Đang tải...
CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 24/12/2025 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 19/11/2024 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 19/12/2023 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 13/04/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/12/2022 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 03/06/2022 | Phát hành / CP thưởng | 117% | -- |
| 29/12/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/05/2021 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 14/12/2020 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/08/2020 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 07/08/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 20/12/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 11/04/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 16/01/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/01/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 11/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 18,48% | -- |
| 28/04/2016 | Cổ tức tiền | 12,09% | 1.209 đ |
| 11/01/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 26% | -- |
| 27/01/2015 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Đào Hữu Huyền | 69.794.354 | 18,38% |
| Ngô Thị Ngọc Lan | 25.205.068 | 6,64% |
| Đào Hữu Kha | 22.667.148 | 5,97% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Đào Hữu Huyền | CTHĐQT | 1956 | CN Hóa | 69.794.354 | 2007 |
| Ông Đào Hữu Duy Anh | Phó CTHĐQT Thường trực | 1988 | KS Hóa | 11.436.791 | 2012 |
| Ông Phạm Văn Hùng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1984 | KS Cơ Khí | 731.546 | 2009 |
| Bà Đào Thị Mai | KTT | 1981 | CN Kế toán | 704.754 | 2007 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Văn Ngọ | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −350.000 | -- | 3/3/2024 | Kết quả | |
| Đào Hữu Huyền | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | 18,11% → |
| Ông Lưu Bách Đạt |
| TGĐ/TVHĐQT |
| 1983 |
| KS Hóa |
| 250.000 |
| N/A |
| Ông Vũ Văn Ngọ | Thành viên BKS | 1978 | CN Kế toán | 122.921 | 2007 |
| Bà Nguyễn Thị Thu Hà | TVHĐQT | 1983 | Cử nhân | 50.072 | Độc lập |
| Ông Nguyễn Văn Kiên | Trưởng BKS | 1980 | CN Kế toán-Kiểm toán | 40.200 | 2015 |
| Bà Phạm Thị Thoa | Thành viên BKS | 1989 | KS Hóa | 30.000 | 2012 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Thể thao Hóa chất Đức Giang | 5.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hóa chất Đức Giang - Đắk Nông | 600.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hóa chất Đức Giang- Nghi Sơn | 1.000.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Bất động sản Đức Giang | 1.000.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hóa Chất Đức Giang - Đình Vũ | 60.000 | 100% |
| Công ty TNHH MTV Hóa chất Đức Giang - Lào Cai | 997.855 | 100% |
| CTCP Ắc quy Tia Sáng | 67.455 | 51% |
| CTCP Phốt pho Apatit Việt Nam | 250.000 | 51% |
| 16/11/2022 |
| Kết quả |
| Đào Hữu TuLQ: Nguyễn Văn Kiên · TBKS | GD của người liên quan | -- | 3.000.000 | −3.000.000 | 1,95% → 0,2% | 30/5/2022 | Kết quả |
| Đào Hữu Duy Anh | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +172.900 | 2,92% → 3,02% | 17/5/2022 | Kết quả |
| Quách Trung KiênLQ: Quách Kiều Hưng · Thành viên | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 0,14% → 0,02% | 29/3/2022 | Kết quả |
| Trần Thị XuânLQ: Nguyễn Thị Thu Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +6.000 | -- | 5/2/2026 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 5,03% → 4,98% | 12/11/2025 | Báo cáo không còn |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +200.000 | 4,96% → 5,01% | 5/11/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −230.000 | 6,03% → 5,97% | 13/8/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −350.000 | 7,01% → 6,92% | 16/7/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +51.400 | 7% → 7,01% | 15/7/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −250.000 | 7,03% → 6,96% | 14/5/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −455.000 | 8,08% → 7,96% | 4/2/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +300.000 | 7,97% → 8,05% | 30/12/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −740.000 | 8,11% → 7,92% | 27/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +170.000 | 7,96% → 8,04% | 19/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −290.000 | 8,04% → 7,96% | 18/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +75.000 | 7,99% → 8,01% | 30/10/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +328.300 | 6,93% → 7,01% | 8/8/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +580.000 | 5,88% → 6,03% | 1/7/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −960.000 | 6,11% → 5,86% | 19/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +650.000 | 5,86% → 6,02% | 17/6/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +150.000 | 4,98% → 5,02% | 8/4/2024 | Báo cáo sở hữu |
| Lưu Hoàng ĐứcLQ: Lưu Bách Đạt · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +17.500 | -- | 14/2/2024 | Kết quả |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +150.000 | 5,96% → 6% | 2/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −12.000 | 6% → 6% | 3/1/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −694.450 | 6,02% → 5,83% | 18/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +150.000 | 5,98% → 6,02% | 12/12/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 4,91% → 5,01% | 8/11/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −397.000 | 5,03% → 4,92% | 4/6/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 6% → 5,97% | 16/4/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 5,96% → 6,06% | 14/3/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 6,01% → 5,88% | 27/2/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −42.000 | 7% → 6,99% | 15/1/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +800.000 | 6,85% → 7,06% | 29/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −89.500 | 6,02% → 5,99% | 15/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +300.000 | 5,99% → 6,07% | 18/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +650.000 | 5,87% → 6,04% | 13/12/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.150.000 | 4,73% → 5,03% | 29/11/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐ lớn - Vietnam Enterprise Investments Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.033.600 | 5,16% → 4,89% | 27/11/2022 | Báo cáo thay đổi sở hữu |