Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/09/2011 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Trần Thị Liên | 7.672.600 | 15,03% |
| Nguyễn Văn Đạt | 5.620.000 | 11,01% |
| Nguyễn Văn Tuế | 5.600.000 | 10,97% |
| Nguyễn Minh Thư | 5.500.000 | 10,78% |
| Lương Thị Ngọc Trang | 4.000.000 | 7,84% |
| Nguyễn Hải Đăng | 3.400.000 | 6,66% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Thị Thanh Loan | Thành viên BKS | -- | N/a | 1.120 | N/A |
| Ông Lê Quang Hải | CTHĐQT | -- | Kiến trúc sư | 401 | N/A |
| Bà Dương Thị Thu Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ Thường trực | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Lê Thị Ngát | Thành viên BKS | -- | N/a | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | GD CĐ nội bộ | -- | 19.000 | −19.000 | -- | 3/10/2023 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | GD CĐ nội bộ | -- | 403.600 | −384.600 | -- |
| Bà Lê Thị Ngọc Anh |
| Thành viên BKS |
| -- |
| N/a |
| -- |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Trưởng BKS | -- | CN Tài Chính | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Tiến Dương | KTT | -- | N/a | -- | N/A |
| Bà Đồng Thị Bắc | Thành viên BKS | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Dương Hoàng Tuấn Anh | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Lê Kim Tuấn | TVHĐQT | -- | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Trọng Hiền | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | N/a | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Đình Anh | Phó TGĐ | 1981 | KS Xây dựng/KS QTDN | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư Khu Công nghiệp Kinh Đô | -- | 60% |
| CTCP Thủy điện Hùng Lợi Yên Sơn | -- | 35% |
| 7/8/2023 |
| Kết quả |
| Trần Đức MinhLQ: Nguyễn Văn Tĩnh · Phó TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 1.344.000 | −1.344.000 | -- → 0% | 12/4/2022 | Kết quả |
| Trần Đức HuếLQ: Trần Đức Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 2.150.400 | -- | -- | 1/4/2018 | Đăng ký |
| Trần Đức Huế | GD CĐ nội bộ | -- | 2.150.400 | −0 | -- | 25/2/2018 | Kết quả |
| Trần Đức Huế | GD CĐ nội bộ | -- | 2.150.400 | −0 | -- → 0% | 31/1/2018 | Kết quả |
| Lê Huy Lân | GD CĐ nội bộ | -- | 1.478.400 | −1.478.400 | -- | 14/12/2017 | Kết quả |
| TCT Cơ khí xây dựng - Công ty TNHH MTVLQ: Lê Huy Lân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.854.400 | −6.854.400 | -- | 18/5/2016 | Kết quả |
| Tạ Thị MừngLQ: Nguyễn Đức Thăng | GD của người liên quan | -- | 42.324 | −42.324 | -- | 4/8/2014 | Kết quả |
| Tạ Thị MừngLQ: Nguyễn Đức Thăng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 42.324 | −0 | -- | 2/6/2014 | Kết quả |
| Tạ Thị MừngLQ: Nguyễn Đức Thăng · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 55.684 | −13.360 | -- | 2/4/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Lan AnhLQ: Nguyễn Thị Phương Anh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 17.920 | −17.920 | -- | 19/4/2012 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Minh Thư | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.500.000 | 0% → 10,78% | 6/1/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Văn Đạt | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.000.000 | -- | 13/3/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Hải Đăng | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.400.000 | -- → 6,66% | 6/1/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Văn Tuế | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.600.000 | 0% → 10,97% | 6/1/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Lương Thị Ngọc Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.000.000 | -- → 7,84% | 6/1/2025 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Đình Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +10.100 | -- | 3/4/2023 | Kết quả |
| Trần Thị Liên | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.620.000 | -- → 24,3% | 14/2/2023 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Văn Đạt | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.620.000 | -- → 24,1% | 14/2/2023 | Báo cáo sở hữu |
| CTCP Đầu tư FIDEL | GD CĐ lớn | -- | -- | −18.100.000 | -- | 14/2/2023 | Báo cáo không còn |
| Lê Thị Vân Anh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −36.200 | -- → 1,78% | 31/8/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Lộc PhúLQ: Nguyễn Văn Hưng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +248.800 | -- | 14/4/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn ToànLQ: Nguyễn Văn Hưng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +61.900 | -- | 7/4/2021 | Đăng ký |
| Nguyễn Đức DũngLQ: Dương Thị Thu Hà · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | -- | −3.400 | -- | 31/5/2019 | Kết quả |
| Dương Thùy LinhLQ: Dương Thị Thu Hà · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | -- | −1.200 | -- | 31/5/2019 | Kết quả |
| Dương Đình ThànhLQ: Dương Thị Thu Hà · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | -- | −14.110 | -- | 31/5/2019 | Kết quả |
| Dương Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −11.600 | -- | 31/5/2019 | Kết quả |
| Trần Đức Huế | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.150.400 | 6,82% → 0% | 15/4/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Thị Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.947.000 | -- | 12/12/2017 | Báo cáo không còn |
| CTCP Đầu tư FIDEL | GD CĐ lớn | -- | -- | +18.100.000 | 0% → 57,39% | 13/12/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Đỗ Quang Khuê | GD CĐ lớn | -- | -- | −46.000 | 10% → 9,6% | 31/5/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Trần Thị Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.016.000 | 0% → 15% | 18/5/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Đổ Quang Khuê | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.344.000 | 0% → 10% | 18/5/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Đức Huế | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.150.400 | 0% → 16% | 18/5/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Đức Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.344.000 | 0% → 10% | 18/5/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Trần Thị Thu Hiền | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.016.000 | 0% → 15% | 18/5/2016 | Báo cáo sở hữu |
| Lê Huy Lân | GD CĐ lớn | -- | -- | +134.400 | 10% → 11% | 23/4/2014 | Báo cáo thay đổi sở hữu |