Đang tải...
CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/09/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/12/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 18/06/2020 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 17/10/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 17/08/2017 | Cổ tức tiền | 13% | 1.300 đ |
| 04/01/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 04/05/2016 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 24/09/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/10/2014 | Phát hành / CP thưởng | 120% | -- |
| 26/01/2011 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Không có cổ đông sở hữu trên 5% | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Xuân Quang | TGĐ/TVHĐQT | 1962 | KS Cầu đường | 1.627.430 | 2008 |
| Ông Trần Như Hoàng | CTHĐQT | 1975 | KS Xây dựng/ThS QTKD | 1.240.200 | 2000 |
| Ông Vũ Mạnh Cường | TVHĐQT | 1967 | N/a | 403.070 | Độc lập |
| Ông Nguyễn Xuân Cường | Phó TGĐ | 1990 | CN QTKD | 323.158 | 2014 |
| Ông Nguyễn Văn Khang | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | CN Tài Chính | 260.000 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Du lịch Cường Thuận CTI | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư BOT An Thuận Phát | -- | 95,25% |
| CTCP Đăng Kiểm Cơ Giới Cường Thuận CTI | -- | 93,67% |
| CTCP Đầu tư Đồng Thuận | -- | 83,1% |
| CTCP BOT 319 Cường Thuận CTI | -- | 67,53% |
| CTCP Đầu tư Quốc lộ 91 Cần Thơ - An Giang | -- | 59,57% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Khang | GD CĐ nội bộ | -- | 220.000 | −180.000 | -- | 15/7/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Ngọc LuyếnLQ: Nguyễn Xuân Cương · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | -- |
| 2005 |
| Ông Vũ Tiến Dũng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | N/a | 3.850 | N/A |
| Ông Đới Hùng Cường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1977 | KS Điện tử | 1.100 | 2005 |
| Bà Hoàng Thị Hồng | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | -- | 2023 |
| Bà Nguyễn Thị Phương Thức | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | -- | 2023 |
| Bà Phạm Mai Thu | Phó TGĐ | 1973 | CN Kinh tế | -- | 2014 |
| Ông Bùi Tiến Vương | KTT | 1975 | CN Kinh tế | -- | 2013 |
| Ông Nguyễn Hồng Hải | TVHĐQT | 1976 | KS Cầu đường | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Đức Thạch | Trưởng BKS | -- | CN Kinh tế | -- | 2023 |
| Ông Phạm Thanh Quảng | Phó TGĐ | 1977 | CN Kinh tế | -- | 2006 |
| 21/7/2024 |
| Kết quả |
| Trương Hồng Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 1.242.730 | −1.242.730 | 2,27% → 0% | 17/8/2022 | Kết quả |
| Trương Hữu ĐôngLQ: Trần hồng Loan · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 6.380 | −0 | 0,01% → 0,01% | 18/1/2022 | Kết quả |
| Vũ Tiến DũngLQ: Vũ Thị Hồng · TBKS | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 0,31% → 0% | 29/7/2020 | Kết quả |
| Vũ Thị Hồng | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 29/7/2020 | Kết quả |
| Trần Như Hoàng | GD CĐ nội bộ | -- | 60.000 | −60.000 | 2,27% → 2,17% | 23/7/2020 | Kết quả |
| Trương Hồng Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 5,14% → 1,97% | 7/7/2020 | Kết quả |
| LNST chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 15.435.000 | -- | +8.200.000 | -- | 20/5/2020 | Kết quả |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 15.435.000 | -- | -- | -- | 20/5/2020 | Đăng ký |
| Phạm Mai Thu | GD CĐ nội bộ | -- | 70.660 | −70.660 | 0,11% → 0% | 18/5/2020 | Kết quả |
| Đầu Thị HuyềnLQ: Đới Hùng Cường · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 3,17% → 0% | 13/4/2020 | Kết quả |
| Trương Hồng Loan | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −1.997.560 | 8,32% → 5,15% | 3/3/2020 | Kết quả |
| Đầu Thị HuyềnLQ: Đới Hùng Cường · TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −14.000 | 0,16% → 0,14% | 3/3/2020 | Kết quả |
| Đầu Thị HuyềnLQ: Đới Hùng Cường · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 2.000.000 | −0 | 3,17% → 3,17% | 3/3/2020 | Kết quả |
| Vũ Thị Thúy | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 3,17% → 0% | 8/3/2020 | Kết quả |
| Đầu Thị Huyền | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 3/10/2019 | Kết quả |
| Vũ Thị Thúy | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 3/10/2019 | Kết quả |
| Trương Hồng Loan | GD CĐ nội bộ | 700.000 | -- | +579.530 | -- | 8/9/2019 | Kết quả |
| Trương Hồng Loan | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +546.760 | 6,53% → 7,4% | 26/11/2018 | Kết quả |
| Trần Như HùngLQ: Trần Như Hoàng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.000 | −11.000 | -- | 13/8/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim DuyênLQ: Nguyễn Sỹ Phong · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 44.000 | −0 | -- | 18/6/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Kim DuyênLQ: Nguyễn Sỹ Phong · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −66.000 | -- | 17/5/2017 | Kết quả |
| Nguyễn Xuân Cường | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −96.800 | -- | 11/12/2025 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +8.200.000 | -- | 1/6/2025 | Kết quả |
| Trần Như HùngLQ: Trần Như Hoàn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +10.000 | -- | 11/5/2022 | Kết quả |
| Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 5,3% → 4,94% | 24/2/2021 | Báo cáo không còn |
| Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −167.200 | 6,09% → 5,78% | 21/2/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 7,2% → 6,83% | 19/1/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −259.300 | 8,4% → 7,93% | 14/1/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −220.090 | 9,38% → 8,98% | 24/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −220.090 | 8,16% → 7,82% | 24/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Quản lý quỹ VinaCapital | GD CĐ lớn | -- | -- | −180.000 | 9,21% → 8,93% | 25/10/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Đức Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | −123.700 | 5,13% → 4,93% | 1/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −199.120 | 10,28% → 9,97% | 19/5/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Victory Holding Investment Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −160.000 | 11,25% → 10,99% | 10/5/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Đầu Thị HuyềnLQ: Đới Hùng Cường · TGĐ | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −15.340 | 0,14% → 0,12% | 3/5/2020 | Kết quả |
| Đầu Thị Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −2.000.000 | 3,17% → 0% | 13/4/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +45.910 | 4,94% → 5,01% | 23/2/2020 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Đức Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | −3.121.820 | -- | 24/2/2020 | Báo cáo không còn |