Đang tải...
Tổng CTCP Đầu tư xây dựng và Thương mại Việt Nam
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 22/01/2026 | Phát hành / CP thưởng | 27,25% | -- |
| 05/09/2019 | Phát hành / CP thưởng | 199,42% | -- |
| 12/12/2012 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư AMAI | 11.800.000 | 14,95% |
| CTCP Đầu tư FTM | 11.461.718 | 14,53% |
| CTCP Xây dựng PENS | 10.269.654 | 10,22% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phan Minh Tuấn | CTHĐQT/TGĐ | 1973 | ThS QTKD/Cao cấp C.trị | 1.177.603 | 2013 |
| Ông Lý Quốc Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | KS Xây dựng | 39.500 | 2010 |
| Ông Lý Văn Khả | Trưởng BKS | 1959 | CN Kinh tế/Cao cấp C.trị | 239 | 2003 |
| Bà Hoàng Thị Hương Lan | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1979 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Xây dựng PENSLQ: Lý Quốc Hùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.800.000 | -- | +3.659.021 | 6,58% → 10,22% | 14/1/2026 | Kết quả | -- |
| CTCP Thăng Long FundingsLQ: Hoàng Thị Hương Lan · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 300.000 | −0 | 15,06% → 15,06% | 7/1/2026 |
| Bà Phan Thị Tố Hoa |
| Thành viên BKS |
| -- |
| Cử nhân |
| -- |
| 2025 |
| Ông Bùi Hồng Quang | Thành viên BKS | 1966 | KS Hóa/KS Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Phạm Sỹ Tiệp | TVHĐQT | -- | -- | -- | 2025 |
| Ông Trần Anh Hải | TVHĐQT | 1973 | ĐH Kinh tế | -- | 2010 |
| Ông Đỗ Hải Bình | Phó TGĐ | 1976 | Kỹ sư | -- | 2024 |
| Ông Đỗ Quốc Việt | KTT | 1980 | ThS QTKD | -- | 2012 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH CTX Số 2 | -- | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư C.T.L | -- | 100% |
| Công ty TNHH Hospitality Apas (Công ty TNHH CTX Số 3) | -- | 100% |
| Công ty TNHH CTX Số 1 | -- | 100% |
| CTCP Đầu tư Indochina | -- | 99,9% |
| CTCP Thủy điện La Ngâu | -- | 98% |
| CTCP Địa ốc Sum Lâm | -- | 95% |
| CTCP Ocean View Nha Trang | -- | 90% |
| CTCP Đầu tư Xây dựng và Thương mại Constrexim | -- | 81% |
| CTCP Xây lắp và Sản xuất Cấu kiện Constrexim | -- | 30% |
| CTCP Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Constrexim (ICC) | -- | 30% |
| CTCP Constrexim Đúc Tân Long | -- | 28% |
| CTCP Constrexim Đông Đô | -- | 27% |
| CTCP Đầu tư Xây dựng và Lắp máy Điện nước Constrexim Toàn Cầu | -- | 20% |
| CTCP Đầu tư và Xây dựng Tư vấn thiết kế Constrexim (CID) | -- | 20% |
| CTCP Constrexim Hồng Hà | -- | 20% |
| Kết quả |
| -- |
| Lý Thị Hồng HạnhLQ: Đỗ Quốc Việt · KTT | GD của người liên quan | -- | 46.618 | −46.618 | 0,06% → 0% | 15/1/2026 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 39.500 | −39.500 | 0,05% → 0% | 15/1/2026 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 57.900 | −18.400 | 0,07% → 0,05% | 28/10/2025 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 57.900 | −0 | 0,07% → 0,07% | 21/9/2025 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 82.039 | −24.139 | 0,1% → 0,07% | 26/8/2025 | Kết quả | -- |
| Trần Khanh | GD CĐ nội bộ | -- | 29.941 | −29.941 | 0,04% → 0% | 16/6/2025 | Kết quả | -- |
| Chu Thị Hồng Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | 5.063.112 | −5.063.112 | 6,42% → 0% | 16/6/2025 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.929.889 | −0 | 7,62% → 7,62% | 20/4/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Thăng Long FundingsLQ: Ngô Thị Thu Lý | GD của người liên quan | -- | 3.106.672 | −0 | 23,1% → 23,1% | 20/4/2023 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Thu Lý | GD CĐ nội bộ | -- | 2.799.539 | −0 | 3,57% → 3,57% | 20/4/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Thăng Long FundingsLQ: Ngô Thị Thu Lý · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.106.672 | −0 | 23,1% → 23,1% | 23/3/2023 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.929.889 | −0 | 7,62% → 7,62% | 23/3/2023 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Thu Lý | GD CĐ nội bộ | -- | 2.799.539 | −0 | 3,57% → 3,57% | 23/3/2023 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.929.889 | −0 | 7,62% → 7,62% | 23/2/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Thăng Long FundingsLQ: Ngô Thị Thu Lý · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.106.672 | −0 | 23,1% → 23,1% | 23/2/2023 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Thu Lý | GD CĐ nội bộ | -- | 2.799.539 | −0 | 3,57% → 3,57% | 23/2/2023 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.929.889 | -- | -- → 0% | 2/3/2023 | Đăng ký | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.929.889 | −0 | 7,62% → 7,62% | 1/2/2023 | Kết quả | -- |
| Ngô Thị Thu Lý | GD CĐ nội bộ | -- | 2.799.539 | −0 | 3,57% → 3,57% | 1/2/2023 | Kết quả | -- |
| Công ty cổ phần Thăng Long FundingsLQ: Ngô Thị Thu Lý · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.106.672 | -- | -- → 0% | 6/2/2023 | Đăng ký | -- |
| Ngô Thị Thu Lý | GD CĐ nội bộ | -- | 2.799.539 | −0 | 3,57% → 3,57% | 26/1/2023 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.929.889 | −0 | 7,62% → 7,62% | 26/1/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Thăng Long FundingsLQ: Ngô Thị Thu Lý · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 3.106.672 | −0 | 23,1% → 23,1% | 26/1/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hưng | GD CĐ nội bộ | -- | 15.000 | −15.000 | 0,06% → 0% | 14/11/2017 | Kết quả | -- |
| Lý Văn Khả | GD CĐ nội bộ | -- | 20.080 | -- | -- | 5/11/2017 | Đăng ký | -- |
| Trần Anh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 847.300 | −847.300 | 3,22% → 0% | 2/2/2016 | Kết quả | -- |
| Đỗ Quốc Việt | GD CĐ nội bộ | -- | 1.693.759 | −1.693.759 | 6,43% → 0% | 2/2/2016 | Kết quả | -- |
| Lý Quốc Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 2.285.000 | -- | -- | 1/2/2016 | Đăng ký | -- |
| Đỗ Thị HuệLQ: Đỗ Quốc Việt · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 11.000 | −8.200 | 0,04% → 0,01% | 11/1/2016 | Kết quả | -- |
| Lý Văn Khả | GD CĐ nội bộ | -- | 55.000 | −50.400 | 0,27% → 0,08% | 24/12/2015 | Kết quả | -- |
| Cao Thị Phương MaiLQ: Đinh Trần Quân · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.600 | −4.600 | 0,02% → 0% | 24/12/2015 | Kết quả | -- |
| TCT đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước (SCIC)LQ: Phan Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.737.500 | −11.737.500 | 44,54% → 0% | 14/12/2015 | Kết quả | -- |
| Phan Minh Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −1.177.603 | 1,49% → 0% | 15/1/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Kim Xuân | GD CĐ lớn | -- | -- | −7.508.530 | 9,52% → 0% | 17/6/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư FTM | GD CĐ lớn | -- | -- | +11.461.718 | 0% → 14,53% | 17/6/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| CTCP Xây dựng PENS | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.610.633 | 0% → 8,38% | 17/6/2025 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Ngân hàng TNHHMTV Việt Nam Hiện Đại | GD CĐ lớn | -- | -- | −280.100 | 5,1% → 4,74% | 17/6/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| Ngân hàng TNHHMTV Việt Nam Hiện Đại | GD CĐ lớn | -- | -- | −151.700 | 6,11% → 5,92% | 18/5/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |