Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/09/2025 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 13/09/2024 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 21/09/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 14/09/2022 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 25/10/2021 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 08/10/2020 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 09/09/2019 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 21/08/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/12/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 13/07/2017 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 16/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 31/05/2016 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 09/09/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/03/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/07/2014 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 17/01/2014 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 12/11/2013 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/05/2013 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 10/01/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/06/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 23/02/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/06/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/08/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/08/2009 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 23/04/2009 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 26/11/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 22/04/2008 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 02/10/2007 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 30/05/2007 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Abbott Laboratories (Chile) Holdco Spa | 17.949.800 | 51,69% |
| Tổng Công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước (SCIC) | 12.054.467 | 34,71% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Việt Phương | CTHĐQT | 1979 | ThS QTKD | 7.835.404 | 2021 |
| Ông Nguyễn Phi Thức | TVHĐQT | 1979 | CN Tài Chính | 4.219.090 | 2009 |
| Bà Phạm Ngọc Tuyền | KTT | 1969 | CN Kế toán | 34.234 | 1990 |
| Bà Huỳnh Thị Tố Quyên | Trưởng BKS | 1982 | CN Luật | -- | 2022 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị ĐẹpLQ: Nguyễn Văn Hóa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500 | −500 | -- | 13/9/2020 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị Mai TrâmLQ: Nguyễn Văn Hóa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 258 |
| Bà Lương Thị Hương Giang |
| TGĐ/Phó CTHĐQT |
| 1967 |
| Thạc sỹ/Dược sỹ ĐH |
| -- |
| 2014 |
| Bà Sze Chin Wong | Thành viên BKS | 1978 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Brown John Neil | Thành viên BKS | 1968 | ThS Khoa học | -- | N/A |
| Ông Douglas Kuo | TVHĐQT | 1969 | CN QTKD | -- | 2016 |
| Ông Ergin Onur | TVHĐQT | 1981 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Karim Mohamed Gamal Abdelazim Elmashad | TVHĐQT | 1982 | -- | -- | 2025 |
| Ông Nguyễn Duy Tùng | Phó TGĐ | 1969 | CN Luật/CN Kế toán | -- | 2014 |
| Ông Nguyễn Minh Đức | TVHĐQT | 1955 | Dược sỹ Cao cấp | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Ngọc Vũ Chương | Thành viên BKS | 1984 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | 2024 |
| Ông Samuel Timothy Nance | Thành viên BKS | 1978 | ThS Kế toán | -- | 2016 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Domenol | 10.000 | 100% |
| −250 |
| 0% → 0% |
| 12/6/2018 |
| Kết quả |
| CFR International SpALQ: Sean Philip Shrimpton · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 17.949.800 | −17.949.800 | 51,69% → 0% | 3/12/2017 | Kết quả |
| Phạm Ngọc Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 34.000 | −0 | 0,09% → 0,09% | 8/9/2016 | Kết quả |
| CFR International SPALQ: Sean Philip Shrimpton · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +1.996.811 | 45,94% → 51,69% | 22/9/2016 | Kết quả |
| Phạm Ngọc Tuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 34.000 | -- | -- | 7/9/2016 | Đăng ký |
| Huỳnh Trung Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 65.000 | −65.000 | 0,19% → 0% | 25/9/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | -- | 650.000 | −650.000 | 1,87% → 0% | 25/9/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Thị ĐẹpLQ: Nguyễn Văn Hóa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.020 | −3.020 | -- | 10/3/2016 | Kết quả |
| Huỳnh Quốc HùngLQ: Huỳnh Trung Chánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 20/12/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Quốc HùngLQ: Huỳnh Trung Chánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.240 | −1.240 | 0,04% → 0,04% | 4/11/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Tường ThụyLQ: Huỳnh Trung Chánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.016 | −20.016 | -- | 8/10/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Quốc HùngLQ: Huỳnh Trung Chánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | +18.760 | -- | 6/9/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Quốc HùngLQ: Huỳnh Trung Chánh | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,19% → 0,11% | 6/8/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Quốc HùngLQ: Huỳnh Trung Chánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +50.000 | -- → 0,19% | 19/1/2015 | Kết quả |
| CTCP Dược và Vật tư T tế Bình ThuậnLQ: Huỳnh Trung Chánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 200.000 | -- | +10.000 | -- | 12/1/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Trung Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,37% → 0,19% | 19/1/2015 | Kết quả |
| Huỳnh Trung Chánh | GD CĐ nội bộ | 9.990 | -- | +9.990 | 0,34% → 0,37% | 28/9/2014 | Kết quả |
| Huỳnh Hoa Phương ThảoLQ: Huỳnh Trung Chánh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 8.892 | −8.890 | 0,03% → 0% | 28/9/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | -- | 250.000 | −250.000 | 2,81% → 1,87% | 20/2/2014 | Kết quả |
| Lê Văn Nhã Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 7.272 | −7.200 | 0,04% → 0% | 12/1/2014 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | -- | 78.110 | −78.110 | 3,25% → 2,81% | 25/9/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +400.000 | 1% → 3,25% | 5/6/2013 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +62.900 | -- | 18/9/2012 | Kết quả |
| Huỳnh Trung Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | -- | -- | 21/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Huỳnh Trung Chánh | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 15/4/2012 | Kết quả | -- |
| CFR International Spa | GD CĐ lớn | 757.954 | -- | +212.400 | 44,74% → 45,94% | 12/4/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | 300.000 | 300.000 | +50.190 | -- | 5/3/2012 | Kết quả | -- |
| CFR International Spa | GD CĐ lớn | 510.000 | -- | +510.000 | 41,88% → 44,74% | 22/2/2012 | Kết quả |
| CFR International Spa | GD CĐ lớn | 699.808 | -- | +699.808 | -- → 41,88% | 3/1/2012 | Kết quả |
| Dragon Capital VN Mother Fund | GD CĐ lớn | -- | 1.241.046 | −1.241.046 | 7,09% → 0% | 26/12/2011 | Kết quả |
| Amersham Industries Limited | GD CĐ lớn | -- | 2.261.949 | −2.261.949 | 12,92% → 0% | 26/12/2011 | Kết quả |
| KITMC Vietnam Growth Fund 2 | GD CĐ lớn | -- | 1.355.580 | −1.350.000 | -- | 26/12/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 305.817 | −305.817 | 1,72% → 0% | 26/12/2011 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +65.020 | 1,68% → 2,05% | 15/12/2011 | Kết quả |
| Quỹ ĐTCK Y tế Bản Việt | GD CĐ lớn | 300.000 | 1.500.000 | +128.130 | -- | 13/12/2011 | Kết quả |
| Quỹ ĐTCK Y tế Bản Việt | GD CĐ lớn | 300.000 | 1.500.000 | +125.630 | 9,6% → 1,8% | 13/12/2011 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Quỹ ĐTCK Y tế Bản Việt | GD CĐ lớn | 300.000 | -- | +81.800 | -- | 30/11/2011 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Hóa | GD CĐ nội bộ | -- | 130.000 | −130.000 | -- | 2/11/2011 | Kết quả |
| Quỹ ĐTCK Y tế Bản Việt | GD CĐ lớn | 300.000 | -- | +100.000 | -- | 26/9/2011 | Kết quả | -- |