Đang tải...
CTCP Nước - Môi trường Bình Dương
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Phát hành / CP thưởng | 14,29% | -- |
| 03/02/2026 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 11/02/2025 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 17/05/2024 | Phát hành / CP thưởng | 14% | -- |
| 30/01/2023 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 31/12/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 06/01/2021 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 30/12/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/12/2018 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 05/04/2018 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 06/02/2018 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 20/11/2017 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Nước Thủ Dầu Một | 82.293.750 | 37,42% |
| Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP | 42.750.000 | 19,44% |
| CTCP Xây lắp Điện Biwase | 15.144.592 | 6,89% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Văn Trí | TVHĐQT | 1973 | KS Xây dựng | 57.750.000 | N/A |
| Ông Trần Chiến Công | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1978 | KS Xây dựng | 39.812.769 | 2004 |
| Ông Nguyễn Văn Thiền | CTHĐQT | 1957 | Thạc sỹ Kỹ thuật Môi trường | 10.216.212 | 1990 |
| Ông Nguyễn Thanh Phong | TVHĐQT | 1972 | ĐH Hàng Hải | 3.000.000 | 2016 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Thương mại N.T.PLQ: Nguyễn Thanh Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | 995.000 | -- | +995.000 | -- | 20/7/2026 | Kết quả | |
| Công ty TNHH Thương mại N.T.PLQ: Nguyễn Thanh Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | 995.000 |
| Ông Trần Tấn Đức |
| Phó TGĐ/GĐ Tài chính |
| 1977 |
| CN QTKD |
| 775.004 |
| 2004 |
| Ông Dương Hoàng Sơn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1965 | KS Cơ Khí | 366.054 | 2007 |
| Bà Dương Anh Thư | Trưởng BKS | 1976 | CN Kinh tế | 356.724 | 1999 |
| Ông Tạ Trọng Hiệp | TVHĐQT | 1982 | CN Kinh tế | 228.000 | Độc lập |
| Ông Mai Song Hào | Phó TGĐ | 1981 | KS Cấp thoát nước | 86.754 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Diên | Trưởng phòng TCKT | 1965 | CN Kinh tế | 84.588 | N/A |
| Ông Ngô Văn Lui | Phó TGĐ | 1967 | ThS QTKD | 22.778 | 1990 |
| Bà Nguyễn Thị Mộng Thường | KTT | 1985 | CN Kế toán | 5.700 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Trang | Thành viên BKS | 1984 | CN QTKD | 5.700 | N/A |
| Ông Phạm Thanh Vũ | TVHĐQT | 1983 | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Sản Xuất - Thương Mại - Dịch Vụ BIWASE | 40.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Liên Hợp - Khoa Học - Công Nghệ - Môi Trường BIWASE | 850.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Nước BIWASE Bình Phước | 400.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Tư Vấn BIWASE | 10.000 | 100% |
| CTCP Công trình đô thị Cần Giuộc | 4.193 | 97,27% |
| CTCP Công trình đô thị Châu Thành | 6.885 | 96,06% |
| CTCP nước Biwase - Long An | 644.000 | 94,54% |
| CTCP nước và môi trường Bằng Tâm | 18.000 | 84,64% |
| CTCP xây lắp - Điện Biwase | 200.000 | 52% |
| CTCP Cấp nước Cần Thơ 2 | 117.733 | 48,86% |
| CTCP Công trình đô thị Thủ Thừa | 27.180 | 48,25% |
| CTCP Nước Biwase - Cần Thơ | 50.000 | 47% |
| CTCP ĐT XD Chánh Phú Hòa | 565.000 | 43,45% |
| CTCP Cấp nước Quảng Bình | 172.302 | 41% |
| CTCP Đầu Tư Nước Tân Hiệp | 240.000 | 40,85% |
| CTCP Cấp thoát nước Long An | 122.000 | 38,06% |
| CTCP Cấp nước Gia Tân | 542.000 | 35,09% |
| CTCP Biwase Quảng Bình | 120.000 | 33,28% |
| CTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 280.000 | 24,64% |
| -- |
| -- |
| -- |
| 20/7/2026 |
| Đăng ký |
| Lê Ngọc Lan Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 1.687.200 | −1.687.200 | -- | 5/2/2026 | Kết quả |
| Lê Ngọc Lan Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 1.687.200 | −1.687.200 | -- | 8/2/2026 | Kết quả |
| Ban chấp hành công đoàn BWELQ: Nguyễn Thị Diên | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −400.000 | -- | 9/2/2026 | Kết quả |
| Ngô Văn Lui | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 11/1/2026 | Kết quả |
| Ban chấp hành công đoàn BWELQ: Nguyễn Thị Diên · Thành viên | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 15/10/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Diên | GD CĐ nội bộ | 14.820 | -- | +14.820 | -- | 15/10/2025 | Kết quả |
| Công đoàn BWE | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 18/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc ThanhLQ: Nguyễn Văn Thiền · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +500.000 | -- | 10/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Đỗ Ngọc BảoLQ: Nguyễn Thanh Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 30/6/2025 | Kết quả |
| Trần Chiến Công | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | -- → 0% | 19/6/2025 | Kết quả |
| Dương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | 0,15% → 0,16% | 19/12/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Phong | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 12/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Phong | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | -- → 1,04% | 15/5/2024 | Kết quả |
| Ngô Văn Lui | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 9/5/2024 | Kết quả |
| Trần Tấn Đức | GD CĐ nội bộ | 460.000 | -- | +460.000 | -- | 9/5/2024 | Kết quả |
| Mai Song Hào | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 9/5/2024 | Kết quả |
| Dương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 9/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thiền | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 4,39% → 4,65% | 24/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thành ĐôngLQ: Nguyễn Văn Thiền · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 24/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trí | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 17/12/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trí | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −0 | -- | 7/9/2023 | Kết quả |
| Trần Tuyết LanLQ: Trần Chiến Công · TV HĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +400.000 | -- → 0,2% | 26/7/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại N.T.PLQ: Nguyễn Thanh Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.929.200 | −1.929.200 | 1% → 1% | 20/7/2023 | Kết quả |
| Tạ Trọng HuấnLQ: Tạ Trọng Hiệp · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 17/5/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Phong | GD CĐ nội bộ | -- | 1.929.200 | −1.929.200 | -- | 2/5/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại N.T.PLQ: Nguyễn Thanh Phong · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.929.200 | -- | +1.929.200 | -- → 1% | 2/5/2023 | Kết quả |
| Lê Ngọc Lan Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | -- → 0,77% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Lê Ngọc Lan Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −20.000 | -- → 0,77% | 20/11/2022 | Kết quả |
| Ngô Văn Lui | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 6/6/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thiền | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 4,13% → 4,38% | 16/5/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thiền | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +244.200 | 4% → 4,13% | 24/1/2022 | Kết quả |
| Dương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | -- | 10.300 | −5.300 | -- → 0,11% | 15/9/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thanh Phong | GD CĐ nội bộ | -- | 30.800 | −30.800 | -- | 1/7/2021 | Kết quả |
| Dương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −40.000 | 0,14% → 0,12% | 5/7/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trí | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 13/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc HồLQ: Nguyễn Văn Thiền · CTHĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +40.000 | 0,21% → 0,23% | 10/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Ngọc ThanhLQ: Nguyễn Văn Thiền · CTHĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +395.000 | -- | 9/5/2021 | Kết quả |
| Dương Anh Thư | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 9/5/2021 | Kết quả |