Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 26/06/2024 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 03/10/2023 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 19/09/2023 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 31/01/2023 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 07/07/2017 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 28/07/2016 | Phát hành / CP thưởng | 200% | -- |
| 27/05/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/04/2015 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 08/05/2014 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 17/05/2013 | Cổ tức tiền | 50% | 5.000 đ |
| 06/12/2012 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 02/02/2012 | Cổ tức tiền | 30% | 3.000 đ |
| 12/05/2011 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 12/05/2011 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 23/11/2010 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 15/04/2010 | Cổ tức tiền | 35% | 3.500 đ |
| 04/11/2009 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 22/06/2009 | Cổ tức tiền | 20% | 2.000 đ |
| 14/01/2009 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 08/04/2008 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 21/12/2007 | Phát hành / CP thưởng | 50% | -- |
| 24/07/2007 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 11/04/2007 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/10/2006 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 15/03/2006 | Cổ tức tiền | 13,5% | 1.350 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Hoàng Văn Quang | 7.805.160 | 13,03% |
| Bùi Tuấn Minh | 5.885.000 | 9,82% |
| Nguyễn Văn Thức | 5.500.000 | 9,18% |
| Trần Phương Thúy | 5.498.543 | 9,18% |
| Đỗ Thị Tiến Ninh | 5.239.722 | 8,75% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Bùi Tuấn Minh | CTHĐQT | 1979 | N/a | 5.885.000 | 2025 |
| Ông Nguyễn Văn Thức | Phó TGĐ | 1985 | Đại học | 5.500.000 | N/A |
| Bà Trần Thị Hằng | Trưởng BKS | 1974 | Đại học | 217.404 | N/A |
| Ông Hoàng Văn Minh | TGĐ/TVHĐQT | 1968 | Đại học | 15.485 | 2018 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Thu TrangLQ: Hoàng Văn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | +832.400 | 0% → 1,39% | 30/6/2026 | Kết quả | -- |
| Nguyễn Thị Thu TrangLQ: Hoàng Văn Minh · TV HĐQT | GD của người liên quan | 2.000.000 | -- | -- | -- → 0% | 30/6/2026 |
| Ông Dương Bá Linh |
| TVHĐQT |
| 1981 |
| N/a |
| 15.000 |
| Độc lập |
| Ông Trần Việt Hùng | Phó CTHĐQT | 1972 | Đại học | 14.080 | 2015 |
| Ông Trần Thanh Tuấn | Phó TGĐ | 1981 | Đại học | 50 | N/A |
| Bà Hoàng Thanh Mai | Thành viên BKS | 1996 | Đại học | -- | N/A |
| Bà Lê Trần Anh Thư | Thành viên BKS | 1998 | Đại học | -- | 2025 |
| Bà Nguyễn Thị Thanh Hà | KTT | 1973 | CN Kinh tế | -- | 2024 |
| Ông Trần Văn Sơn | Phó TGĐ | 1982 | Đại học | -- | 2022 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP Vận tải biển Cảng Đoạn Xá | 68.500 | 92% |
| CTCP Tập đoàn Tratigroup | -- | 47,06% |
| Công ty TNHH Vận tải Hàng công nghệ cao | -- | 39% |
| Đăng ký |
| -- |
| Lê Mạnh Hoàn | GD CĐ nội bộ | -- | 41.580 | −41.580 | 0,07% → 0% | 10/11/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Tratimex P&LLQ: Hoàng Văn Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 3.248.760 | −3.248.700 | 5,42% → 0% | 10/1/2024 | Kết quả | -- |
| CTCP Tratimex P&LLQ: Hoàng Văn Quang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 4.000.000 | −4.200.000 | 12,43% → 5,42% | 15/10/2023 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.750 | -- | -- → 0% | 11/5/2023 | Đăng ký | -- |
| Nguyễn Thị Hoa | GD CĐ nội bộ | -- | 243.000 | −243.000 | 0,82% → 0% | 16/3/2023 | Kết quả | -- |
| Trần Việt Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 160.000 | −160.000 | 0,59% → 0,04% | 28/2/2023 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Yên Thế | GD CĐ nội bộ | -- | 10.000 | −0 | 0,12% → 0,12% | 21/11/2021 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Yên Thế | GD CĐ nội bộ | -- | 26.100 | −26.100 | 0,22% → 0,12% | 25/10/2021 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Yên Thế | GD CĐ nội bộ | -- | 8.000 | −2.000 | 0,07% → 0,06% | 31/8/2016 | Kết quả | -- |
| Mai Thị Yên Thế | GD CĐ nội bộ | -- | 5.000 | −5.000 | 0,25% → 0,19% | 20/7/2016 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.375 | -- | -- | 27/1/2016 | Đăng ký | -- |
| Vũ Tuấn Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 1.900 | −1.900 | 0,02% → 0% | 21/1/2016 | Kết quả | -- |
| CTCP Tratimex P&LLQ: Trần Việt Hùng · TGĐ | GD của người liên quan | 1.900.000 | -- | +1.900.000 | 0% → 24,13% | 13/12/2015 | Kết quả | -- |
| Trần Việt Hùng | GD CĐ nội bộ | -- | 1.900.000 | −1.900.000 | 24,13% → 0% | 13/12/2015 | Kết quả | -- |
| Vũ Tuấn Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000 | −100 | 0,03% → 0,02% | 28/12/2015 | Kết quả | -- |
| Phạm Quang Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 6.375 | −0 | 0,08% → 0,08% | 18/11/2015 | Kết quả | -- |
| Vũ Hữu Chinh | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | 0,04% → 0% | 8/11/2015 | Kết quả | -- |
| Bùi Thị Bích Liên | GD CĐ nội bộ | -- | 5.900 | −5.900 | 0,07% → 0% | 17/11/2015 | Kết quả | -- |
| Vũ Tuấn Dương | GD CĐ nội bộ | -- | 28.800 | −26.800 | 0,37% → 0,03% | 5/11/2015 | Kết quả | -- |
| Hoàng Văn Chung | GD CĐ nội bộ | -- | 11.250 | −11.250 | 0,14% → 0% | 28/10/2015 | Kết quả | -- |
| CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | GD CĐ lớn | -- | -- | +37.300 | 3,68% → 3,74% | 31/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Bùi Tuấn Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +650.000 | 8,63% → 9,82% | 4/7/2023 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| Nguyễn Văn Thức | GD CĐ lớn | -- | -- | +2.500.000 | 4,59% → 9,18% | 4/7/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Trần Phương Thúy | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.400.000 | 2,94% → 9,19% | 4/7/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Bùi Tuấn Minh | GD CĐ lớn | -- | -- | +4.700.000 | 0% → 8,63% | 25/6/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Đỗ Thị Tiến Ninh | GD CĐ lớn | -- | -- | +3.800.000 | 1,77% → 8,75% | 4/7/2023 | Báo cáo sở hữu | -- |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −296.000 | 6,12% → 4,98% | 17/8/2021 | Báo cáo không còn | -- |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | GD CĐ lớn | -- | -- | −246.400 | 7,28% → 6,33% | 15/8/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| AFC Vietnam Fund (AFC VF Limited)- Mã chứng khoán | GD CĐ lớn | -- | -- | −197.700 | 5,72% → 4,96% | 22/11/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| AFC Vietnam Fund (AFC VF Limited) | GD CĐ lớn | -- | -- | −117.600 | 6,18% → 5,73% | 19/11/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| PYN Elite Fund (Non - UCITS)- Mã chứng khoán | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.004.200 | 6,81% → 2,94% | 30/9/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| PYN Elite Fund (Non - UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −211.000 | 7,62% → 6,81% | 29/9/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| America LLC- Mã chứng khoán | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.972.400 | 7,59% → 0% | 28/9/2020 | Báo cáo không còn | -- |
| PYN Elite Fund (Non - UCITS) | GD CĐ lớn | -- | -- | −91.600 | 8,24% → 7,89% | 27/9/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −170.100 | 8,24% → 7,59% | 27/9/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −15.200 | 9,02% → 8,96% | 13/9/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −190.000 | 10,58% → 9,85% | 30/8/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |
| America LLC | GD CĐ lớn | -- | -- | −14.300 | 11,05% → 11% | 4/6/2020 | Báo cáo thay đổi sở hữu | -- |