Đang tải...
CTCP Điện nước An Giang
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 27/08/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 23/08/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/09/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 14/10/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 08/10/2021 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 26/07/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 17/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 23/07/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 19/08/2019 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 12/07/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 04/06/2018 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| UBND Tỉnh An Giang | 49.414.727 | 87,72% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lương Văn Bạ | CTHĐQT | 1969 | KS Điện/CN kinh tế Chính trị | 34.615.196 | 1995 |
| Ông Lê Việt Anh | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | KS Điện | 4.996.336 | 1995 |
| Ông Trần Nhất Trí | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | CN Kinh tế | 4.955.246 | 1994 |
| Ông Trương Văn Nghiệm | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | CN TCKT/ThS QTKD | 4.947.259 | 1996 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thanh Duyệt | GD CĐ nội bộ | 12.270 | -- | +12.270 | 0,02% → 0,04% | 17/1/2024 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Công Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −25.000 | 0,09% → 0,04% | 28/10/2021 | Kết quả | -- |
| Ông Lê Thành Bửu |
| TVHĐQT |
| 1960 |
| CN Luật |
| 15.396 |
| 2001 |
| Ông Nguyễn Tuấn Huy | TVHĐQT | 1972 | KS Điện | 7.639 | 1994 |
| Ông Lâm Thành Quang | TVHĐQT | 1953 | CN Luật | 4.630 | 2001 |
| Ông Nguyễn Ngọc Châu | Phó TGĐ | -- | N/a | 4.630 | N/A |
| Ông Phạm Cao Trí | KTT | 1973 | ĐH Tài chính Kế Toán | 3.587 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Ngọc Châu | Trưởng BKS | 1972 | CN Kinh tế | -- | 1999 |
| Ông Châu Minh Tú | Thành viên BKS | 1983 | CN Kinh tế | -- | 2002 |
| Ông Huỳnh Lâm | Phó TGĐ | 1977 | Cử nhân | -- | 2024 |
| Ông Trần Lê Minh Hoan | Thành viên BKS | 1976 | KS Điện | -- | N/A |
| Lê Việt Anh |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 100.000 |
| −100.000 |
| 0,24% → 0,05% |
| 26/1/2021 |
| Kết quả |
| -- |
| Bùi Thị NguyệtLQ: Lê Thành Bửu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 17.000 | -- | +17.000 | 0,06% → 0,1% | 17/10/2018 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thanh TuyềnLQ: Lương Văn Bạ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +20.000 | 0,2% → 0,24% | 17/10/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị NguyệtLQ: Lê Thành Bửu · TGĐ | GD của người liên quan | 5.000 | -- | +3.100 | 0,05% → 0,06% | 10/7/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị NguyệtLQ: Lê Thành Bửu · TGĐ | GD của người liên quan | 3.500 | -- | +3.500 | 0,05% → 0,05% | 24/6/2018 | Kết quả | -- |
| Huỳnh Thị Trúc ChiLQ: Nguyễn Tuấn Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.500 | −3.500 | 0,01% → 0% | 24/6/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị NguyệtLQ: Lê Thành Bửu · TGĐ | GD của người liên quan | 47.000 | -- | +0 | 0,05% → 0,05% | 17/4/2018 | Kết quả | -- |
| Trương Văn Nghiệm | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +400 | 0,01% → 0,01% | 8/1/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị NguyệtLQ: Lê Thành Bửu · TGĐ | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +8.500 | 0,03% → 0,05% | 4/1/2018 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị NguyệtLQ: Lê Thành Bửu · TV HĐQT | GD của người liên quan | 1.900 | -- | +1.900 | 0,03% → 0,03% | 6/12/2017 | Kết quả | -- |
| Trần Thị Thanh TuyềnLQ: Lương Văn Bạ · CTHĐQT | GD của người liên quan | 28.000 | -- | +28.000 | 0,15% → 0,2% | 6/11/2017 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thanh Phong | GD CĐ lớn | -- | -- | −818.000 | 5% → 3,55% | 3/8/2026 | Báo cáo không còn | -- |
| Nguyễn Thanh Phong | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.438.500 | 2,45% → 5% | 13/5/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thanh Phong | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.438.500 | 2,45% → 5% | 13/5/2026 | Báo cáo sở hữu | -- |