Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 14/03/2022 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 03/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 04/10/2010 | Phát hành / CP thưởng | 22% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Không có cổ đông sở hữu từ 5% trở lên | -- | -- |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phan Tấn Đạt | CTHĐQT | 1984 | CN Kinh tế | 5.287.620 | 2015 |
| Ông Ngô Đức Sơn | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | Đại học | 600.000 | N/A |
| Ông Trần Hoàng Anh | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1980 | Thạc sỹ | 400.000 | 2016 |
| Bà Lê Thị Thuần | KTT | 1979 | Đại học | 20.000 | 2008 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Đăng Tùng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +20.000 | -- | 14/11/2022 | Kết quả | |
| Ngô Đức Sơn | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | -- | 13/6/2022 |
| Ông Nguyễn Trọng Đô |
| TVHĐQT |
| 1984 |
| -- |
| -- |
| 2025 |
| Ông Võ Văn Chúng | TVHĐQT/Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán | 1971 | ThS Kinh tế | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Địa ốc An Phú Long | 80.000 | 99,95% |
| CTCP Kinh doanh và Phát triển Bất động sản Đông Sài Gòn | 810.000 | 99% |
| Công ty TNHH Đầu tư Bất động sản Bình Đông | 200.000 | 99% |
| CTCP Phát triển Bất động sản Thuận Tiến | 20.000 | 98,01% |
| CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 776.300 | 21,15% |
| Kết quả |
| Nguyễn Quang TrườngLQ: Nguyễn Lâm Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000 | −50.000 | 0,08% → 0% | 3/4/2022 | Kết quả |
| Nguốn vốn tự có | GD cổ phiếu quỹ | 11.000 | -- | +11.000 | -- | 19/7/2020 | Kết quả |
| Phan Tấn Đạt | GD CĐ nội bộ | 1.000.000 | -- | +1.000.000 | -- | 30/6/2020 | Kết quả |
| Nguồn vốn tự có của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 60.000 | -- | +60.000 | -- | 2/4/2020 | Kết quả |
| Trương Thị LanLQ: Dương Ngọc Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 454.950 | −454.950 | -- | 6/11/2019 | Kết quả |
| Phan Tấn Đạt | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +704.810 | -- | 6/11/2019 | Kết quả |
| Vốn tự có của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 565.000 | -- | +565.000 | -- | 7/10/2019 | Kết quả |
| Trương Thị LanLQ: Dương Ngọc Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 5.824.650 | -- | +279.600 | 0,29% → 0,74% | 24/6/2019 | Kết quả |
| Trương Thị LanLQ: Dương Ngọc Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 6.000.000 | -- | +175.350 | -- → 0,29% | 19/5/2019 | Kết quả |
| Nguồn vốn tự có của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 10.000 | -- | +10.000 | -- | 25/3/2019 | Kết quả |
| Vốn tự có của công ty | GD cổ phiếu quỹ | 10.000 | -- | -- | -- | 28/2/2019 | Đăng ký |
| CTCP United HoldingsLQ: Trần Ngọc Dính · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | 5.000.000 | -- | +1.000.000 | 0% → 2,04% | 5/4/2018 | Kết quả |
| Trần Ngọc Đính | GD CĐ nội bộ | -- | 3.200.000 | −3.200.000 | 6,53% → 6,53% | 8/4/2018 | Kết quả |
| Trần Ngọc Đính | GD CĐ nội bộ | 3.200.000 | -- | +3.200.000 | 0% → 6,53% | 7/5/2017 | Kết quả |
| Lâm Thị Thanh BíchLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −400.000 | 1,94% → 1,12% | 25/5/2016 | Kết quả |
| Đặng Đức TrungLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 40.983 | −40.983 | 0,22% → 0% | 6/3/2016 | Kết quả |
| Đặng Bích HồngLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 134.403 | −134.400 | 0,73% → 0% | 23/2/2016 | Kết quả |
| Lê Thị Thuần | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −2.000 | 0,01% → 0% | 27/1/2016 | Kết quả |
| Lê Đình Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −10.000 | 0,05% → 0% | 11/1/2016 | Kết quả |
| Lê Thị Thuần | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −8.000 | 0,05% → 0,01% | 13/12/2015 | Kết quả |
| Lê Đình Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 26.600 | −26.600 | 0,2% → 0,05% | 14/12/2015 | Kết quả |
| Lê Thị Thuần | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | -- | -- | 13/12/2015 | Đăng ký |
| Đỗ Thị Thu HàLQ: Nguyễn Hữu Trí · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 160.000 | −160.000 | 0,87% → 0,87% | 24/11/2015 | Kết quả |
| Nguyễn Hữu Trí | GD CĐ nội bộ | -- | 65.000 | −65.000 | 0,35% → 0% | 24/11/2015 | Kết quả |
| Đặng Đức Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 5.490.000 | -- | -- | 14/10/2015 | Đăng ký |
| CTCP Căn nhà mơ ước Đông NamLQ: Đặng Đức Trung · Phó TGĐ | GD của người liên quan | -- | 136.880 | -- | -- | 6/7/2015 | Đăng ký |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 171.530 | -- | -- | 3/6/2015 | Đăng ký |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | 285.850 | −114.320 | -- → 0% | 1/3/2015 | Kết quả |
| Trần Anh TuấnLQ: Trần Anh Tùng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 14.041 | −14.040 | 0,07% → 0% | 31/12/2014 | Kết quả |
| Trần Anh Tùng | GD CĐ nội bộ | -- | 66.069 | −66.060 | 0,36% → 0% | 31/12/2014 | Kết quả |
| Huỳnh Thị Mai Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 27.336 | −0 | 0,15% → 0,15% | 9/12/2014 | Kết quả |
| Bùi Thu Hiền | GD CĐ nội bộ | -- | 12.718 | −12.710 | 0,07% → 0% | 3/9/2014 | Kết quả |
| Lâm Thị Thanh BíchLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 951.000 | −0 | 5,16% → 5,16% | 7/5/2014 | Kết quả |
| Đặng Bích Hồng | GD CĐ nội bộ | -- | 221.893 | -- | -- | 7/5/2014 | Đăng ký |
| Đặng Bích HồngLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 389.393 | −167.500 | 1,92% → 1,2% | 2/4/2014 | Kết quả |
| Lâm Thị Thanh BíchLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 951.000 | −951.000 | 5,16% → 0% | 2/4/2014 | Kết quả |
| Đặng Bích HồngLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 743.993 | −354.600 | 4,04% → 1,92% | 28/2/2014 | Kết quả |
| Lâm Thị Thanh BíchLQ: Đặng Đức Thành · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 951.000 | −0 | 5,16% → 5,16% | 28/2/2014 | Kết quả |