Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/04/2026 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 24/12/2025 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 01/12/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/12/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/09/2023 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 22/09/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/08/2020 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 26/09/2019 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 13/08/2018 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 30/08/2017 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 17/10/2016 | Phát hành / CP thưởng | 33,33% | -- |
| 09/05/2016 | Cổ tức tiền | 55% | 5.500 đ |
| 03/06/2015 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 25/06/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/02/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/05/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/01/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/04/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/05/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 31/08/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/05/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/05/2010 | Phát hành / CP thưởng | 66,67% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Kustocem Pte Ltd | 18.542.221 | 17,9% |
| Công ty TNHH MTV Kinh doanh và Đầu tư Thành Công | 14.923.536 | 14,4% |
| The 8th Pte Ltd | 11.008.666 | 10,6% |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | 4.908.933 | 5,83% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Hegwig Guido H.Van Hove | TVHĐQT | 1969 | ThS Kinh tế/ThS QTKD | 19.469.332 | 2020 |
| Ông Talgat Turumbayev | TVHĐQT | 1971 | ThS TCKT | 2.226.210 | 2012 |
| Ông Bolat Duisenov | CTHĐQT | 1981 | CN Luật | 1.710.379 | 2020 |
| Bà Nguyễn Trình Thùy Trang | Phó TGĐ | 1982 | CN Kinh tế | 350.292 | N/A |
| Ông Nguyễn Chí Thiện | Phó TGĐ | 1978 | KS Xây dựng | 270.270 | N/A |
| Ông Võ Hoàng Lâm | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | KS Xây dựng | 228.908 | 2022 |
| Ông Trần Ngọc Hải | Phó TGĐ | 1977 | KS Xây dựng | 199.500 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Đua | Phó TGĐ/GĐ Tài chính | 1978 | CN TCKT | 157.290 | N/A |
| Bà Trần Thị Thanh Vân | KTT | 1993 | Cử nhân | 6.615 | N/A |
| Ông Vũ Hoàng Nam | Thành viên BKS | 1988 | CN QTKD | 4.200 | 2025 |
| Bà Phạm Quang Vũ | TVHĐQT | 1959 | CN Kinh tế | -- | 2020 |
| Ông Ngụy Gia Hoàng | Trưởng BKS | 1985 | CN Kế toán-Kiểm toán | -- | 2025 |
| Ông Tan Chin Tiong | TVHĐQT | 1949 | Tiến sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Tống Văn Nga | TVHĐQT | 1947 | ĐH Bách khoa | -- | Độc lập |
| Ông Zhaidarzhan Zatayev | Thành viên BKS | 1978 | CN Tài Chính | -- | 2022 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Unicons | 94.500 | 100% |
| Công ty TNHH Cơ và Điện UG Việt Nam | 6.400 | 100% |
| Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Myanmar) | 346.700 | 100% |
| Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Việt Nam) | 100.000 | 100% |
| Công ty TNHH Sân Chơi Mới | 22.000 | 100% |
| Công ty TNHH VN Solutions | -- | 100% |
| Coteccons Construction (Cambodia) Co. Ltd | -- | 100% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công đoàn CTD | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 24/6/2026 | Kết quả | |
| Công đoàn CTD | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +30.000 | -- | 29/1/2026 | Kết quả | |
| Công đoàn CTD | GD CĐ nội bộ | 30.000 | -- | +0 | -- | 18/12/2025 | Kết quả | |
| Trần Ngọc Hải | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | -- | 12/6/2025 | Kết quả | |
| Trần Thị Thanh Vân | GD CĐ nội bộ | 6.000 | -- | +6.000 | -- | 12/6/2025 | Kết quả | |
| Võ Hoàng Lâm | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0% | 16/6/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Văn Đua | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 12/6/2025 | Kết quả | |
| Đinh Thị Hống Thắm | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 17/6/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Chí Thiện | GD CĐ nội bộ | 150.000 | -- | +150.000 | 0,13% → 0,13% | 12/6/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Trình Thùy Trang | GD CĐ nội bộ | 125.000 | -- | +125.000 | -- | 15/6/2025 | Kết quả | |
| Công đoàn CTD | GD CĐ nội bộ | 4.000 | -- | +4.000 | -- | 28/10/2024 | Kết quả | |
| Công đoàn CTD | GD CĐ nội bộ | 40.000 | -- | -- | -- | 10/10/2024 | Đăng ký | |
| Bolat Duisenov | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +200.000 | -- | 23/9/2024 | Kết quả | |
| Bolat Duisenov | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +80.000 | 1,3% → 1,38% | 23/1/2024 | Kết quả | |
| Võ Hoàng Lâm | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | -- | 22/1/2024 | Kết quả | |
| Nguyễn Văn Đua | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 23/1/2024 | Kết quả | |
| Cao Thị Mai Lê | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 22/1/2024 | Kết quả | |
| Nguyễn Ngọc Lân | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 5/6/2023 | Kết quả | |
| Cao Thị Mai Lê | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 5/6/2023 | Kết quả | |
| Nguyễn Văn Đua | GD CĐ nội bộ | 15.000 | -- | +15.000 | -- | 5/6/2023 | Kết quả | |
| Võ Hoàng Lâm | GD CĐ nội bộ | 80.000 | -- | +80.000 | -- | 7/6/2023 | Kết quả | |
| Phạm Quân Lực | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 7/6/2023 | Kết quả | |
| Đặng Hoài Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 9.000 | −9.000 | -- | 16/1/2022 | Kết quả | |
| Bolat Duisenov | GD CĐ nội bộ | 740.000 | -- | +570.000 | -- → 0,72% | 25/11/2021 | Kết quả | |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | 483.500 | -- | -- | -- | 15/6/2021 | Đăng ký | |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 4.900.000 | -- | +2.008.900 | -- | 29/12/2020 | Kết quả | |
| Nguyễn Bá Dương | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +555.000 | -- | 8/7/2020 | Kết quả | |
| Hà Tiểu Anh | GD CĐ nội bộ | -- | 558.510 | −193.250 | -- | 25/6/2020 | Kết quả | |
| Đặng Hoài Nam | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | -- | 4/5/2020 | Kết quả | |
| Turumbayev Talagat | GD CĐ nội bộ | 700.000 | -- | +0 | -- | 14/8/2019 | Kết quả | |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 86.300 | -- | +86.300 | -- | 21/8/2019 | Kết quả | |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −950.000 | 5,03% → 4,13% | 11/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 6,02% → 5,83% | 6/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −150.000 | 7,03% → 6,88% | 18/5/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −47.100 | 8,02% → 7,97% | 13/3/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nguyễn Thị Thanh HoaLQ: Phạm Quang Vũ · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −5.000 | -- | 10/2/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Thanh HoaLQ: Phạm Quang Vũ · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +5.000 | -- | 13/11/2024 | Kết quả | |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 7,93% → 8,13% | 29/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +550.000 | 6,63% → 7,18% | 23/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐ lớn - KIM Vietnam Growth Equity Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 5,89% → 6,09% | 20/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Coteccons Construction KZ Ltd | -- | 100% |
| Coteccons Construction llc | -- | 100% |
| Coteccons Construction, Inc. | 5.000.000 | 100% |
| Coteccons India Construction Private Limited | -- | 100% |
| Công ty TNHH CTD Materials | 2.300 | 100% |
| Công ty TNHH Coteccons Nest | 781.500 | 100% |
| Công ty TNHH Covestcons | 1.872.000 | 100% |
| CTCP CTD FutureImpact | 110.050 | 99,54% |
| Công ty TNHH Solaresco-1 | 110.000 | 99,54% |
| CTCP Đầu tư Hạ Tầng FCC | 376.800 | 42,36% |
| CTCP Thương mại Quảng Trọng | 100.000 | 36% |
| CTCP Đầu tư Hiteccons | 300.000 | 31% |