng Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 224.980 | −1.320 | 29,51% → 29,51% | 31/3/2014 | Kết quả |
| Tổng Cty Đầu tư và kinh doanh vốn Nhà nướcLQ: Nguyễn Thị Kim Yến, Nguyễn Hồng Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 264.960 | −39.980 | 29,6% → 29,52% | 7/10/2013 | Kết quả |
| Tổng công ty đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước (SCLQ: Nguyễn Thị Kim Yến, Nguyễn Hồng Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 264.960 | −0 | 29,6% → 29,6% | 30/8/2013 | Kết quả |
| Nawaplastic Industries (Saraburi) Co.Ltd | GD CĐ lớn | 5.000 | -- | -- | -- | 8/4/2012 | Đăng ký | -- |
| Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | 441.750 | 1.747.288 | -- | -- | 8/4/2012 | Đăng ký | -- |
| VN Holding Limited | GD CĐ lớn | -- | 547.000 | −547.000 | -- | 28/2/2012 | Kết quả | -- |
| VN Holding Limited | GD CĐ lớn | -- | 547.000 | −547.000 | -- | 8/3/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | 441.750 | 1.747.288 | +0 | -- | 30/1/2012 | Kết quả | -- |
| Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | 441.750 | 1.747.288 | +0 | -- | 14/11/2011 | Kết quả | -- |
| Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | 441.750 | 1.046.280 | +0 | -- | 6/9/2011 | Kết quả | -- |
| Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | 452.650 | 1.046.280 | +10.900 | -- | 28/6/2011 | Kết quả | -- |
| KWE Beteilgungen AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +58.700 | 10,95% → 11,02% | 5/2/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| KWE Beteilgungen AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +88.000 | 9,92% → 10,03% | 1/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| KWE Beteilgungen AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +67.000 | 8,94% → 9,02% | 27/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| KWE Beteilgungen AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +40.000 | 7,96% → 8% | 12/4/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| KWE Beteilgungen AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 6,97% → 7,21% | 8/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| KWE Beteilgungen AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +575.200 | 5,98% → 6,68% | 2/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Templeton International Emerging Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −50.000 | 5,02% → 4,96% | 14/9/2020 | Báo cáo không còn |
| KWE BETEILIGUNGEN AG | GD CĐ lớn | -- | -- | +110.640 | 4,9% → 5,03% | 16/4/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Templeton International Emerging Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −100.000 | 6,04% → 5,92% | 18/2/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nawaplastic Industries Co.,Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | +44.525.911 | 0% → 54,39% | 30/12/2019 | Báo cáo sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −180.000 | 7,17% → 6,95% | 11/6/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - FTIF - Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −135.210 | 8,15% → 7,98% | 27/2/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - FTIF - Templeton Frontier Markets Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −26.010 | 9% → 8,97% | 7/1/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - Templeton International Emerging Market Fun | GD CĐ lớn | -- | -- | −37.770 | 10,02% → 9,98% | 22/11/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - Templeton International Emerging Market Fun | GD CĐ lớn | -- | -- | −37.770 | 10,02% → 9,98% | 22/11/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co., Ltd. | GD CĐ lớn | -- | -- | +120.260 | 53,86% → 54,01% | 28/6/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co., Ltd. | GD CĐ lớn | -- | -- | +118.820 | 52,96% → 53,11% | 21/6/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| The Nawaplastic Industries (Saraburi) Co., Ltd. | GD CĐ lớn | -- | -- | +401.010 | 51,74% → 52,23% | 22/5/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| The Nawaplastic Industries | GD CĐ lớn | -- | -- | +170.040 | 50,89% → 51,1% | 13/5/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |