Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | Cổ tức tiền | 17% | 1.700 đ |
| 20/06/2025 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| 27/06/2024 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 18/08/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 13/01/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/10/2016 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| 31/08/2016 | Cổ tức tiền | 2,5% | 250 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 93.510.336 | 64% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Tuấn Dũng | CTHĐQT | 1975 | N/a | 35.263.376 | 2020 |
| Ông Vũ Văn Bằng | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | ThS QTKD/KS Hóa | 29.226.180 | 2008 |
| Ông Lê Ngọc Nhân | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | CN Kinh tế/KS Công nghệ | 29.223.180 | 2020 |
| Ông Trần Văn Đoàn | Thành viên BKS | 1982 | Đại học | 79.600 | 2025 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn OanhLQ: Nguyễn Tuấn Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 90.000 | -- | +61.700 | 0,12% → 0,16% | 21/11/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán APGLQ: Nguyễn Hồ Hưng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.781.500 | −6.781.500 | 4,64% → 0% | 10/11/2022 |
| Ông Nguyễn Ngọc Sơn |
| TVHĐQT/Phó TGĐ |
| 1979 |
| CN Hóa |
| 38.000 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Văn Phiên | TVHĐQT | 1959 | N/a | 4.500 | N/A |
| Bà Lê Thị Hiền | KTT | 1981 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Xuân Quyên | Trưởng BKS | 1975 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Bà Phạm Thị Nhung | Thành viên BKS | -- | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Hoàng Trung | Phó TGĐ | 1982 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thanh Hải | Phó TGĐ | 1973 | KS Công nghệ | -- | N/A |
| Kết quả |
| -- |
| Nguyễn Hồ PhươngLQ: Nguyễn Hồ Hưng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 263.500 | −201.900 | 0,14% → 0% | 22/5/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hồ PhươngLQ: Nguyễn Hồ Hưng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 263.500 | −263.500 | 0,18% → 0% | 22/5/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị LợiLQ: Nguyễn Hồ Hưng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 201.900 | -- | -- → 0% | 22/5/2022 | Đăng ký | -- |
| CTCP Chứng khoán APGLQ: Lương Thành Trung · TV BKS | GD của người liên quan | 3.000.000 | -- | +162.700 | 5,39% → 5,5% | 4/5/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn OanhLQ: Nguyễn Tuấn Dũng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 100.000 | -- | +100.000 | 0,01% → 0,06% | 27/4/2022 | Kết quả | -- |
| Vương Thị Hải Yến | GD CĐ nội bộ | -- | 2.800 | -- | -- → 0% | 15/9/2021 | Đăng ký | -- |
| CTCP Mua bán nợ Thế Hệ MớiLQ: Nguyễn Văn Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000.000 | −10.000.000 | 6,84% → 0% | 13/5/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thùy LiênLQ: Nguyễn Hoàng Trung · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 8.500 | −4.000 | 0,01% → 0,01% | 9/3/2021 | Kết quả | -- |
| CTCP Mua bán nợ Thế Hệ MớiLQ: Nguyễn Văn Hạnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 14.610.990 | -- | +10.000.000 | 0% → 0% | 29/9/2020 | Kết quả | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 22.163.885 | −22.163.885 | 15,17% → 0% | 20/2/2020 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −150.000 | 0,1% → 0% | 20/2/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Phiên | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +1.700 | -- | 19/2/2019 | Kết quả | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.093.000 | −5.845.600 | 19,17% → 15,17% | 22/11/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Phiên | GD CĐ nội bộ | -- | 3.300 | −0 | -- | 29/10/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thùy LiênLQ: Nguyễn Hoàng Trung · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 8.500 | −0 | 0,01% → 0,01% | 29/10/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Trung | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +0 | -- | 17/10/2018 | Kết quả | -- |
| Hoàng Mạnh Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −0 | -- | 17/10/2018 | Kết quả | -- |
| Hoàng Mạnh Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −0 | 0,34% → 0,34% | 12/9/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.093.000 | −0 | 19,17% → 19,17% | 11/9/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,1% → 0,1% | 11/9/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Hoàng Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 900 | −900 | -- | 30/8/2018 | Kết quả | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 6.093.000 | −0 | 19,17% → 19,17% | 1/7/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,1% → 0,1% | 1/7/2018 | Kết quả | -- |
| Hoàng Mạnh Thắng | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | 0,3% → 0,34% | 9/7/2017 | Kết quả | -- |
| Hoàng Mạnh Thắng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +28.200 | 0,28% → 0,28% | 28/2/2017 | Kết quả | -- |
| Hoàng Mạnh Thắng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +28.200 | 0,28% → 0,3% | 28/2/2017 | Kết quả | -- |
| Hoàng Mạnh Thắng - | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +111.800 | 0,21% → 0,28% | 29/12/2016 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Ngọc | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +150.000 | -- → 0,1% | 9/8/2016 | Kết quả | -- |
| Hoàng Mạnh Thắng | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +200.000 | 0,07% → 0,21% | 9/8/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +4.778.000 | 15,9% → 19,17% | 4/4/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +0 | 15,9% → 15,9% | 25/2/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP chứng khoán IBLQ: Cao Thị Hồng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.000.000 | -- | -- | 24/12/2015 | Đăng ký | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 13.880.440 | -- | +1.315.000 | 15% → 15,9% | 20/12/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhLQ: Nguyễn Thị Thanh Hương · TV HĐQT | GD của người liên quan | 13.880.440 | -- | +0 | 15% → 15% | 9/11/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP chứng khoán IBLQ: Cao Thị Hồng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +3.212.841 | 3,38% → 5,58% | 29/6/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán APG | GD CĐ lớn | -- | -- | +450.600 | 4,77% → 5,08% | 11/4/2022 | Báo cáo sở hữu | -- |
| TCP Louis Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.850.000 | 5,03% → 1,71% | 6/12/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| TCP Louis Capital | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.350.000 | 0% → 5,03% | 9/9/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |