Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Camimex Group | 72.472.500 | 74,03% |
| Bùi Đức Dũng | 11.449.850 | 11,7% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Đức Dũng | TVHĐQT | 1995 | CN Luật | 11.449.850 | Độc lập |
| Ông Bùi Sĩ Tuấn | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 1.479.000 | 2012 |
| Ông Bùi Đức Cường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | CN Kinh tế | 240.000 | 2013 |
| Bà Lữ Hồng Lam | Trưởng BKS | 1962 | Cử nhân | -- | 2006 |
| Bà Nguyễn Thị Lam | KTT | 1988 | CN Kế toán | -- | 2010 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Camimex Organic | -- | 79,21% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Bích NgọcLQ: Bùi Sĩ Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 1,77% → 2,86% | 9/3/2026 | Kết quả | -- |
| Bùi Đức Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 710.000 | −710.000 | 12,47% → 11,7% | 9/3/2026 | Kết quả |
| Bà Trương Hà My | Thành viên BKS | -- | Trung cấp | -- | N/A |
| Ông Huỳnh Công Nhân | Phó TGĐ | 1978 | CN Kinh tế | -- | 2024 |
| Ông Huỳnh Văn Tấn | Phó TGĐ | 1975 | CN Kinh tế đối ngoại | -- | 2002 |
| Ông Nguyễn Hoài Linh | Thành viên BKS | 1991 | CN Kế toán | -- | 2017 |
| Ông Trần Minh Thiệu | TVHĐQT | 1960 | CN Luật | -- | Độc lập |
| Ông Đặng Ngọc Sơn | TGĐ/TVHĐQT | 1956 | CN Chế biến Thực phẩm | -- | 2014 |
| Bùi Đức Dũng | GD CĐ nội bộ | -- | 710.000 | −0 | 12,47% → 12,47% | 26/1/2026 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Bích NgọcLQ: Bùi Sĩ Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.000.000 | -- | +0 | 1,77% → 1,77% | 26/1/2026 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Văn Tấn | GD CĐ nội bộ | -- | 35.500 | −35.500 | 0,04% → 0% | 5/3/2025 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Văn Tấn | GD CĐ nội bộ | -- | 88.200 | −52.700 | 0,1% → 0,04% | 19/1/2025 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Văn Tấn | GD CĐ nội bộ | -- | 88.200 | −0 | 0,1% → 0,1% | 9/12/2024 | Kết quả | -- |
| Bùi Đức Dũng | GD CĐ nội bộ | 14.000.000 | -- | +8.025.850 | 3,73% → 12,47% | 13/8/2024 | Kết quả | -- |
| Lữ Hồng Lam | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,05% → 0% | 26/6/2024 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Văn Tấn | GD CĐ nội bộ | -- | 225.000 | −136.800 | 0,23% → 0,14% | 19/6/2024 | Kết quả |
| Bùi Đức Dũng | GD CĐ nội bộ | 3.400.000 | -- | -- | -- | 23/4/2024 | Đăng ký |
| Lữ Hồng Lam | GD CĐ nội bộ | -- | 135.000 | −85.000 | 0,14% → 0,05% | 7/4/2024 | Kết quả | -- |
| Lữ Hồng Lam | GD CĐ nội bộ | -- | 135.000 | −0 | 0,14% → 0,14% | 29/10/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Đăng Duẩn | GD CĐ nội bộ | -- | 49.900 | -- | -- | 8/6/2023 | Đăng ký |
| Huỳnh Văn Tấn | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,26% → 0,26% | 9/11/2022 | Kết quả | -- |