Đang tải...
CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 03/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 02/12/2016 | Phát hành / CP thưởng | 95,88% | -- |
| 05/08/2014 | Phát hành / CP thưởng | 114% | -- |
| 26/08/2011 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 11/02/2011 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Bùi Pháp | 74.226.523 | 24,79% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Pháp | CTHĐQT | 1962 | Chuyên viên kinh tế | 74.226.523 | 1995 |
| Ông Trần Văn Phương | Phó TGĐ | 1984 | KS Xây dựng | 68.389 | 2009 |
| Ông Nguyễn Tường Cọt | TGĐ/TVHĐQT | 1984 | CN QTKD | 14.382 | N/A |
| Ông Đỗ Thành Nhân | Trưởng phòng TCKT | 1979 | KS QTDN | 84 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Thị Hải | GD CĐ nội bộ | 10.000.000 | -- | +1.500.000 | 0,01% → 0,51% | 20/6/2021 | Kết quả | |
| Bùi Pháp | GD CĐ nội bộ | 7.500.000 | -- | +7.500.000 |
| Bà Trần Thị Như Hạnh |
| Thành viên BKS |
| 1983 |
| TC Kế toán |
| 6 |
| N/A |
| Bà Phan Thị Ngọc Anh | Thành viên BKS | 1987 | CN Kế toán | -- | 2010 |
| Ông Nguyễn Tiến Dũng | TVHĐQT | 1970 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Phạm Minh Việt | Phó TGĐ | 1975 | KS XD Cầu đường | -- | 2008 |
| Ông Võ Mộng Hùng | TVHĐQT | 1974 | CN QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Võ Sỹ Việt | TVHĐQT | 1975 | Trung cấp KT | -- | 2025 |
| Ông Vũ Văn Tin | Trưởng BKS | 1971 | CN Kinh tế | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư và Phát triển Điện năng Đức Long Gia Lai | 122.500 | 93,35% |
| CTCP BOT & BT Đức Long Gia Lai | 203.810 | 73,5% |
| Công ty cổ phần Năng lượng Điện mặt trời CP3 Solar | 225.000 | 48,89% |
| Công ty cổ phần Năng lượng Điện mặt trời Chư Pưh 4 Solar | 225.000 | 46,66% |
| Công ty cổ phần Năng lượng Điệngió CP1 Wind | 280.000 | 41,96% |
| Công ty cổ phần Năng lượng Điện gió CP2 Wind | 278.000 | 41,37% |
| CTCP Tư vấn Xây dựng Giao thông Gia Lai | 2.960 | 20% |
| 17/9/2019 |
| Kết quả |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | 2.440.000 | −2.440.000 | 0,82% → 0% | 22/7/2019 | Kết quả |
| Bùi Pháp | GD CĐ nội bộ | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 21,46% → 22,29% | 22/7/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 9.660.000 | -- | +0 | 0,82% → 0,82% | 15/1/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 10.000.000 | -- | +340.000 | 0,71% → 0,82% | 25/12/2018 | Kết quả |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +2.000.000 | 0% → 0,71% | 20/5/2018 | Kết quả |
| Trần Cao Châu | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 0% → 0,18% | 20/5/2018 | Kết quả |
| Bùi Pháp | GD CĐ nội bộ | 8.000.000 | -- | +8.000.000 | 18,65% → 21,46% | 13/5/2018 | Kết quả |
| Bùi Pháp | GD CĐ nội bộ | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | 15,44% → 20% | 11/12/2016 | Kết quả |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.100.000 | 6,01% → 4,64% | 16/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.929.200 | 6,87% → 7,52% | 8/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.674.400 | 7,49% → 6,93% | 10/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.950.000 | 4,4% → 3,75% | 2/6/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.399.600 | 6,34% → 7,11% | 27/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | −12.210.300 | 8,85% → 4,78% | 13/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +930.800 | 4,78% → 5,09% | 16/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | −12.210.300 | 8,85% → 2,44% | 13/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL lớn - Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +381.900 | 5,9% → 6,03% | 20/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn HảiLQ: Nguyên Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +7.703.400 | 2,2% → 4,77% | 7/4/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.878.500 | 2,16% → 3,12% | 5/4/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Đăng Quang | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.878.500 | 2,16% → 3,12% | 5/4/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.000.000 | 5,62% → 4,95% | 14/7/2019 | Báo cáo không còn |
| Pyn Elite Fund | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.000.000 | 6,23% → 5,9% | 26/5/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −500.000 | 7,07% → 6,09% | 21/5/2019 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −562.170 | 8,16% → 7,97% | 8/11/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.183.980 | 9,04% → 8,64% | 21/10/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.095.650 | 10,64% → 9,91% | 10/10/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −657.750 | 11,23% → 10,99% | 3/9/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Pyn Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.805.610 | 15,63% → 14,85% | 2/2/2017 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN ELITE FUND (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.617.940 | 13,16% → 15,72% | 7/12/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN ELITE FUND (NON-UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.982.180 | 12,25% → 13,16% | 24/7/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.608.560 | 11,52% → 12,25% | 21/7/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Quản lý quỹ Thăng Long | GD CĐ lớn | -- | -- | +47.500.000 | 0% → 21,67% | 26/5/2016 | Báo cáo sở hữu |
| AnsenHolddco Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −974.650 | 6,51% → 5,94% | 3/4/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AnsenHolddco Ltd | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.000.000 | 7,69% → 6,51% | 24/3/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AnsenHoldco Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.592.000 | 8,64% → 7,69% | 17/3/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AnsenHoldco Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.000.000 | 10,96% → 9,78% | 15/2/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN ELITE FUND | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.500.000 | 12,45% → 13,9% | 15/2/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.000.000 | 11,24% → 11,43% | 24/1/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |