Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 01/12/2021 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 29/09/2020 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 04/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 55,99% | -- |
| 04/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 65% | -- |
| 22/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 29/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 16% | -- |
| 26/12/2014 | Phát hành / CP thưởng | 98% | -- |
| 12/04/2013 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 23/05/2012 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/12/2011 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 20/04/2011 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/02/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 05/01/2010 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/09/2009 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 05/12/2008 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/12/2007 | Phát hành / CP thưởng | 90% | -- |
| 26/12/2007 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 04/09/2007 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 07/02/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Tasco Investment | 80.683.437 | 57,2% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trịnh Kiên | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế | 7.000 | 2021 |
| Bà Nguyễn Thị Huyền | TVHĐQT | 1983 | Thạc sỹ Kế toán - Kiểm toán | 105 | N/A |
| Ông Trần Hữu Chuyền | Phó TGĐ | 1959 | KS Hóa | 4 | 1985 |
| Bà Phan Thuỳ Giang | Phó TGĐ | 1979 | ThS Tài chính | -- | 2021 |
| Bà Phạm Thị Thu Hằng | KTT | 1986 | CN Kiểm toán | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Sản xuất và Thương Mại DNP | -- | 100% |
| CTCP Tân Phú Việt Nam | -- | 52,73% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty TNHH Tasco InvestmentLQ: Ngô Đức Vũ · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 52.496.667 | -- | +41.546.454 | 27,8% → 57,2% | 27/11/2025 | Kết quả | |
| Công ty TNHH Tasco InvestmentLQ: Ngô Đức Vũ · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 91.633.650 |
| Bà Trần Thị Linh |
| TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán |
| -- |
| CN Kinh tế |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Nguyễn Việt Cường | Phó TGĐ | 1982 | Tiến sỹ | -- | 2025 |
| Ông Ngô Đức Vũ | Phó CTHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1976 | ThS Tài chính | -- | 2017 |
| Ông Trần Đức Huy | CTHĐQT | 1974 | ThS QTKD | -- | 2024 |
| -- |
| +39.136.983 |
| -- → 27,8% |
| 20/10/2025 |
| Kết quả |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Bùi Quang Bách · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.800.000 | −0 | 5,33% → 5,33% | 12/4/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP SAM HoldingsLQ: Bùi Quang Bách · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.707.110 | −3.707.110 | 3,12% → 0% | 20/2/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP SAM HoldingsLQ: Bùi Quang Bách · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.707.110 | −0 | 3,12% → 3,12% | 26/12/2022 | Kết quả | -- |
| Ngô Đức Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 121.000 | −121.000 | 0,1% → 0% | 22/5/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Hữu Chuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 682.004 | −682.000 | 0,57% → 0% | 23/3/2022 | Kết quả | -- |
| Trần Hữu Chuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 682.004 | -- | -- → 0% | 23/3/2022 | Đăng ký |
| Phan Thùy Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 80.797 | -- | -- → 0% | 21/3/2022 | Đăng ký | -- |
| Trịnh Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | 93.404 | −86.404 | 0,08% → 0,01% | 27/2/2022 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Quốc GiaLQ: Hồ Anh Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 4.500.000 | -- | +4.500.000 | 1,53% → 5,66% | 27/12/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thị Thanh BìnhLQ: Trịnh Kiên · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 33.500 | −33.500 | 0,03% → 0% | 1/12/2021 | Kết quả | -- |
| Trịnh Kiên | GD CĐ nội bộ | -- | 83.700 | −0 | 0,09% → 0,09% | 11/11/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Đức Vũ | GD CĐ nội bộ | -- | 520.000 | −520.000 | 0,59% → 0,11% | 20/6/2021 | Kết quả | -- |
| Ngô Đức Vũ | GD CĐ nội bộ | 120.000 | -- | +120.000 | 0,52% → 0,64% | 5/7/2020 | Kết quả | -- |
| CTCP SAM HoldingsLQ: Hồ Anh Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 3.370.100 | -- | -- | -- | 30/10/2019 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thế Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 101.000 | −101.000 | 0,48% → 0,38% | 16/9/2019 | Kết quả | -- |
| Vũ Đình Độ | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +500.000 | 10,06% → 10,56% | 29/7/2019 | Kết quả | -- |
| Vũ Đình Độ | GD CĐ nội bộ | 2.500.000 | -- | +2.500.000 | 7,56% → 10,06% | 18/3/2019 | Kết quả | -- |
| Trần Hữu Chuyền | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,78% → 0,68% | 12/3/2019 | Kết quả | -- |
| Lợi nhuận chưa phân phối | GD cổ phiếu quỹ | 21.470 | -- | +8.800 | -- | 29/1/2019 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hiếu | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,14% → 0,34% | 30/11/2017 | Kết quả | -- |
| Vũ Đình Độ | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −8.160.770 | 9,07% → 3,28% | 25/12/2025 | Kết quả | -- |
| CTCP VII | GD CĐ lớn | -- | -- | −6.700.284 | 6,93% → 2,17% | 21/12/2025 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP VII | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.236.716 | 7,8% → 6,92% | 18/12/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP VII | GD CĐ lớn | -- | -- | −11.064.933 | 15,65% → 7,8% | 11/12/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| CTCP VII | GD CĐ lớn | -- | -- | +22.064.933 | 0% → 18,56% | 4/7/2024 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đồng Diễm Nga My | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.300.000 | 5,79% → 4,7% | 6/9/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| Đồng Diễm Nga My | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.600.000 | 4,45% → 5,8% | 4/7/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Capella Group | GD CĐ lớn | -- | -- | −4.756.319 | 8,16% → 4,16% | 28/6/2023 | Báo cáo không còn |
| Hoàng Văn Toàn | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.175.777 | 6,04% → 4,21% | 7/6/2023 | Kết quả | -- |
| CTCP Chứng khoán Quốc Gia | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.015.178 | 5,33% → 1,11% | 25/5/2023 | Báo cáo không còn | -- |
| Hoàng Văn Toàn | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.742.777 | 4,21% → 6,52% | 9/1/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Nguyễn Thị Thắm | GD CĐ lớn | -- | -- | −156.000 | 5,09% → 4,96% | 20/2/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Quốc Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −2.307.000 | 6,83% → 4,89% | 20/1/2022 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư VSDLQ: CTCP Đầu tư VSD- Họ tên người có liên quan | GD CĐ lớn | -- | -- | −8.681.142 | 9,88% → 1,92% | 7/12/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| CTCP Đầu tư Châu Á Thống Nhất | GD CĐ lớn | -- | -- | −5.583.588 | 6,03% → 0,92% | 7/12/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| Phạm Quốc Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.307.000 | 4,84% → 6,95% | 7/12/2021 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Công ty TNHH Capella Group | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.322.301 | 6,68% → 7,89% | 11/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Phạm Quốc Khánh | GD CĐ lớn | -- | -- | −111.163 | 5,07% → 4,96% | 5/7/2020 | Báo cáo không còn | -- |