Đang tải...
CTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/03/2026 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 09/10/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/07/2025 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 07/03/2025 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 01/10/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 18/07/2024 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 08/03/2024 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 28/09/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/02/2023 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/09/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/07/2022 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 21/02/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/09/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/01/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 21/09/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/08/2020 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 17/02/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/09/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/03/2019 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 24/12/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 30% | -- |
| 01/03/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 13/11/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 29/05/2017 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 03/03/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 25/11/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 07/03/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 28/12/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 10/06/2015 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 10/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 15% | -- |
| 13/10/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 30/05/2014 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 03/04/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/03/2012 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 16/03/2011 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 08/04/2010 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Nguyễn Trung Kiên | 2.987.685 | 29,78% |
| Đỗ Huy Đạt | 2.549.218 | 25,4% |
| Lê Hữu Cảnh | 1.245.316 | 12,41% |
| Lại Thị Dinh | 792.812 | 7,9% |
| Công ty TNHH Hà Nam Xanh | 411.703 | 6,41% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Trung Kiên | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1961 | ThS Kinh tế | 2.987.685 | 2016 |
| Ông Đỗ Huy Đạt | CTHĐQT | 1958 | Kỹ sư/CN Kinh tế/Cao cấp C.trị | 2.549.218 | 2004 |
| Ông Lê Hữu Cảnh | TGĐ/TVHĐQT | 1964 | CN Kinh tế | 1.245.316 | 1992 |
| Bà Vũ Thị Lương Dung | TVHĐQT/Phó TGĐ/GĐ Kinh doanh | 1975 | ThS Kinh tế | 309.518 | N/A |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +40.000 | 7,36% → 7,86% | 22/12/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Thao | GD CĐ nội bộ | -- | 57.700 | −46.700 | 1,22% → 0,64% | 8/12/2024 | Kết quả |
| Bà Lại Thị Vinh | TVHĐQT | 1965 | CN Luật/CN Kinh tế | 76.362 | 2016 |
| Ông Tạ Văn Sơn | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1960 | CN Luật/CN Kinh tế | 47.000 | N/A |
| Ông Ngô Quyền | Phó TGĐ | 1990 | Cử nhân | 17.343 | N/A |
| Bà Mai Thị Thanh Hà | KTT | 1971 | CN Kinh tế | 1.650 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Thao | Phó TGĐ | 1964 | CN Kinh tế | -- | 2003 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Điện nước Hạ Long | 10.000 | 40% |
| Đỗ Huy Đạt | GD CĐ nội bộ | 36.684 | -- | +36.684 | 24,83% → 25,4% | 4/7/2024 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Thanh Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 36.684 | −36.684 | 0,58% → 0,01% | 4/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu TrangLQ: Nguyễn Trung Kiên · Trưởng ban kiểm toán nội bộ | GD CĐ nội bộ | -- | 315.201 | −315.201 | 4,92% → 0,02% | 1/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 315.201 | -- | +315.201 | 24,87% → 29,78% | 1/7/2024 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +29.200 | 6,91% → 7,36% | 7/1/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu Trang | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +252.161 | 0,02% → 6,26% | 11/3/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ nội bộ | 105.000 | -- | +105.000 | 22,82% → 24,86% | 6/12/2020 | Kết quả | -- |
| Vũ Thị Lương Dung | GD CĐ nội bộ | 131.000 | -- | +130.000 | 0,16% → 3,32% | 14/5/2019 | Kết quả | -- |
| Đỗ Huy Đạt | GD CĐ nội bộ | 50.000 | -- | +50.000 | 23,62% → 24,83% | 23/4/2019 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +11.400 | 6,55% → 6,91% | 27/9/2018 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Thao | GD CĐ nội bộ | -- | 25.000 | −16.000 | 1,38% → 0,87% | 25/5/2017 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 30.000 | -- | +22.500 | 4,55% → 5,26% | 23/5/2017 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +4.900 | 5,49% → 5,69% | 26/2/2017 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +7.700 | 5,19% → 5,49% | 1/3/2016 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · KTT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +5.000 | 4,96% → 5,19% | 19/4/2015 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · KTT | GD của người liên quan | 50.000 | -- | +36.900 | 3,28% → 4,96% | 8/1/2015 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 40.000 | -- | +9.900 | 2,83% → 3,28% | 18/8/2014 | Kết quả | -- |
| Đỗ Huy Đạt | GD CĐ nội bộ | 400.000 | -- | +392.431 | 5,77% → 23,61% | 2/6/2014 | Kết quả | -- |
| Lê Hữu Cảnh | GD CĐ nội bộ | 240.000 | -- | +222.100 | 2,31% → 12,41% | 27/5/2014 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +1.400 | 2,77% → 2,83% | 13/4/2014 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +18.100 | 1,95% → 2,77% | 9/3/2014 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +0 | 1,95% → 1,95% | 11/11/2013 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +1.500 | 1,88% → 1,95% | 9/10/2013 | Kết quả | -- |
| Công ty TNHH Dây cáp điện Thái Dương SUNCOLQ: Lâm Thị Lịch · TV BKS | GD của người liên quan | 141.000 | -- | +141.000 | -- → 6,41% | 5/9/2013 | Kết quả | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000 | -- | +4.600 | -- | 9/8/2012 | Kết quả | -- |
| Lại Thị Dinh | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.700 | 7,97% → 8% | 13/4/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH Hà Nam Xanh | GD CĐ lớn | -- | -- | +329.363 | 0% → 6,41% | 23/9/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thị Thu Hà | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +9.341 | 0,33% → 0,51% | 25/4/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn LuânLQ: Nguyễn Thị Thu Hà · Thành viên | GD của người liên quan | -- | -- | −9.341 | 0,18% → 0% | 25/4/2021 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Thanh Hà | GD CĐ lớn | -- | -- | −334.744 | 15,21% → 15,21% | 3/6/2014 | Báo cáo không còn |
| Lê Xuân Phòng | GD CĐ lớn | -- | -- | −222.000 | 13% → 2,9% | 8/6/2014 | Báo cáo không còn |
| Nguyễn Trung Kiên | GD CĐ lớn | -- | -- | +417.657 | 3,85% → 22,84% | 15/5/2014 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Lê Xuân Phòng | GD CĐ lớn | -- | -- | +278.438 | 0,36% → 13,01% | 15/5/2014 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Mai Thị Thanh Hà | GD CĐ lớn | -- | -- | +324.844 | 0,45% → 15,22% | 15/5/2014 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Thái Dương | GD CĐ lớn | -- | -- | −141.000 | 6,41% → 0% | 5/9/2013 | Báo cáo không còn | -- |
| Lại Thị DinhLQ: Lê Hữu Cảnh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +4.600 | -- | 31/5/2012 | Kết quả | -- |