Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 07/01/2026 | Cổ tức tiền | 7% | 700 đ |
| 28/11/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Công nghệ Tài chính Encapital | 168.300.000 | 49,12% |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | 33.280.900 | 9,71% |
| CTCP Encapital Holdings JTC | 33.000.000 | 9,63% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Nguyễn Hoàng Giang | CTHĐQT | 1986 | ThS QTKD/KS Máy tính | 2.723.280 | N/A |
| Ông Lê Anh Tuấn | Phó CTHĐQT | 1982 | CN QTKD | 2.715.760 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Hà Ninh | TVHĐQT | 1977 | ThS Tài chính | 372.600 | N/A |
| Ông Bùi Anh Dũng | TVHĐQT | 1985 | ThS Tài chính | 300.000 | Độc lập |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 61.830 | -- | +61.830 | -- | 11/6/2026 | Kết quả | |
| Lê Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 13.560 | -- | +13.560 | -- | 29/12/2025 |
| Ông Nguyễn Hoàng Việt |
| Phó TGĐ |
| 1981 |
| ThS Tài chính |
| 292.900 |
| N/A |
| Bà Phạm Thị Thanh Hoa | TVHĐQT | 1985 | ThS Tài chính Ngân hàng | 288.710 | N/A |
| Bà Nguyễn Ngọc Linh | TGĐ | 1985 | CN Kinh tế | 186.600 | 2020 |
| Ông Trần Vĩnh Cữu | Thành viên BKS | 1989 | CN Tài chính - Ngân hàng | 155.570 | N/A |
| Ông Nguyễn Quang Sơn | Thành viên BKS | 1986 | ThS Tài chính Ngân hàng | 133.210 | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Duyên | KTT | 1986 | Đại học | 109.610 | N/A |
| Bà Nguyễn Quỳnh Mai | Trưởng BKS | 1985 | Thạc sỹ | 107.912 | N/A |
| Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 13.560 | -- | +13.560 | -- | 29/12/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 90.750 | -- | +90.750 | 0,76% → 0,76% | 18/11/2025 | Kết quả |
| Lê Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 90.750 | -- | +90.750 | 0,76% → 0,79% | 18/11/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 486.200 | -- | +493.720 | -- | 22/9/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 2.106.000 | -- | +2.115.250 | -- | 11/6/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Hoàng Giang | GD CĐ nội bộ | 2.106.000 | -- | +2.115.450 | -- | 11/6/2025 | Kết quả |
| Dương Thu Trang | GD CĐ nội bộ | 5.000 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Vũ Thị Thanh Hằng | GD CĐ nội bộ | 13.900 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Hường | GD CĐ nội bộ | 18.000 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Phan Nguyễn Hữu Phương | GD CĐ nội bộ | 59.400 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Duyên | GD CĐ nội bộ | 954.000 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Hoàng Việt | GD CĐ nội bộ | 244.400 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Trần Vĩnh Cửu | GD CĐ nội bộ | 130.500 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Quang Sơn | GD CĐ nội bộ | 119.000 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Quỳnh Mai | GD CĐ nội bộ | 93.702 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Hà Ninh | GD CĐ nội bộ | 324.100 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Phạm Thị Thanh Hoa | GD CĐ nội bộ | 274.500 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Lê Anh Tuấn | GD CĐ nội bộ | 2.106.000 | -- | -- | -- | 11/6/2025 | Đăng ký |
| Phan Thị Thùy TrangLQ: Phan Nguyễn Hữu Phương · GĐ | GD của người liên quan | -- | 330.000 | −330.000 | -- | 12/8/2024 | Kết quả |
| CTCP Capella Group | GD CĐ lớn | -- | -- | +42.075.000 | -- → 9,82% | 12/3/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −200.000 | 10,03% → 0,06% | 8/10/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | −400.000 | 10,05% → 9,93% | 9/10/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| PYN Elite Fund (Non-Ucits) | GD CĐ lớn | -- | -- | +210.000 | 10,99% → 11,06% | 19/11/2024 | Báo cáo thay đổi sở hữu |