Đang tải...
Công ty Cổ phần Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 27/04/2025 | Phát hành / CP thưởng | 59,52% | -- |
| 15/04/2023 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 11/10/2022 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 31/03/2019 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 21/08/2018 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| 14/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 0% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | 4.044.200 | 24,07% |
| Hoàng Xuân Hùng | 2.486.525 | 14,81% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hoàng Xuân Hùng | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1989 | CN Tiếng Trung | 2.486.525 | 2016 |
| Ông Wang Wei Ya | CTHĐQT | 1968 | Cử nhân | 825.000 | 2016 |
| Ông Nguyễn Thanh Minh | KTT/GĐ Tài chính | 1984 | CN Kinh tế | 743.500 | 2018 |
| Ông Li You Mu | TVHĐQT | 1986 | CN Khoa học | 336.000 | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Xuân Hùng | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.664.000 | 4,9% → 14,81% | 16/9/2025 | Kết quả | -- |
| Li You Mu | GD CĐ nội bộ | -- | 4.320.000 | −3.984.000 | 25,71% → 2% | 16/9/2025 | Kết quả | -- |
| Ông Đỗ Bảo Ngọc |
| Phó TGĐ |
| 1984 |
| CN QTKD |
| 8.000 |
| 2018 |
| Ông Nguyễn Hữu Khôi | Trưởng BKS | 1985 | Cử nhân | 2.000 | 2019 |
| Bà Nguyễn Thị Hạnh | Thành viên BKS | 1997 | Cử nhân | 100 | 2020 |
| Bà Trần Thị Nhung | Thành viên BKS | 1992 | Cử nhân | 100 | N/A |
| Bà Lê Thị Thanh Huyền | TVHĐQT | -- | N/a | -- | Độc lập |
| Nguyễn Thanh Minh |
| GD CĐ nội bộ |
| 738.500 |
| -- |
| +738.500 |
| 0,03% → 4,46% |
| 10/6/2021 |
| Kết quả |
| -- |
| Wang Weiya | GD CĐ nội bộ | 5.650.000 | -- | −5.650.000 | 38,57% → 4,94% | 8/6/2021 | Kết quả | -- |
| Hoàng Xuân Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 3.780.000 | −3.780.000 | 27,4% → 4,9% | 31/5/2021 | Kết quả | -- |
| Dương Hồng Trang | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.955.775 | 0% → 17,59% | 25/3/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +820.000 | 19,19% → 24,07% | 28/9/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.500.000 | 10,26% → 19,19% | 17/9/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +24.900 | 6,86% → 7,01% | 1/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +16.100 | 9,98% → 10,08% | 1/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +17.300 | 8,96% → 9,06% | 17/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +14.200 | 7,99% → 8,07% | 27/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +24.900 | 6,86% → 7,01% | 2/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +18.300 | 4,92% → 5,03% | 28/9/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Kirin Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +18.300 | 4,92% → 5,03% | 28/9/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |