Đang tải...
CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/11/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 06/01/2025 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 10/07/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 11,12% | -- |
| 18/10/2023 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 11/07/2023 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 14/07/2022 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 04/01/2022 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 15/07/2021 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 11/01/2021 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 24/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 12,5% | -- |
| 21/07/2020 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 10/12/2019 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 26/08/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/08/2019 | Phát hành / CP thưởng | 26,98% | -- |
| 27/12/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/07/2018 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 27/12/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 15/03/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/12/2016 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 15/01/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| UBND Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 36.250.503 | 36,25% |
| Tỉnh ủy Tỉnh Bà rịa - Vũng Tàu | 10.512.642 | 10,51% |
| CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 5.067.780 | 5,07% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Võ Văn Bình | TVHĐQT | 1967 | CN Kinh tế Công nghiệp | 1.250.100 | 2013 |
| Ông Đinh Chí Đức | CTHĐQT | 1960 | KS Cấp thoát nước | 661.571 | 1989 |
| Ông Nguyễn Lương Điền | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1965 | CN QTKD/KS Cấp thoát nước | 631.841 | 1991 |
| Ông Nguyễn Tiến Lạng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | KS Công nghệ | 608.738 | 1990 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Lê Minh AnhLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | -- | -- → 0% | 6/5/2026 | Đăng ký | -- |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | -- | 296.800 | −296.800 | 0,3% → 0% | 13/11/2025 | Kết quả |
| Ông Nguyễn Cảnh Tùng |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1965 |
| CN QTKD/KS Cấp thoát nước |
| 477.108 |
| 1991 |
| Ông Nguyễn Quốc Huy | Trưởng BKS | 1976 | CN Kế toán-Kiểm toán | 397.804 | 2000 |
| Bà Lê Minh Đức | TVHĐQT | 1969 | KS Xây dựng | 291.377 | 1992 |
| Ông Phạm Tấn Luận | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | KS Cơ Khí | 237.593 | N/A |
| Bà Trần Khánh Linh | TVHĐQT | 1979 | CN Ngoại ngữ/KS QTKD | 212.282 | N/A |
| Bà Võ Thị Nhã | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1976 | CN Luật gia kinh tế | 198.004 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hoàng Ngọc | Thành viên BKS | 1983 | CN Kế toán-Kiểm toán | 148.988 | 2014 |
| Bà Nguyễn Ý Minh | Thành viên BKS | 1986 | CN QTKD | 128.680 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Nhung | KTT | 1980 | ThS QTKD/CN Kiểm toán | 101.596 | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Thể thao Vũng Tàu | 8.000 | 35% |
| CTCP Cấp nước Phú Mỹ | 499.998 | 16,69% |
| CTCP Dịch vụ Môi trường và Công trình Đô thị Vũng Tàu | 54.000 | 9,55% |
| CTCP Cấp Nước Châu Đức | 575.000 | 5,11% |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | -- | 195.000 | −184.452 | 0,48% → 0,3% | 8/10/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lê Minh AnhLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | 0,11% → 0,16% | 17/9/2025 | Kết quả | -- |
| Công đoàn CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu | GD CĐ nội bộ | -- | 70.000 | −52.900 | 0,55% → 0,5% | 16/6/2025 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lê Minh AnhLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +11.410 | 0,1% → 0,11% | 26/9/2024 | Kết quả | -- |
| Võ Thị Nhã | GD CĐ nội bộ | 10.318 | -- | +10.318 | 0,18% → 0,19% | 27/6/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,09% → 0,1% | 27/6/2024 | Kết quả | -- |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | -- | 67.692 | −67.692 | 0,64% → 0,56% | 27/6/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thanh ThủyLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +63.733 | 1,56% → 1,63% | 18/10/2023 | Kết quả | -- |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −0 | 0,64% → 0,64% | 15/10/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Khánh Linh | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | 0,19% → 0,21% | 4/9/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Khánh Linh | GD CĐ nội bộ | 25.000 | -- | +25.000 | 0,17% → 0,2% | 2/8/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thanh ThủyLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +61.200 | 1,49% → 1,56% | 26/7/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lê Minh AnhLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +30.000 | 0,07% → 0,1% | 26/7/2023 | Kết quả | -- |
| Đinh Nho LộcLQ: Đinh Chí Đức · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | 0,28% → 0,11% | 19/7/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lê Minh AnhLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 25.000 | -- | +0 | 0,07% → 0,07% | 29/5/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thanh Thùy | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +9.300 | 1,48% → 1,49% | 29/5/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Cảnh ToànLQ: Nguyễn Cảnh Tùng · Phó TGĐ | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | 0,03% → 0,04% | 28/3/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình HươngLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TBKS | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −0 | 0,08% → 0,08% | 10/10/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Quang ThắngLQ: Lê Minh Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.000 | -- | +15.000 | 0% → 0,02% | 18/9/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình HươngLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TBKS | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −0 | 0,08% → 0,08% | 4/9/2022 | Kết quả | -- |
| Võ Thị Nhã | GD CĐ nội bộ | 12.000 | -- | +12.000 | 0,15% → 0,16% | 21/8/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thanh Thùy | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +172.044 | 1,29% → 1,48% | 23/5/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đình HươngLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TBKS | GD của người liên quan | -- | 25.344 | −25.344 | 0,11% → 0,08% | 24/3/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Lê Minh AnhLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 38.000 | -- | +38.000 | 0% → 0,04% | 16/12/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hoàng Ngọc | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +8.500 | 0,13% → 0,14% | 15/12/2021 | Kết quả | -- |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | -- | -- → 0% | 15/12/2021 | Đăng ký | -- |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | 12.666 | -- | +12.666 | 0,57% → 0,58% | 17/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị CúcLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TBKS | GD của người liên quan | -- | 12.000 | −12.000 | 0,16% → 0,15% | 15/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị CúcLQ: Nguyễn Thị Hạnh · TBKS | GD của người liên quan | -- | 30.000 | −23.000 | 0,19% → 0,16% | 4/11/2021 | Kết quả | -- |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −35.225 | 0,61% → 0,57% | 26/7/2021 | Kết quả | -- |
| Công đoàn BWS | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −11.000 | 0,62% → 0,61% | 12/7/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thanh Thùy | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +50.500 | 1,24% → 1,3% | 11/5/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hoàng Ngọc | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,11% → 0,12% | 5/5/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Thanh ThủyLQ: Nguyễn Lương Điền · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +86.000 | 1,14% → 1,24% | 25/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Nhung | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +8.000 | 0,14% → 0,15% | 11/3/2021 | Kết quả | -- |
| Phạm Tấn Luận | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +10.000 | 0,2% → 0,21% | 4/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc TriếtLQ: Nguyễn Thị Hoàng Ngọc · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.513 | −10.513 | 0,01% → 0% | 4/2/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hoàng AnhLQ: Nguyễn Thị Hoàng Ngọc · TV BKS | GD của người liên quan | 10.513 | -- | +10.513 | 0% → 0% | 4/2/2021 | Kết quả | -- |