Đang tải...
CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 30/12/2024 | Phát hành / CP thưởng | 11% | -- |
| 05/12/2023 | Phát hành / CP thưởng | 26,2% | -- |
| 05/12/2023 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 12/09/2022 | Phát hành / CP thưởng | 37,62% | -- |
| 10/02/2022 | Phát hành / CP thưởng | 9% | -- |
| 23/11/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/07/2019 | Phát hành / CP thưởng | 4,09% | -- |
| 24/07/2019 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 17/09/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 17/09/2018 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 10/08/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/08/2016 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 20/09/2011 | Phát hành / CP thưởng | 6% | -- |
| 31/05/2010 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 23/02/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Samsung SDS Asia Pacific Pte Ltd | 63.039.247 | 29,83% |
| Công ty TNHH Đầu tư MVI | 28.473.946 | 13,47% |
| CT TNHH Đầu tư Mỹ Linh | 7.699.587 | 5,11% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Gum Ki Ho | TVHĐQT | 1967 | N/a | 45.001.677 | N/A |
| Ông Nguyễn Trung Chính | CTHĐQT | 1963 | KS Điện tử | 8.700.138 | 1993 |
| Ông Nguyễn Minh Đức | TVHĐQT | 1961 | KS Công nghệ | 4.862.063 | 2007 |
| Ông Nguyễn Phước Hải | TVHĐQT | 1968 | Dược sỹ Đại học | 3.453.867 | 1996 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Trọng Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 36.967 | −0 | -- | 4/12/2025 | Kết quả | |
| Công ty TNHH TM&DV DTSCLQ: Nguyễn Minh Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.650 | -- |
| Ông Tạ Hoàng Linh |
| Thành viên BKS |
| 1967 |
| Kỹ sư |
| 604.359 |
| N/A |
| Ông Lê Thanh Sơn | Phó Chủ tịch | 1978 | N/a | 160.840 | 2007 |
| Ông Ngô Trọng Hiếu | Phó Chủ tịch | 1978 | N/a | 90.867 | N/A |
| Ông Hồ Thanh Tùng | TGĐ/Phó Chủ tịch | 1971 | ThS QTKD | 72.200 | N/A |
| Ông Đặng Ngọc Bảo | Phó Chủ tịch | 1983 | N/a | 62.476 | N/A |
| Ông Đặng Tùng Sơn | Phó Chủ tịch/GĐ khối | 1980 | N/a | 57.944 | 2024 |
| Ông Phạm Ngọc Bắc | Phó Chủ tịch | 1980 | Đại học | 31.938 | 2025 |
| Ông Nguyễn Minh Tuệ | GĐ Tài chính/Phó Chủ tịch | 1988 | N/a | 26.030 | N/A |
| Bà Mai Thu Hà | Trưởng BKS | 1982 | N/a | 8.200 | 2024 |
| Bà Nguyễn Hồng Phương | KTT | 1983 | CN TCKT | 4.800 | 2007 |
| Ông Hà Thế Vinh | TVHĐQT | 1993 | CN Khoa học | -- | N/A |
| Ông Kwon Oh Soo | TVHĐQT | 1968 | N/a | -- | N/A |
| Ông Lê Việt Hà | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Danh Lam | TVHĐQT | 1960 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Thanh Tùng | Phó Chủ tịch | 1981 | Phó giáo sư/ThS Ngữ Văn/T.S Ngữ Văn | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Thành Nam | Thành viên BKS | 1984 | N/a | -- | N/A |
| Ông Trương Tuấn Lâm | TVHĐQT | 1973 | N/a | -- | Độc lập |
| Ông Đặng Văn Tú | Phó Chủ tịch/GĐ khối | 1986 | N/a | -- | 2024 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| công ty TNHH CMC Education | -- | 100% |
| Viện Nghiên cứu Ứng dụng Công nghệ CMC (CMC ATI) | -- | 100% |
| CTCP CMC Consulting | -- | 100% |
| CTCP Hạ tầng số CMC AI (CMC ADI) | -- | 100% |
| Công ty THNH CMC Global | -- | 100% |
| Công ty TNHH An ninh An toàn Thông tin CMC | -- | 100% |
| Công ty TNHH CMC Đà Nẵng | -- | 100% |
| Công ty TNHH Tổng Công ty Công nghệ và Giải pháp CMC | -- | 100% |
| CTCP Hạ tầng Viễn thông CMC | -- | 54,63% |
| CTCP NetNam | -- | 41,14% |
| -- |
| 19/8/2025 |
| Đăng ký |
| Phó Đức Kiên | GD CĐ nội bộ | 22.700 | -- | +22.700 | -- | 29/7/2025 | Kết quả |
| Đặng Tùng Sơn | GD CĐ nội bộ | 21.200 | -- | +21.200 | -- | 27/7/2025 | Kết quả |
| Ngô Trọng Hiếu | GD CĐ nội bộ | 31.100 | -- | +31.100 | -- | 20/7/2025 | Kết quả |
| Hồ Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 9.400 | -- | +9.400 | -- | 20/7/2025 | Kết quả |
| Mai Thu Hà | GD CĐ nội bộ | 8.200 | -- | +8.200 | -- | 28/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Chính | GD CĐ nội bộ | 35.400 | -- | +35.400 | -- | 20/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hồng Phương | GD CĐ nội bộ | 4.800 | -- | +4.800 | -- | 10/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Tuệ | GD CĐ nội bộ | 8.600 | -- | +8.600 | -- | 13/7/2025 | Kết quả |
| Lê Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 13.500 | -- | +13.500 | -- | 10/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Chính | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | -- | 22/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hương LanLQ: Đặng Tùng Sơn · GĐ | GD của người liên quan | -- | 68.400 | −68.400 | -- | 26/11/2024 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 44.900 | -- | -- | -- | 30/9/2024 | Đăng ký |
| Nguyễn Phước Hải | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 1,63% → 1,63% | 12/9/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Phước Hải | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +0 | 1,63% → 1,63% | 8/8/2024 | Kết quả |
| Tạ Hoàng Linh | GD CĐ nội bộ | 6.200 | -- | +6.200 | -- | 13/7/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Phước Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 19/5/2024 | Kết quả |
| Công ty TNHH TM & Dịch vụ DTSCLQ: Nguyễn Minh Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 28.874 | −33.874 | -- | 19/5/2024 | Kết quả |
| Đặng Ngọc Bảo | GD CĐ nội bộ | 23.600 | -- | +23.600 | -- | 20/5/2024 | Kết quả |
| Ngô Trọng Hiếu | GD CĐ nội bộ | 53.845 | -- | +22.800 | -- | 19/5/2024 | Kết quả |
| Lê Thanh Sơn | GD CĐ nội bộ | 14.000 | -- | +14.000 | -- | 19/5/2024 | Kết quả |
| Hồ Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 9.000 | -- | +9.000 | -- | 19/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Chính | GD CĐ nội bộ | 30.600 | -- | +30.600 | -- | 16/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Tuệ | GD CĐ nội bộ | 7.500 | -- | +7.500 | -- | 19/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Phước Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −345.000 | -- | 20/11/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Phước Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 400.000 | −161.300 | -- | 17/10/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Phước Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −126.800 | 2,17% → 2,04% | 8/8/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Minh Đức | GD CĐ nội bộ | 3.470.870 | -- | +3.470.870 | -- → 2,3% | 3/8/2023 | Kết quả |
| CT TNHH Đầu tư Mỹ LinhLQ: Nguyễn Trung Chính · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.500.000 | -- | +1.500.000 | 4,12% → 5,11% | 1/8/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Chính | GD CĐ nội bộ | 350.000 | -- | +350.000 | 0,78% → 1,01% | 1/8/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Phước Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 2,31% → 2,17% | 2/7/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ DTSCLQ: Nguyễn Minh Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.444 | −60.400 | 0,11% → 0,07% | 21/5/2023 | Kết quả |
| Võ Thanh HảiLQ: Nguyễn Phước Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.348 | −0 | -- | 25/4/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ DTSCLQ: Nguyễn Minh Đức · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 96.644 | −26.200 | 0,13% → 0,11% | 22/3/2023 | Kết quả |
| Võ Thanh HảiLQ: Nguyễn Phước Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 138.548 | −133.200 | 0,09% → 0,01% | 14/3/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Mỹ HươngLQ: Nguyễn Phước Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −100.000 | 0,34% → 0,3% | 18/5/2026 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +14.900 | -- | 11/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hương LanLQ: Đặng Tùng Sơn · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −30.000 | -- | 9/10/2024 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +38.800 | -- | 24/2/2025 | Kết quả |