Đang tải...
Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCP
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 11% | -- |
| 28/09/2023 | Phát hành / CP thưởng | 9% | -- |
| 17/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 2,9% | -- |
| 19/01/2022 | Phát hành / CP thưởng | 180% | -- |
| 13/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 4% | -- |
| 09/07/2020 | Cổ tức tiền | 4,6% | 460 đ |
| 26/08/2019 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Văn Huấn | 43.867.367 | 11,02% |
| CTCP CC1-Holdings | 39.794.370 | 10% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Bảo Anh | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1981 | KS Xây dựng | 15.227.764 | N/A |
| Ông Hoàng Trung Thanh | Phó TGĐ | 1971 | KS Xây dựng | 22.208 | 1996 |
| Ông Đinh Văn Hùng | Phó TGĐ | 1980 | KS Xây dựng | 21.751 | N/A |
| Bà Trần Thị Ngọc Thủy | KTT | 1975 | CN TCKT | -- | N/A |
| Ông Lê Việt Hoài | Phó TGĐ | 1976 | KS Xây dựng/Ths Quản lý Xây dựng | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Thành Vinh | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1985 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Văn Ngọc | Phó CTHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1982 | KS Cơ Khí | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Tuấn | GĐ Điều hành | 1976 | ThS QTKD/KS XD Cầu đường | -- | N/A |
| Ông Phan Hữu Duy Quốc | CTHĐQT | 1973 | Tiến sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Phạm Lê Hào | Phó TGĐ | 1981 | KS Xây dựng/ThS QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Xây dựng Số Một - Việt Quang | 119.000 | 94,71% |
| Công ty TNHH Bê tông Đúc sẵn Vina PSMC | 48.095 | 70% |
| CTCP Xây dựng và Thiết bị CC1 | 30.000 | 65% |
| Công ty TNHH KCN Đại Ngãi | 4.500.000 | 49% |
| Công ty TNHH Hoa Hướng Dương Sài Gòn | 1.250.000 | 49% |
| CTCP Xây dựng Số Một - Việt Hưng | 180.000 | 40,8% |
| CTCP Thương mại Dịch vụ CC1 | 300.000 | 28% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 337.800 | −337.800 | -- | 1/10/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Quỳnh NhưLQ: Nguyễn Văn Ngọc · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.917.000 | −4.917.000 | 1,54% → 0,31% | 22/6/2025 | Kết quả | -- |
| CTCP CC1-HoldingsLQ: Nguyễn Văn Huấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 18.000.000 | -- | +17.832.492 | 5,03% → 10,01% | 30/9/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP CC1-HoldingsLQ: Nguyễn Văn Huấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 2.200.000 | -- | +2.037.593 | 4,46% → 5,03% | 27/8/2024 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Quỳnh NhưLQ: Nguyễn Văn Ngọc · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 11.000.000 | −10.530.642 | 4,48% → 1,54% | 9/6/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP CC1-HoldingsLQ: Nguyễn Văn Huấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 16.000.000 | -- | +15.980.699 | 0% → 4,46% | 7/1/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Bảo Anh | GD CĐ nội bộ | 14.000.000 | -- | +13.711.827 | 0% → 0% | 5/11/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Ngọc Dung | GD CĐ nội bộ | 10.800 | -- | -- | -- → 0% | 24/4/2022 | Đăng ký | -- |
| CTCP Cơ điện lạnh Nam ThịnhLQ: Nguyễn Quốc Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.300.000 | −16.300.000 | 14,86% → 0% | 13/6/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Tuấn LộcLQ: Nguyễn Văn Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.834.400 | −20.834.400 | 19% → 0% | 18/5/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ điện lạnh Nam ThịnhLQ: Nguyễn Quốc Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.300.000 | −0 | 14,86% → 14,86% | 18/4/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Tuấn LộcLQ: Nguyễn Văn Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.834.400 | −0 | 19% → 19% | 11/4/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ điện lạnh Nam ThịnhLQ: Nguyễn Quốc Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.500.000 | −200.000 | 15,05% → 14,87% | 16/3/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Tuấn LộcLQ: Nguyễn Văn Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.900.000 | −65.600 | 19,06% → 19% | 10/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Huấn | GD CĐ nội bộ | 12.100.000 | -- | +12.100.000 | 0% → 11,03% | 25/2/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Top American Viet NamLQ: Nguyễn Văn Huấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 12.100.000 | −12.100.000 | 11,03% → 0% | 25/2/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Cơ điện lạnh Nam ThịnhLQ: Nguyễn Quốc Cường · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.500.000 | −0 | 15,05% → 15,05% | 4/2/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư Xây dựng Tuấn LộcLQ: Nguyễn Văn Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.900.000 | −0 | 19,06% → 19,06% | 4/2/2021 | Kết quả | -- |
| Lê Hữu Việt Đức | GD CĐ nội bộ | 13.200.000 | -- | +0 | 0,01% → 0,01% | 1/2/2021 | Kết quả | -- |
| Bộ Xây DựngLQ: Hoàng Trung Thanh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 44.583.500 | −44.583.500 | 40,66% → 0% | 24/11/2020 | Kết quả | -- |
| Lợi nhuận sau thuế | GD cổ phiếu quỹ | 206.100 | -- | +153.600 | -- | 4/9/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 14.076.800 | −14.076.800 | 12,82% → 0% | 22/1/2019 | Kết quả | -- |
| Từ lợi nhuân sau thuế của TCT Xây dựng số 1 - CTCP | GD cổ phiếu quỹ | 206.200 | -- | +184.200 | -- | 1/8/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Bảo Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +0 | 19,84% → 19,84% | 16/6/2026 | Kết quả | -- |
| Trần Tấn Phát | GD CĐ lớn | -- | -- | +0 | 12,45% → 4,46% | 1/3/2022 | Báo cáo không còn | |
| Trần Tấn Phát | GD CĐ lớn | -- | -- | +13.700.000 | 0% → 12,49% | 2/2/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |
| TCT Bảo Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.468.800 | 1,34% → 0% | 2/2/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo Việt (BVIF) | GD CĐ lớn | -- | -- | −10.388.000 | 9,47% → 0% | 2/2/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo Việt (BVIF) | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.420.000 | 7,27% → 9,47% | 9/1/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Quỹ đầu tư giá trị Bảo Việt | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.968.000 | -- → 7,27% | 26/12/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Xây dựng và Khai thác Vật liệu Xây dựng Miền Trung | 61.000 | 22,38% |
| CTCP Xây dựng Số một Việt Tổng | 10.000 | 20,4% |