Đang tải...
CTCP CNG Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/09/2025 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 14/10/2024 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 13/07/2023 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 13/07/2023 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 29/09/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/07/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/09/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 29/09/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 05/02/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/05/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 23/03/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 16/03/2017 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 03/02/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 29/12/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/06/2015 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/01/2015 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 06/06/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/12/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/10/2013 | Phát hành / CP thưởng | 21,6% | -- |
| 30/05/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/01/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/04/2012 | Cổ tức tiền | 45% | 4.500 đ |
| 22/12/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 19.656.000 | 56% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Vũ Duy Đông | GĐ/TVHĐQT | 1982 | CN QTKD/ThS Quản lý K.Tế | 6.318.038 | 2024 |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Hải | CTHĐQT | 1973 | KS KTVT biển/ThS Tài chính Ngân hàng | 6.318.000 | 2011 |
| Ông Bùi Văn Đản | TVHĐQT | 1963 | CN Anh văn/KS Công nghệ cao su | 3.510.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Hữu Thắng | TVHĐQT | 1971 | CN Kinh tế | 3.510.000 | N/A |
| Ông Nguyễn Hữu Xuân | Phó GĐ | 1978 | KS Hóa hữu cơ | 3 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Hà | Trưởng BKS | 1979 | CN Ngoại ngữ/CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2024 |
| Bà Phạm Thị Hạnh | KTT | 1978 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Phạm Hữu Thiện | Thành viên BKS | 1977 | ThS Luật | -- | 2026 |
| Ông Vũ Tuấn Ngọc | TVHĐQT | 1957 | KS Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Đinh Thanh Phương | Thành viên BKS | 1983 | CN Tin Học | -- | 2026 |
| −56.382 |
| -- |
| 24/3/2016 |
| Kết quả |
| Trần Quang Đán | GD CĐ nội bộ | -- | 45.000 | −44.830 | 0,17% → 0% | 2/3/2016 | Kết quả |
| CTCP Kinh doanh Khí hóa lỏng miền NamLQ: Vũ Tuấn Ngọc · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.904.263 | −14.847.881 | -- | 3/3/2016 | Kết quả |
| Christopher Nghia Do | GD CĐ nội bộ | -- | 57.432 | −57.430 | 0,21% → 0,21% | 16/7/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hồng Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 11.610 | −11.610 | -- | 2/6/2014 | Kết quả |
| IEV Group Sdn. BhdLQ: Christopher Nghia Do · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.372.793 | −3.372.793 | 12,49% → 0% | 5/5/2014 | Kết quả |
| Energy Sdn.BhdLQ: Christopher Nghia Do · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.805.966 | −1.805.966 | 6,69% → 0% | 5/5/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hồng Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 11.610 | −0 | -- | 24/4/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Hồng Thái | GD CĐ nội bộ | -- | 11.610 | −0 | -- | 24/2/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Trọng LongLQ: Nguyễn Thị Hồng Hải · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 1.510 | −1.510 | -- | 24/2/2014 | Kết quả |
| Bùi Văn Đản | GD CĐ nội bộ | -- | 14.190 | −14.190 | -- | 24/2/2014 | Kết quả |
| Đặng Văn Vĩnh | GD CĐ nội bộ | -- | 40.000 | −1.240 | 0,25% → 0,25% | 23/2/2014 | Kết quả |
| Trần Quang Đán | GD CĐ nội bộ | -- | 55.000 | −9.950 | -- | 20/2/2014 | Kết quả |
| Vũ Quý Hiệu | GD CĐ nội bộ | -- | 24.500 | −0 | -- | 20/2/2014 | Kết quả |
| Trần Thị Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- → 0% | 23/2/2014 | Kết quả |
| Lê Thị Thu Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 16.000 | −16.000 | -- | 18/2/2014 | Kết quả |
| Ngô An Hòa | GD CĐ nội bộ | -- | 11.610 | −11.610 | 0,04% → 0% | 16/2/2014 | Kết quả |
| Lê Thị Thu Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | −5.000 | -- | 16/1/2014 | Kết quả |
| Phạm Thị Loan Phượng | GD CĐ nội bộ | -- | 4.300 | −4.300 | -- → 0% | 23/12/2013 | Kết quả |
| Lê Thị Thu Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | -- → 0% | 26/8/2013 | Kết quả |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −89.300 | 5,05% → 4,8% | 11/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −383.200 | 6,57% → 5,48% | 7/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −344.800 | 8,11% → 7,12% | 5/3/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +69.300 | 7,91% → 8,11% | 30/8/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +30.100 | 6,97% → 7,08% | 25/6/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +49.900 | 5,89% → 6,07% | 11/6/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +79.500 | 4,96% → 5,26% | 9/4/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −154.900 | 5,37% → 4,8% | 15/4/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −192.200 | 6,26% → 5,55% | 8/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −20.300 | 7% → 6,93% | 3/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −69.200 | 9,22% → 8,97% | 10/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 8,48% → 7,74% | 13/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AMERICA LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −52.620 | 5,16% → 4,96% | 18/10/2020 | Báo cáo không còn |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | +12.540 | 4,99% → 5,04% | 15/3/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Utilico Emerging Markets Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −63.110 | 5,22% → 4,99% | 24/9/2018 | Báo cáo không còn |
| Utilico Emerging Markets Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −40.750 | 6,01% → 5,85% | 18/4/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Utilico Emerging Markets Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −175.460 | 7,47% → 6,82% | 24/1/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Utilico Emerging Markets Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −250.000 | 8,68% → 7,75% | 19/12/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Utilico Emerging Markets Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −248.510 | 9,6% → 8,68% | 18/12/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |