Đang tải...
CTCP Chế tạo biến thế và Vật liệu điện Hà Nội
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 06/11/2025 | Cổ tức tiền | 250% | 25.000 đ |
| 20/09/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 01/03/2012 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 10/05/2011 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 30/06/2010 | Phát hành / CP thưởng | 13,33% | -- |
| 22/01/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 01/12/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 13/02/2008 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Hoàng Thành | 16.250.000 | 65% |
| Hoàng Ngọc Kiên | 4.632.691 | 18,53% |
| Hoàng Ngọc Quân | 1.266.818 | 5,06% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hoàng Ngọc Kiên | TVHĐQT | -- | N/a | 4.632.691 | 2025 |
| Bà Lê Thị Thu Hương | KTT | 1971 | CN Kinh tế | 49.034 | 2015 |
| Bà Phan Thu Hằng | Thành viên BKS | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Trịnh Thu Quỳnh | Thành viên BKS | 1974 | ĐH Tài chính Kế Toán | -- | 2016 |
| Bà Đỗ Thị Ngọc |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Ngọc QuânLQ: Hoàng Ngọc Kiên · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −9.200 | 5,1% → 5,06% | 12/10/2025 | Kết quả | -- |
| Hoàng Ngọc Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −120.600 | 19,02% → 18,54% | 12/10/2025 | Kết quả |
| CTHĐQT |
| 1982 |
| Ths Quản lý Xây dựng |
| -- |
| N/A |
| Ông Thạch Anh Đức | TGĐ | 1975 | N/a | -- | N/A |
| Ông Trần Hữu Thái | TVHĐQT | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Đinh Hoàng Long | Trưởng BKS | 1976 | ThS Tài chính | -- | 2016 |
| Hoàng Ngọc KiênLQ: Nguyễn Thị Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | -- | -- → 0% | 24/6/2025 | Đăng ký | -- |
| Lê Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −27.700 | 0,31% → 0,2% | 23/6/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | -- | -- → 0% | 1/7/2024 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Văn Sinh | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 0% → 0% | 10/10/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lan HươngLQ: Công ty Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Hoàng Thành · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 128.000 | -- | +108.000 | 0% → 0% | 10/10/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị ThuLQ: Công ty Đầu tư và Phát triển Hạ tầng Hoàng Thành · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 18.000 | -- | +17.500 | 0% → 0% | 10/10/2023 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | +18.000 | 0% → 0,07% | 10/10/2023 | Kết quả | -- |
| Thạch Anh Đức | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0% → 0% | 10/10/2023 | Kết quả | -- |
| Hoàng Ngọc KiênLQ: Nguyễn Thị Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 20,19% → 19,39% | 10/10/2023 | Kết quả | -- |
| Trịnh Thu Quỳnh | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 27/3/2023 | Kết quả | -- |
| Hoàng Ngọc KiênLQ: Nguyễn Thị Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 685.000 | −685.000 | 22,93% → 20,19% | 26/3/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | 105.000 | -- | +105.000 | 0% → 0% | 26/3/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thanh HàLQ: Nguyễn Thị Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | 250.000 | -- | +250.000 | 0% → 1% | 27/3/2023 | Kết quả | -- |
| Vũ Tiến Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 172.446 | −172.446 | -- | 25/3/2019 | Kết quả | -- |
| Hoàng Ngọc QuânLQ: Nguyễn Thị Bích Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.300.000 | -- | +1.290.718 | 0% → 5,16% | 24/3/2019 | Kết quả | -- |
| Trương Thị Hương Lan | GD CĐ nội bộ | -- | 19.666 | -- | -- | 20/11/2014 | Đăng ký | -- |
| Trần Mạnh HùngLQ: Trương Thị Hương Lan · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | -- | -- | 20/11/2014 | Đăng ký | -- |
| TCT Cổ phần Thiết bị Miền NamLQ: Phạm Tuấn Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.732.091 | −1.732.091 | 49,49% → 0% | 16/11/2014 | Kết quả | -- |
| Lê Vân Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 10.133 | -- | -- | 7/2/2013 | Đăng ký | -- |
| Trương Đức NgânLQ: Trương Thanh Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +1.000 | 1% → 1% | 23/10/2011 | Kết quả | -- |
| Tổng CTCP Thiết bị điện Việt NamLQ: Trần Ngọc Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 80.000 | -- | +80.000 | 47% → 49% | 27/6/2011 | Kết quả | -- |
| Tổng CTCP Thiết bị điện Việt NamLQ: Trần Ngọc Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +53.900 | 44% → 47% | 8/5/2011 | Kết quả | -- |
| Trương Đức NgânLQ: Trương Thanh Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +0 | -- | 21/4/2011 | Kết quả | -- |
| Trương Đức NgânLQ: Trương Thanh Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +2.900 | -- | 15/2/2011 | Kết quả | -- |
| Tôn Long Ngà | GD CĐ nội bộ | -- | 13.500 | −0 | -- | 12/12/2010 | Kết quả | -- |
| Hoàng Ngọc Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −57.000 | 19,39% → 19,16% | 24/6/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoa Cương | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −50.000 | 5,05% → 4,85% | 20/1/2025 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thu Hương | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +18.506 | 0,46% → 0,53% | 1/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −10.000 | 0,1% → 0,06% | 24/7/2024 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thược | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −500 | -- | 30/6/2011 | Kết quả | -- |
| Tổng CTCP Thiết bị điện Việt NamLQ: Trần Ngọc Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +40.000 | 44% → 44% | 29/3/2011 | Kết quả | -- |
| Tổng CTCP Thiết bị điện Việt NamLQ: Trần Ngọc Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | 44% → 44% | 2/3/2011 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thược | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −500 | -- | 1/12/2010 | Kết quả | -- |
| Trương Đức NgânLQ: Trương Thanh Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +3.200 | -- | 6/12/2010 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Lý | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +900 | -- | 28/11/2010 | Kết quả | -- |