Đang tải...
CTCP Công viên nước Đầm Sen
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 4.052.434 | 33,54% |
| Kenji Yabe | 1.284.086 | 10,63% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Trần Việt Anh | CTHĐQT | 1978 | CN Kinh tế | 2.026.217 | N/A |
| Ông Hirotaka Yabe | TVHĐQT | 1999 | Cử nhân | 1.284.086 | 2025 |
| Ông Nguyễn Quang Trường | Phó TGĐ | 1973 | CN TCKT | 15.730 | 2000 |
| Ông Vũ Ngọc Tuấn | TGĐ | 1963 | CN Kinh tế | 7.550 | 2004 |
| Bà Trần Thị Châu Dân | KTT | 1978 | CN TCKT | 1.075 | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP thực phẩm Lotus Aroma | 16.800 | 94,05% |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CTCP Chứng khoán Quốc giaLQ: Trần Việt Anh · CTHĐQT | GD của người liên quan | 510.000 | -- | +0 | 0% → 0% | 2/7/2025 | Kết quả | |
| Phạm Ngọc Lệ | GD CĐ lớn | -- | 35.000 |
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 13/01/2026 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 20/03/2025 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 26/12/2024 | Cổ tức tiền |
| Bà Bùi Thị Kim Tuyền | Trưởng BKS | 1983 | CN Tài chính - Ngân hàng | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Nguyên | Thành viên BKS | 1968 | CN KTTC | -- | N/A |
| Ông Hoàng Văn Bá | Phó CTHĐQT | 1972 | Tiến sỹ | -- | N/A |
| Ông Huỳnh Ngọc Cách | Thành viên BKS | 1969 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Phương Xuân Thụy | TVHĐQT | 1977 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Trần Oanh | TVHĐQT | 1977 | Thạc sỹ Kiến trúc | -- | Độc lập |
| −35.000 |
| 0,3% → 0,01% |
| 15/8/2016 |
| Kết quả |
| NHTM CP Việt ÁLQ: Trần Anh Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 929.500 | −929.500 | -- | 7/3/2016 | Kết quả |
| Hồ Duy Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 14.400 | −14.400 | -- | 9/12/2015 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Việt ÁLQ: Phạm Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 929.500 | -- | -- | -- | 5/1/2015 | Đăng ký |
| Ngân hàng TMCP Việt ÁLQ: Phạm Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 929.500 | −929.500 | 11% → 0% | 5/1/2015 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Việt ÁLQ: Phạm Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 929.500 | −929.500 | 11% → 0% | 29/12/2014 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Việt ÁLQ: Phạm Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 400.000 | -- | +400.000 | 6,27% → 11% | 3/12/2013 | Kết quả |
| Ngân hàng TMCP Việt ÁLQ: Phạm Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 400.000 | −400.000 | 11% → 6,27% | 22/9/2013 | Kết quả |
| Ngân Hàng TMCP Việt ÁLQ: Phạm Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.036.570 | −890.970 | -- | 8/10/2012 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | GD CĐ lớn | -- | 1.036.570 | -- | -- | 23/5/2012 | Đăng ký | -- |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | GD CĐ lớn | 100.000 | 100.000 | +84.510 | -- | 28/2/2012 | Kết quả | -- |
| Ngân hàng TMCP Việt ÁLQ: Phạm Duy Hưng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 48.000 | -- | +16.750 | -- | 25/12/2011 | Kết quả | -- |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −58.200 | 5,18% → 4,7% | 8/3/2023 | Báo cáo không còn |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +600 | 4,99% → 5% | 3/1/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | −11.400 | 5,07% → 4,98% | 23/8/2022 | Báo cáo không còn |
| AFC VF Limited | GD CĐ lớn | -- | -- | +14.300 | 4,92% → 5,23% | 28/6/2022 | Báo cáo sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Việt ÁLQ: Trần Anh Vương · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −929.500 | -- | 7/3/2016 | Vi phạm CBTT | -- |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | GD CĐ lớn | -- | -- | −929.500 | -- | 7/3/2016 | Báo cáo không còn |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | GD CĐ lớn | -- | -- | +400.000 | 6,27% → 11% | 3/12/2013 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | GD CĐ lớn | -- | -- | −145.600 | -- | 28/10/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Ngân hàng TMCP Việt Á | GD CĐ lớn | -- | -- | −890.970 | -- | 8/10/2012 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Kenji Yabe | GD CĐ lớn | -- | -- | +890.970 | -- | 8/10/2012 | Báo cáo sở hữu | -- |
| 24% |
| 2.400 đ |
| 14/03/2024 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 28/12/2023 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 18/04/2023 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 15/11/2022 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 28/12/2021 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 26/02/2021 | Cổ tức tiền | 25% | 2.500 đ |
| 21/02/2020 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 30/12/2019 | Cổ tức tiền | 36% | 3.600 đ |
| 22/02/2019 | Cổ tức tiền | 29% | 2.900 đ |
| 02/01/2019 | Cổ tức tiền | 36% | 3.600 đ |
| 06/03/2018 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 08/01/2018 | Cổ tức tiền | 36% | 3.600 đ |
| 16/02/2017 | Cổ tức tiền | 14% | 1.400 đ |
| 22/12/2016 | Cổ tức tiền | 36% | 3.600 đ |
| 17/03/2016 | Cổ tức tiền | 11% | 1.100 đ |
| 17/03/2016 | Phát hành / CP thưởng | 43% | -- |
| 30/12/2015 | Cổ tức tiền | 36% | 3.600 đ |
| 16/03/2015 | Cổ tức tiền | 29% | 2.900 đ |
| 07/01/2015 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 22/10/2014 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 26/02/2014 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 26/12/2013 | Cổ tức tiền | 16% | 1.600 đ |
| 26/08/2013 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 06/03/2013 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 02/01/2013 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 02/03/2012 | Cổ tức tiền | 28% | 2.800 đ |
| 27/12/2011 | Cổ tức tiền | 24% | 2.400 đ |
| 18/04/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 07/12/2010 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |