Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/04/2021 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 19/08/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/05/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 15/05/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 15/05/2018 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 17/05/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 04/07/2016 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 10/06/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 10/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 31/10/2014 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 23/07/2014 | Cổ tức tiền | 18% | 1.800 đ |
| 13/08/2013 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 13/06/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 27/05/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/10/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/07/2010 | Phát hành / CP thưởng | 75% | -- |
| 08/06/2010 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/12/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP DNP Holding | 18.761.964 | 51,14% |
| Bùi Thị Như Quỳnh | 2.009.530 | 5,48% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Đức Huy | TVHĐQT | 1974 | ThS QTKD | 18.761.964 | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Ngân Hà | Thành viên BKS | 1975 | CN Hóa | 289 | 2015 |
| Bà Nguyễn Thị Huyền | Phó CTHĐQT | 1983 | ThS Kế toán | -- | 2023 |
| Bà Phạm Thị Thu Hằng | Trưởng BKS | -- | Cử nhân | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Hoàng Sơn | KTT | 1993 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Ngọc Tân | Phó TGĐ | -- | ĐH Kinh tế Quốc Dân | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Việt Cường | TGĐ | 1982 | T.S KHKT | -- | 2021 |
| Ông Phan Anh Tuấn | TVHĐQT | 1989 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Trần Thế Sử | Thành viên BKS | -- | Kỹ sư | -- | 2025 |
| Ông Trịnh Kiên | CTHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Ông Vũ Quốc Toàn | TVHĐQT | 1977 | KS Máy tính | -- | 2022 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển hạ tầng công nghiệp PT | -- | 100% |
| Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển CVT | -- | 99,98% |