| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | -- | -- | 30/7/2026 | Đăng ký | |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 4,72% → 4,52% | 4/3/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị TùngLQ: Trần Anh Tuấn · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 40.000 | −32.600 | -- | 19/1/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Thị TùngLQ: Trần Anh Tuấn · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 60.000 | −10.000 | -- | 10/11/2025 | Kết quả | |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 5,19% → 4,87% | 25/7/2024 | Kết quả | |
| Lương Minh TuấnLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 3,11% → 2,32% | 16/6/2024 | Kết quả | |
| Lương Thị LanLQ: Lương Minh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 110.000 | -- | +110.000 | -- → 1% | 30/11/2022 | Kết quả | |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 5,75% → 5,26% | 11/7/2022 | Kết quả | |
| Đặng Thị Thanh HươngLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.000 | −56.100 | 0,96% → 0,87% | 28/10/2021 | Kết quả | |
| Huỳnh Thị Phương DungLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −98.700 | 0,3% → 0,15% | 19/10/2021 | Kết quả | |
| Võ Thị Thái HòaLQ: Phạm Kim Châu · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −25.000 | -- → 0,4% | 10/10/2021 | Kết quả | |
| Đặng Thị XuânLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | -- | 10/10/2021 | Kết quả | |
| Võ Thị Thái HòaLQ: Phạm Kim Châu · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,53% → 0,45% | 29/9/2021 | Kết quả | |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 6,3% → 5,9% | 8/7/2021 | Kết quả | |
| Lương Thị CườngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.200 | −11.200 | 0,03% → 0% | 30/6/2021 | Kết quả | |
| Nguyễn Thành LuânLQ: Đặng Hoàng Duy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 130.000 | −130.000 | 0,29% → 0% | 28/6/2021 | Kết quả | |
| Đặng Thanh HườngLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 69.600 | −69.600 | 0,16% → 0% | 27/6/2021 | Kết quả | |
| Nguyễn Thành LuânLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 60.000 | −60.000 | 0,42% → 0,29% | 1/6/2021 | Kết quả | |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.500.000 | −1.500.000 | -- | 9/5/2021 | Kết quả | |
| Lương Thị LanLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 120.000 | −120.000 | 1,24% → 0,98% | 21/3/2021 | Kết quả | |
| Nguyễn Anh QuânLQ: Nguyễn Thị Ngọc Anh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,09% → 0,09% | 15/3/2021 | Kết quả | |
| Lương Thị LanLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | 1,28% → 0,94% | 11/1/2021 | Kết quả | |
| Nguyễn Anh QuânLQ: Nguyễn Thị Ngọc Anh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 3.500 | −3.500 | 0,1% → 0,09% | 16/12/2020 | Kết quả | |
| Lương Tuấn MinhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 3,63% → 3,19% | 18/11/2020 | Kết quả | |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 197.700 | -- | +197.700 | 4,04% → 4,48% | 6/9/2020 | Kết quả | |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +103.670 | 3,81% → 4,04% | 16/8/2020 | Kết quả | |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 1.500.000 | -- | -- | -- | 17/3/2020 | Đăng ký | |
| Lương Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 6,74% → 6,3% | 12/12/2019 | Kết quả | |
| Lương Xuân MẫnLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −8.000 | 2,26% → 2,24% | 5/11/2019 | Kết quả | |
| Lương Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | -- | -- | 12/8/2019 | Đăng ký | |
| Nguyễn Thị QuyênLQ: Vũ Văn Phi · TBKS | GD của người liên quan | -- | 100.000 | +10 | 0,34% → 0,12% | 17/5/2019 | Kết quả | |
| Lương Thị CườngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 7.500 | -- | +7.500 | 0% → 0,03% | 6/5/2019 | Kết quả | |
| Lương Thị LiênLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +7.500 | -- → 0,03% | 1/5/2019 | Kết quả | |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Mình Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +279.992 | 2,91% → 3,85% | 1/5/2019 | Kết quả | |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Mình Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | -- | -- | 1/5/2019 | Đăng ký | |
| Lương Tuấn MinhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 28/3/2019 | Kết quả | |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | −-100.000 | 11,02% → 10,94% | 20/4/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +162.000 | 10,96% → 11,09% | 8/4/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.710.000 | 5,01% → 10,67% | 12/2/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu | |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +100.000 | 4,9% → 5% | 9/2/2026 | Báo cáo sở hữu | |