Đang tải...
CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Phát hành / CP thưởng | 12% | -- |
| 28/05/2025 | Phát hành / CP thưởng | 43,33% | -- |
| 10/08/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 11/06/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 18/05/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/02/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/05/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 22/01/2016 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/05/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 23/01/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH sản xuất thương mại Và dịch vụ Thái Hưng Long | 8.599.800 | 20% |
| Công ty TNHH sản xuất XNK thương mại dịch vụ tổng hợp Hoàng Vũ | 5.904.436 | 13,7% |
| Phạm Hùng Cường | 4.485.120 | 8,46% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Hùng Cường | CTHĐQT | 1978 | N/a | 4.485.120 | 2021 |
| Ông Nguyễn Minh Tâm | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | KS Xây dựng | 2.521.661 | N/A |
| Ông Đặng Hồng Minh | TVHĐQT | 1992 | Cử nhân | 2.074.685 | 2025 |
| Ông Chu Quang Huân | Phó CTHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | KS Xây dựng | 2.000.000 | N/A |
| Bà Trần Thị Bình An | Trưởng BKS | 1981 | Thạc sỹ | 1.985.120 | 2020 |
| Ông Dương Đình Tâm | KTT | 1980 | CN Kế toán | 1.000.000 | N/A |
| Ông Lê Thanh Tùng | GĐ Tài chính | 1975 | CN Kinh tế | 1.000.000 | N/A |
| Ông Hồ Viết Trung | TVHĐQT | 1982 | N/a | 339.234 | Độc lập |
| Bà Lê Thị Minh | Thành viên BKS | 1983 | Cử nhân | -- | 2022 |
| Ông Trần Thuận Lợi | Phó TGĐ | 1982 | KS Xây dựng | -- | 2025 |
| Ông Vũ Ngọc Tuệ | Thành viên BKS | 1973 | Kỹ sư | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Kết cấu thép DECOFI | 15.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Xây dựng DECOFI - Hoàng Ân | 15.000 | 100% |
| CTCP Đầu tư Eras Đà Lạt | 350.000 | 42,86% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Thanh Tùng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 10/9/2025 | Kết quả | |
| Dương Đình Tâm | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- → 1,89% | 10/9/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Minh Tâm | GD CĐ nội bộ | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 0,05% → 4,76% | 10/9/2025 | Kết quả | |
| Phạm Hùng Cường | GD CĐ nội bộ | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 4,62% → 8,46% | 10/9/2025 | Kết quả | |
| Chu Quang Huân | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | -- → 3,77% | 10/9/2025 | Kết quả | |
| Nguyễn Minh Tâm | GD CĐ nội bộ | 23.164 | -- | +17.848 | 0,03% → 0,09% | 27/2/2024 | Kết quả | -- |
| Hồ Viết Trung | GD CĐ nội bộ | 236.681 | -- | +236.681 | 0% → 1,58% | 18/6/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Bảo MinLQ: Hoàng Văn Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 226.500 | −226.500 | 1,51% → 0% | 25/1/2022 | Kết quả | -- |
| Đặng Thị Vĩnh TháiLQ: Đặng Vĩnh Thọ · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 25.134 | −25.134 | 0,51% → 0% | 10/12/2020 | Kết quả | -- |
| Đặng Vĩnh Thọ | GD CĐ nội bộ | -- | 68.615 | −68.615 | 1,41% → 0% | 10/12/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Chí TrungLQ: Lê Chí Chuân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 423.631 | −423.631 | 8,68% → 0% | 24/8/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Chí TrungLQ: Lê Chí Chuân · CTHĐQT | GD của người liên quan | 269.124 | -- | +269.124 | 3,17% → 8,69% | 5/8/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Nguyệt AnhLQ: Lê Chí Chuân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 45.379 | −45.379 | 0,93% → 0% | 5/8/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trúc Mai | GD CĐ nội bộ | -- | 16.701 | −16.701 | 0,34% → 0% | 2/8/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Trung Hiếu | GD CĐ nội bộ | -- | 7.854 | −7.854 | 0,16% → 0% | 2/8/2020 | Kết quả | -- |
| Bùi Hà ThanhLQ: Đinh Xuân Gạch · TV HĐQT | GD của người liên quan | 23.410 | -- | +23.410 | 1,4% → 1,88% | 29/7/2020 | Kết quả | -- |
| Tạ Chí DũngLQ: Hoàng Thị Minh Bắc · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 90.000 | −65.100 | 1,84% → 0,51% | 27/7/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Chí Chuân | GD CĐ nội bộ | -- | 611.838 | −611.838 | 12,54% → 0% | 9/7/2020 | Kết quả | -- |
| Trần Đăng Phan | GD CĐ nội bộ | -- | 264.493 | −264.493 | 5,42% → 0% | 8/7/2020 | Kết quả | -- |
| Đinh Xuân Gạch | GD CĐ nội bộ | -- | 308.715 | −308.715 | 6,33% → 0% | 8/7/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trúc Mai | GD CĐ nội bộ | -- | 16.701 | −0 | 0,34% → 0,34% | 25/6/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Trâm AnhLQ: Lê Chí Chuân · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 122.867 | −122.867 | 2,52% → 0% | 21/10/2019 | Kết quả | -- |
| Tạ Chí DũngLQ: Hoàng Thị Minh Bắc · TV BKS | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +30.842 | 1,21% → 1,84% | 19/6/2019 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Trâm AnhLQ: Lê Chí Chuân · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 184.267 | −61.400 | 3,78% → 2,52% | 9/5/2018 | Kết quả | -- |
| Lê Thị Nguyệt AnhLQ: Lê Chí Chuân · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 122.867 | -- | +0 | 0,93% → 0,93% | 9/5/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Hà ThanhLQ: Đinh Xuân Gạch · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.700 | -- | +30.700 | 0,77% → 1,4% | 9/5/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Hà ThanhLQ: Đinh Xuân Gạch · TV HĐQT | GD của người liên quan | 37.700 | -- | +37.700 | 0% → 0,77% | 13/7/2017 | Kết quả | -- |
| CTCP Đầu tư 3T | GD CĐ lớn | -- | -- | +133.149 | 4,81% → 5,7% | 15/3/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Châu Bích Tuyền | GD CĐ lớn | -- | -- | −316.897 | 6,58% → 0,09% | 20/7/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Hoàng Vũ Nhân | GD CĐ lớn | -- | -- | −531.373 | 10,89% → 0% | 20/7/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Lê Đăng Chí Dũng | GD CĐ lớn | -- | -- | −553.365 | 11,34% → 0% | 20/7/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Trần Đăng Phan | GD CĐ lớn | -- | -- | −264.493 | 5,42% → 0% | 20/7/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Châu Bích Tuyền | GD CĐ lớn | -- | -- | +62.700 | 4,98% → 6,27% | 18/8/2019 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Châu Thanh Thanh | GD CĐ lớn | -- | -- | −25.000 | 5,51% → 4,99% | 2/6/2019 | Báo cáo không còn | -- |
| Tạ Chí DũngLQ: Hoàng Thị Minh Bắc · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | +15.600 | 0,89% → 1,21% | 7/2/2017 | Kết quả | -- |