Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 29/07/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/11/2024 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 29/07/2024 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 22/12/2023 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 31/07/2023 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 19/07/2022 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 17/09/2021 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 01/07/2021 | Cổ tức tiền | 2,7% | 270 đ |
| 21/07/2020 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 08/07/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 24/04/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 28/08/2017 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Cao su Đắk Lắk | 32.940.000 | 45% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Viết Tượng | CTHĐQT | 1965 | CN K.Tế C.Nghiệp/Thạc sỹ Lâm sinh | 48.850.000 | 2015 |
| Ông Nguyễn Độ | TGĐ/TVHĐQT | 1966 | KS Nông nghiệp | 112.511 | 1989 |
| Bà Nguyễn Thị Hải | Phó TGĐ | 1970 | ThS Kinh tế/KS N.Nghiệp | 65.000 | 2013 |
| Ông Lê Thanh Cường | KTT | 1985 | ĐH Tài chính Kế Toán | -- | 2013 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bùi Quang Ninh | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,2% → 0,2% | 1/4/2025 | Kết quả | -- |
| Bùi Quang Ninh | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,2% → 0,2% | 27/2/2025 | Kết quả | -- |
| Ông Lê Đình Huyền |
| TVHĐQT |
| 1964 |
| CN Kinh tế/KS Nông nghiệp |
| -- |
| Độc lập |
| Ông Nguyễn Minh | TVHĐQT | 1970 | KS N.Nghiệp | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Thạc Hoành | Trưởng BKS | 1966 | CN TCKT | -- | 2012 |
| Ông Nguyễn Trần Giang | TVHĐQT | 1981 | -- | -- | Độc lập |
| Ông Phan Thanh Tân | Thành viên BKS | 1971 | CN TCKT | -- | 2013 |
| Ông Trần Ngọc Duyên | TVHĐQT | 1963 | Tiến sỹ | -- | Độc lập |
| Ông Trần Văn Tính | Thành viên BKS | 1982 | KS Nông nghiệp | -- | N/A |
| Ông Tạ Quang Tòng | TVHĐQT | 1955 | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Cao su Đắk Lắk tại Lào (Dalaoruco) | 25.000.000 | 100% |
| Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao DRI | 31.000 | 83,87% |
| GD CĐ nội bộ |
| -- |
| 175.000 |
| −175.000 |
| 0,24% → 0% |
| 24/2/2025 |
| Kết quả |
| -- |
| CTCP Cao su Đắk LắkLQ: Nguyễn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.186.700 | −11.597.500 | 60,84% → 45% | 2/2/2025 | Kết quả | -- |
| CTCP Cao su Đắk LắkLQ: Nguyễn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.186.700 | −0 | 60,84% → 60,84% | 18/12/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Cao su Đắk LắkLQ: Nguyễn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.186.700 | −0 | 60,84% → 60,84% | 4/11/2024 | Kết quả | -- |
| Công ty Cổ phần Cao su Đắk LắkLQ: Nguyễn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.186.700 | -- | -- → 0% | 25/9/2024 | Đăng ký | -- |
| CTCP Cao su Đắk LắkLQ: Nguyễn Minh Nguyễn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.186.700 | −0 | 60,84% → 60,84% | 18/8/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 77.000 | −11.000 | 0,26% → 0,25% | 15/7/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Cao su Đắk LắkLQ: Nguyễn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 18.186.700 | −0 | 60,84% → 60,84% | 9/7/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −33.000 | 0,31% → 0,26% | 5/6/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Cao su Đắk LắkLQ: Bùi Quang Ninh · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 22.399.200 | −4.212.500 | 66,6% → 60,85% | 2/6/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,31% → 0,31% | 16/4/2024 | Kết quả | -- |
| Bùi Quang Ninh | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −38.000 | 0,24% → 0,19% | 10/4/2024 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh HảiLQ: Phan Thanh Tân · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 10.345 | −10.345 | 0,01% → 0% | 21/3/2024 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 91.000 | −56.000 | 0,4% → 0,32% | 26/3/2023 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,27% → 0,41% | 14/12/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 64.000 | −64.000 | 0,33% → 0,24% | 3/7/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Viết Tượng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | 0,14% → 0,14% | 15/3/2022 | Kết quả | -- |
| Bùi Quang Ninh | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −0 | 0,24% → 0,24% | 14/3/2022 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −110.000 | 0,48% → 0,33% | 10/11/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị QuýLQ: Nguyễn Thị Hải · Người ủy quyền CBTT | GD của người liên quan | -- | 30.184 | −30.100 | 0,04% → 0% | 8/9/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thạc Hoành | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | 0,1% → 0,03% | 21/6/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Viết Tượng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,27% → 0,14% | 30/5/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Tân | GD CĐ nội bộ | -- | 136.485 | −136.400 | 0,19% → 0% | 30/5/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh TháiLQ: Phan Thanh Tân · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 6.373 | −6.300 | 0,01% → 0% | 22/4/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Tân | GD CĐ nội bộ | -- | 136.485 | −0 | 0,19% → 0,19% | 6/4/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Ái HươngLQ: Nguyễn Kim Hoa · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 137.500 | −137.500 | 0,19% → 0% | 22/3/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Tân | GD CĐ nội bộ | -- | 136.485 | −0 | 0,19% → 0,19% | 23/2/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh CườngLQ: Phan Thanh Tân · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 9.213 | -- | -- → 0% | 23/2/2021 | Đăng ký | -- |
| Lê Thanh Cần | GD CĐ nội bộ | -- | 99.100 | −99.100 | 0,14% → 0% | 21/1/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Viết Tượng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | 0,27% → 0,27% | 19/1/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh CườngLQ: Phan Thanh Tân · TV BKS | GD của người liên quan | -- | 9.213 | −0 | 0,01% → 0,01% | 17/1/2021 | Kết quả | -- |
| Phan Thanh Tân | GD CĐ nội bộ | -- | 136.485 | −0 | 0,19% → 0,19% | 17/1/2021 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Văn Thảo | GD CĐ nội bộ | -- | 90.000 | −90.000 | 0,12% → 0% | 8/11/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Thanh Cường | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,14% → 0% | 28/10/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Viết TượngNguyễn Viết Tượng | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0,14% → 0,28% | 22/3/2020 | Kết quả | -- |
| Lê Thanh Cường | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0% → 0,14% | 30/3/2020 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thạc Hoành | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | 0,14% → 0,1% | 21/7/2019 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 150.000 | −136.497 | 0,66% → 0,48% | 5/11/2018 | Kết quả | -- |