Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 05/09/2024 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 09/08/2023 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 24/08/2022 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH DANHSON VN | 14.860.473 | 70,97% |
| Tổng công ty Dược Việt Nam - CTCP | 5.538.167 | 26,2% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Dobrev Sasho Hristov | TVHĐQT | -- | N/a | 11.347 | N/A |
| Bà Hà Lan Anh | TVHĐQT | 1982 | ThS Luật | -- | 2025 |
| Bà Lưu Quỳnh Mai | Thành viên BKS | 1988 | Thạc sỹ | -- | 2024 |
| Bà Nguyễn Thanh Thảo | TVHĐQT | 1996 | N/a | -- | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thị Thủy |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH DANHSON VNLQ: Lê Thăng Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.026.407 | -- | +1.026.407 | 66,07% → 70,97% | 7/4/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Thăng Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,24% → 0% | 7/4/2024 | Kết quả |
| TVHĐQT |
| 1990 |
| CN Kinh tế |
| -- |
| N/A |
| Bà Nguyễn Thị Yến Nhi | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Đỗ Thị Thủy | TVHĐQT | 1979 | CN Kế toán | -- | Độc lập |
| Ông Bojinov Stefan Georgiev | CTHĐQT | 1985 | N/a | -- | N/A |
| Ông Lê Thăng Bình | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | T.S K.Tế | -- | 2020 |
| Ông Ngô Xuân Tùng | Trưởng BKS | 1996 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Trần Tiến Dũng | KTT/GĐ Tài chính | 1991 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Đỗ Minh Hiếu | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Dược Davina | -- | 49% |
| Phạm Khắc HàLQ: Nguyễn Quốc Thắng · TV HĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 79.000 | −0 | 0,38% → 0,38% | 20/3/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH DANHSON VNLQ: Lê Thăng Bình · TV HĐQT | GD của người liên quan | 13.925.035 | -- | +13.834.066 | 0% → 66,07% | 4/3/2024 | Kết quả | -- |
| Dobrev Sasho Hristov | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +11.347 | 0% → 0% | 3/3/2024 | Kết quả | -- |
| Phạm Hương Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 366.000 | −366.000 | 1,75% → 0% | 14/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Quốc Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 10.266.344 | −10.266.344 | 49,03% → 0% | 4/3/2024 | Kết quả | -- |
| Lê Thăng Bình | GD CĐ nội bộ | -- | 2.853.000 | −2.853.000 | 13,86% → 0,24% | 12/3/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm DanSonLQ: Nguyễn Quốc Thắng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.969 | −11.969 | 0,06% → 0% | 23/8/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Kim Phúc | GD CĐ nội bộ | -- | 84.615 | −84.615 | 0,4% → 0% | 2/3/2023 | Kết quả | -- |
| Mai Đăng Đẩu | GD CĐ nội bộ | -- | 55.000 | −55.000 | 0,26% → 0% | 29/9/2022 | Kết quả | -- |
| Trương Thị Diệu Huyền | GD CĐ nội bộ | -- | 6.000 | −6.000 | 0,03% → 0% | 13/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | 0,02% → 0% | 5/7/2022 | Kết quả | -- |
| Đỗ Thị Thủy | GD CĐ lớn | -- | -- | −348.722 | 5,95% → 4,28% | 14/3/2024 | Báo cáo không còn | -- |
| Đỗ Thị Thủy | GD CĐ lớn | -- | -- | +675.000 | 2,7% → 5,96% | 24/4/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Dương Chí Toàn | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −25.000 | 0,12% → 0% | 27/6/2022 | Kết quả | -- |
| Đỗ Minh Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −8.000 | 0,04% → 0% | 27/6/2022 | Kết quả | -- |