Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 15/08/2022 | Phát hành / CP thưởng | 130% | -- |
| 14/09/2021 | Phát hành / CP thưởng | 105% | -- |
| 29/12/2020 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 28/09/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/02/2019 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Tập đoàn Thế Kỷ | 231.511.373 | 49,93% |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 50.600.000 | 10,91% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Trung Vũ | CTHĐQT | 1971 | ThS QTKD | 240.051.576 | 2002 |
| Ông Phạm Thanh Hưng | Phó CTHĐQT | 1972 | ThS QTKD | 15.576.522 | 2008 |
| Bà Nguyễn Minh Hồi | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1974 | ThS QTKD | 3.139.552 | 2014 |
| Bà Mậu Minh Tuyền | Phụ trách Quản trị | -- | N/a | 124.168 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Đức Hùng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +521.000 | -- | 1/4/2026 | Kết quả | |
| Phạm Thanh Hưng | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- | +2.306.028 | 2,86% → |
| Bà Lê Thị Lan |
| KTT |
| 1984 |
| CN Kinh tế/CN Kế toán |
| 68.862 |
| N/A |
| Bà Vũ Thị Xuân Giang | Phó TGĐ | 1984 | CN Kế toán | 36.480 | N/A |
| Ông Phạm Đức Hùng | TGĐ | 1986 | CN Kinh tế | 18.000 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hoàng Oanh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1978 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Ông Mai Hữu Đạt | TVHĐQT | 1974 | T.S Luật/Luật sư | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Đức Vui | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1963 | CN Kinh tế/CN Kế toán | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Cen Prime | 2.000 | 100% |
| Công ty TNHH Cen CUCKOO | 20.000 | 100% |
| Công ty TNHH TMĐT Ngôi Nhà Thế Kỷ | 50.000 | 100% |
| Công ty TNHH Quản lý đối tác liên kết Cen | 20.000 | 100% |
| CTCP Cen HCM | 20.000 | 81% |
| CTCP Truyền thông & Giải trí Ngôi Sao Mới | 10.000 | 80% |
| CTCP Bất động sản Cen Sài Gòn | 20.000 | 80% |
| CTCP Bất động sản An Holding | 10.000 | 70% |
| CTCP Đầu tư Thành Đạt VN | 500.000 | 58% |
| CTCP CEN Academy | 23.000 | 56% |
| CTCP Bất động sản Cen SPC | 20.000 | 55% |
| CTCP Dịch vụ và đầu tư Bất động sản Phố Xanh Group | 5.000 | 51% |
| 5/8/2024 |
| Kết quả |
| Trần Thị Tuyết MaiLQ: Nguyễn Đức Vui · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −250.000 | 0,18% → 0,13% | 12/7/2023 | Kết quả |
| Trần Thị Tuyết Mai | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −0 | 0,18% → 0,18% | 6/6/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Anh Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 1/2/2023 | Kết quả |
| Nguyễn Anh Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | -- | -- | 1/2/2023 | Đăng ký |
| Nguyễn Anh Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −250.000 | 0,17% → 0,12% | 4/10/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Tuyết MaiLQ: Nguyễn Đức Vui · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −302.600 | 0,25% → 0,1% | 21/8/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Tuyết MaiLQ: Nguyễn Đức Vui · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 250.000 | −250.000 | 0,37% → 0,25% | 28/2/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Tuyết Mai | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −0 | 0,37% → 0,37% | 17/1/2022 | Kết quả |
| Trần Thị Tuyết MaiLQ: Nguyễn Đức Vui · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 250.000 | -- | -- | 16/1/2022 | Đăng ký |
| Mậu Minh Tuyến | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | -- | -- | 4/10/2021 | Đăng ký |
| Mậu Minh Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 6.200 | −6.200 | 0,02% → 0,01% | 23/9/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Vũ | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0,6% → 1,65% | 22/4/2021 | Kết quả |
| Phạm Thanh Hưng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 1,84% → 2,57% | 10/1/2021 | Kết quả |
| Phạm Thanh Hưng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 0,6% → 0,6% | 27/8/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Quỳnh Mai | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +0 | 0,05% → 0,05% | 17/5/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Vũ | GD CĐ nội bộ | 2.500.000 | -- | +483.310 | 0% → 0,6% | 12/4/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Anh Hương | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | 0,3% → 0,23% | 1/12/2019 | Kết quả |
| Cấn Công Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 52.100 | -- | -- | 19/11/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Thọ Tuyển | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 0,74% → 0,49% | 13/11/2019 | Kết quả |
| Cấn Công Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 110.140 | −110.140 | 0,2% → 0,06% | 8/8/2019 | Kết quả |
| Trương Hùng Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 64.020 | −64.020 | 0,12% → 0,04% | 7/8/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Kim ThànhLQ: Nguyễn Thị Thanh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 17/12/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Kim ThànhLQ: Nguyễn Thị Thanh · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −0 | -- | 8/10/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng HảiLQ: Nguyễn Đức Vui · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +10.000 | -- → 0,01% | 16/1/2022 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.A | GD CĐ lớn | -- | -- | +22.000.000 | -- → 10,66% | 2/12/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Hoàng Thị BảnLQ: Lê Thị Lan · KTT | GD của người liên quan | -- | -- | −7.400 | 0% → 0% | 17/2/2021 | Kết quả |
| Vietnam Master Holding 2 Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 5,23% → 4,71% | 7/4/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vietnam Master Holding 2 Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.100.000 | 6,38% → 5,23% | 11/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vietnam Master Holding 2 Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.200.000 | 7,63% → 6,38% | 10/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vietnam Master Holding 2 Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −185.000 | 8,15% → 7,96% | 8/3/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vietnam Master Holding 2 Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −122.100 | 9,05% → 8,92% | 21/2/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vietnam Master Holding 2 Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −300.000 | 10,15% → 9,83% | 18/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vietnam Master Holding 2 Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −390.900 | 11% → 10,92% | 10/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterpríe Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.500.000 | 8% → 4,87% | 27/4/2020 | Báo cáo không còn |
| Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.500.000 | 6,65% → 3,52% | 23/4/2020 | Báo cáo không còn |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −25.000 | 9,01% → 8,98% | 11/12/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm nhà đầu tư nước ngoài có liên quan là cổ đông lớn - Amersham Industries LTD | GD CĐ lớn | -- | -- | −70.000 | 10% → 9,9% | 18/9/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −90.000 | 7% → 6,88% | 2/9/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |