Đang tải...
CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Cổ tức tiền | 31% | 3.100 đ |
| 28/03/2025 | Cổ tức tiền | 33% | 3.300 đ |
| 18/03/2024 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 18/03/2024 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 09/05/2023 | Phát hành / CP thưởng | 28% | -- |
| 09/05/2023 | Cổ tức tiền | 42% | 4.200 đ |
| 14/06/2022 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 14/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 29/03/2021 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 25/05/2020 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 29/08/2019 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 29/08/2019 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 06/09/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/06/2018 | Cổ tức tiền | 27% | 2.700 đ |
| 27/06/2017 | Cổ tức tiền | 34% | 3.400 đ |
| 04/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 04/07/2016 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 15/03/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 21/05/2015 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 18/06/2014 | Cổ tức tiền | 40% | 4.000 đ |
| 14/05/2013 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 14/05/2013 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 20/11/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/05/2012 | Cổ tức tiền | 52% | 5.200 đ |
| 24/05/2011 | Phát hành / CP thưởng | 55% | -- |
| 15/12/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/12/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/03/2008 | Cổ tức tiền | 8,1% | 810 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hoàng Thị Bình | 1.788.116 | 11,71% |
| Lê Xuân Lương | 1.597.913 | 10,47% |
| Trương Ngọc Biên | 1.014.955 | 6,65% |
| Trương Thị Hoàng Yến | 764.640 | 5,01% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Hoàng Thị Bình | TVHĐQT | 1959 | Dược sỹ ĐH | 1.788.116 | N/A |
| Ông Trương Ngọc Biên | CTHĐQT | 1959 | N/a | 1.014.855 | N/A |
| Ông Nguyễn Quốc Trinh | TVHĐQT | 1959 | CN Kinh tế | 730.969 | N/A |
| Ông Nguyễn Huy Thông | GĐ/TVHĐQT | 1977 | CN Kế toán/ThS Quản lý K.Tế | 126.727 | 2000 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Huy Thông | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +5.400 | 0,75% → 0,79% | 15/12/2024 | Kết quả | -- |
| Trương Ngọc Biên | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 6,32% → 6,65% | 3/11/2024 | Kết quả | -- |
| Ông Nguyễn Văn Trữ |
| TVHĐQT/Phó GĐ |
| 1977 |
| KS Chế biến |
| 84.227 |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hằng | Trưởng BKS | 1986 | CN Kế toán | 65.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Thanh Sơn | Phó GĐ | 1981 | N/a | 52.000 | N/A |
| Ông Hà Hải Yến | Phó GĐ | 1978 | KS Điện | 45.802 | N/A |
| Ông Nguyễn Xuân Hồng | TVHĐQT | 1957 | N/a | 23.901 | Độc lập |
| Ông Trần Sỹ Lâm | Thành viên BKS | 1965 | KS Điện | 23.800 | 2003 |
| Ông Lương Quốc Quyền | KTT | 1981 | ThS Kế toán | 23.162 | N/A |
| Ông Phạm Tú Linh | Thành viên BKS | 1990 | CN Kế toán | 11.997 | N/A |
| Ông Trần Thanh Hà | TVHĐQT | 1959 | CN Kinh tế | 10.500 | Độc lập |
| Nguyễn Thị Thu Hằng |
| GD CĐ nội bộ |
| 50.000 |
| -- |
| +40.000 |
| 0,07% → 0,33% |
| 25/9/2024 |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Huy Thông | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +200 | 0,73% → 0,73% | 11/8/2024 | Kết quả | -- |
| Trương Ngọc Biên | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | +25.700 | 5,9% → 6,16% | 31/10/2023 | Kết quả | -- |
| Trương Ngọc Biên | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +48.000 | 5,43% → 5,91% | 10/9/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Sỹ Lâm | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +28 | 0,1% → 0,1% | 5/9/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trữ | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +1.200 | 0,37% → 0,38% | 27/8/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Huy Thông | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +3.000 | 0,59% → 0,62% | 25/7/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Long Giang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +8.000 | 0,3% → 0,38% | 23/7/2023 | Kết quả | -- |
| Lương Quốc Quyền | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | +1.788 | 0,04% → 0,06% | 19/7/2023 | Kết quả | -- |
| Trương Thị DuyênLQ: Trương Ngọc Biên · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.500 | -- | +1.500 | 0,49% → 0,51% | 13/7/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Sỹ Lâm | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +0 | 0,1% → 0,1% | 9/7/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân Hồng | GD CĐ nội bộ | 1.000 | -- | +1.000 | 0,08% → 0,09% | 2/7/2023 | Kết quả | -- |
| Lê Long Giang | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +2.000 | 0,28% → 0,3% | 12/6/2023 | Kết quả | -- |
| Trương Thị DuyênLQ: Trương Ngọc Biên · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.500 | -- | +1.000 | 0,61% → 0,62% | 25/5/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trữ | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +2.000 | 0,35% → 0,38% | 17/5/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Tú Linh | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +300 | 0,06% → 0,06% | 9/3/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Tú Linh | GD CĐ nội bộ | 2.500 | -- | +1.500 | 0,04% → 0,06% | 22/12/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Hiệu | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | -- | -- → 0% | 26/12/2022 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Huy Thông | GD CĐ nội bộ | 2.500 | -- | -- | -- → 0% | 20/12/2022 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thăng ThiệuLQ: Nguyễn Thị Thu Hằng · TBKS | GD của người liên quan | 1.000 | -- | +1.000 | 0,06% → 0,07% | 19/12/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trữ | GD CĐ nội bộ | 1.000 | -- | -- | -- → 0% | 19/12/2022 | Đăng ký | -- |
| Trần Sỹ Lâm | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +2.500 | 0,07% → 0,1% | 1/11/2022 | Kết quả | -- |
| Phạm Văn Hiệu | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +3.000 | 0,02% → 0,06% | 24/10/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân Hồng | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +2.700 | 0,05% → 0,08% | 14/9/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Trữ | GD CĐ nội bộ | 2.000 | -- | +1.400 | 0,32% → 0,34% | 12/9/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Xuân Hồng | GD CĐ nội bộ | 3.000 | -- | +2.300 | 0,02% → 0,05% | 14/7/2022 | Kết quả | -- |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.000 | 10,42% → 10,47% | 18/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +17.600 | 9,92% → 10,04% | 13/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +36.800 | 9,17% → 9,41% | 5/12/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +16.500 | 8,92% → 9,02% | 2/12/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +20.800 | 7,07% → 7,21% | 25/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +33.600 | 6,09% → 6,31% | 26/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Xuân Lương | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.700 | 5,99% → 6,01% | 24/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Tú Linh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.987 | -- | 19/5/2024 | Kết quả |
| Trần Sỹ Lâm | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.590 | 0,11% → 0,12% | 19/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thu Hằng | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +4.134 | 0,08% → 0,11% | 19/5/2024 | Kết quả |
| Hà Hải Yến | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +17.302 | 0,15% → 0,26% | 19/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Trữ | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +17.927 | 0,38% → 0,5% | 19/5/2024 | Kết quả |