Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 11/06/2025 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/06/2025 | Phát hành / CP thưởng | 60% | -- |
| 11/06/2024 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/06/2023 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/06/2022 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2021 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 14/07/2021 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 22/05/2020 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/05/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 08/05/2019 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 14/12/2018 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/04/2018 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 02/02/2018 | Phát hành / CP thưởng | 153% | -- |
| 29/12/2017 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 11/08/2017 | Phát hành / CP thưởng | 80% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lương Minh Tuấn | 16.069.851 | 15,94% |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | 12.656.800 | 10,67% |
| Phạm Kim Châu | 6.687.161 | 6,63% |
| Trần Anh Tuấn | 5.821.972 | 5,78% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lương Minh Tuấn | CTHĐQT | 1970 | KS Cầu hầm | 16.069.851 | 2004 |
| Ông Phạm Kim Châu | TVHĐQT | 1962 | KS Cầu hầm | 6.687.161 | 2004 |
| Ông Trần Anh Tuấn | TGĐ/TVHĐQT | 1969 | KS Cầu đường | 5.821.972 | 2004 |
| Ông Hoàng Gia Chiểu | Phó TGĐ | 1976 | KS Cầu hầm | 343.875 | 2004 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | -- | -- | 30/7/2026 | Đăng ký | |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 |
| Ông Phạm Quang Bình |
| Phó TGĐ |
| 1971 |
| KS XD Cầu đường |
| 212.466 |
| N/A |
| Ông Nguyễn Hữu Hùng | Phó TGĐ | 1986 | KS XD Cầu đường | 47.724 | N/A |
| Ông Đinh Gia Nội | Phó TGĐ | 1980 | CN Kinh tế | 8.973 | N/A |
| Bà Lã Thị Minh Loan | GĐ Tài chính | 1978 | ThS Tài chính | -- | N/A |
| Bà Lê Thị Thu Trang | TVHĐQT | 1984 | Cử nhân | -- | Độc lập |
| Bà Nguyễn Thi Quỳnh Đoan | GĐ Kinh doanh | 1979 | CN Luật gia kinh tế | -- | N/A |
| Bà Đỗ Thị Thu | KTT | 1980 | CN Kinh tế/CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Ngô Đức Tình | Phó TGĐ | 1977 | Kỹ sư | -- | 2015 |
| Ông Phan Anh Tuấn | GĐ | 1973 | KS XD Cầu đường | -- | N/A |
| Ông Đặng Hoàng Huy | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1961 | KS Cơ Điện | -- | N/A |
| Ông Đỗ Xuân Diện | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1964 | CN QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Thực phẩm BEE | 25.000 | 100% |
| Công ty TNHH Fukunana | 7.000 | 100% |
| CTCP Đạt Phương Hội An | 513.000 | 88,9% |
| CTCP Kính Đạt Phương | 400.000 | 73% |
| CTCP thủy điện Đạt Phương Sơn Trà | 562.000 | 68,3% |
| CTCP thủy điện Đạt Phương Sông Bung | 190.000 | 61,32% |
| CTCP xây dựng Đạt Phương số 2 | 36.000 | 49% |
| CTCP xây dựng Đạt Phương số 1 | 36.000 | 49% |
| 4,72% → 4,52% |
| 4/3/2026 |
| Kết quả |
| Nguyễn Thị TùngLQ: Trần Anh Tuấn · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 40.000 | −32.600 | -- | 19/1/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị TùngLQ: Trần Anh Tuấn · TGĐ | GD của người liên quan | -- | 60.000 | −10.000 | -- | 10/11/2025 | Kết quả |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 5,19% → 4,87% | 25/7/2024 | Kết quả |
| Lương Minh TuấnLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 3,11% → 2,32% | 16/6/2024 | Kết quả |
| Lương Thị LanLQ: Lương Minh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 110.000 | -- | +110.000 | -- → 1% | 30/11/2022 | Kết quả |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | 5,75% → 5,26% | 11/7/2022 | Kết quả |
| Đặng Thị Thanh HươngLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 70.000 | −56.100 | 0,96% → 0,87% | 28/10/2021 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Phương DungLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −98.700 | 0,3% → 0,15% | 19/10/2021 | Kết quả |
| Võ Thị Thái HòaLQ: Phạm Kim Châu · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −25.000 | -- → 0,4% | 10/10/2021 | Kết quả |
| Đặng Thị XuânLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | -- | 10/10/2021 | Kết quả |
| Võ Thị Thái HòaLQ: Phạm Kim Châu · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,53% → 0,45% | 29/9/2021 | Kết quả |
| Lương Thị ThanhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 6,3% → 5,9% | 8/7/2021 | Kết quả |
| Lương Thị CườngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 11.200 | −11.200 | 0,03% → 0% | 30/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thành LuânLQ: Đặng Hoàng Duy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 130.000 | −130.000 | 0,29% → 0% | 28/6/2021 | Kết quả |
| Đặng Thanh HườngLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 69.600 | −69.600 | 0,16% → 0% | 27/6/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thành LuânLQ: Đặng Hoàng Huy · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 60.000 | −60.000 | 0,42% → 0,29% | 1/6/2021 | Kết quả |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 1.500.000 | −1.500.000 | -- | 9/5/2021 | Kết quả |
| Lương Thị LanLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 120.000 | −120.000 | 1,24% → 0,98% | 21/3/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Anh QuânLQ: Nguyễn Thị Ngọc Anh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 20.000 | −20.000 | 0,09% → 0,09% | 15/3/2021 | Kết quả |
| Lương Thị LanLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | 1,28% → 0,94% | 11/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Anh QuânLQ: Nguyễn Thị Ngọc Anh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 3.500 | −3.500 | 0,1% → 0,09% | 16/12/2020 | Kết quả |
| Lương Tuấn MinhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | 3,63% → 3,19% | 18/11/2020 | Kết quả |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 197.700 | -- | +197.700 | 4,04% → 4,48% | 6/9/2020 | Kết quả |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +103.670 | 3,81% → 4,04% | 16/8/2020 | Kết quả |
| Thặng dư vốn cổ phần | GD cổ phiếu quỹ | 1.500.000 | -- | -- | -- | 17/3/2020 | Đăng ký |
| Lương Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 6,74% → 6,3% | 12/12/2019 | Kết quả |
| Lương Xuân MẫnLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 100.000 | −8.000 | 2,26% → 2,24% | 5/11/2019 | Kết quả |
| Lương Thị Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | -- | -- | 12/8/2019 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị QuyênLQ: Vũ Văn Phi · TBKS | GD của người liên quan | -- | 100.000 | +10 | 0,34% → 0,12% | 17/5/2019 | Kết quả |
| Lương Thị CườngLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 7.500 | -- | +7.500 | 0% → 0,03% | 6/5/2019 | Kết quả |
| Lương Thị LiênLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +7.500 | -- → 0,03% | 1/5/2019 | Kết quả |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Mình Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | +279.992 | 2,91% → 3,85% | 1/5/2019 | Kết quả |
| Trần Thị Thúy HằngLQ: Lương Mình Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | 300.000 | -- | -- | -- | 1/5/2019 | Đăng ký |
| Lương Tuấn MinhLQ: Lương Minh Tuấn · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 28/3/2019 | Kết quả |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | −-100.000 | 11,02% → 10,94% | 20/4/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +162.000 | 10,96% → 11,09% | 8/4/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +6.710.000 | 5,01% → 10,67% | 12/2/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nhóm CĐL - Norges Bank | GD CĐ lớn | -- | -- | +100.000 | 4,9% → 5% | 9/2/2026 | Báo cáo sở hữu |