Đang tải...
CTCP Công nghệ - Viễn thông Elcom
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/10/2025 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 21/02/2025 | Phát hành / CP thưởng | 20% | -- |
| 06/12/2023 | Phát hành / CP thưởng | 40% | -- |
| 14/09/2022 | Phát hành / CP thưởng | 37% | -- |
| 19/07/2021 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 20/09/2017 | Cổ tức tiền | 2% | 200 đ |
| 20/09/2017 | Phát hành / CP thưởng | 7% | -- |
| 19/04/2017 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 06/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 17/03/2016 | Cổ tức tiền | 6% | 600 đ |
| 25/06/2015 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 24/03/2015 | Cổ tức tiền | 12% | 1.200 đ |
| 24/03/2014 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 28/06/2013 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 02/01/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 16/04/2012 | Cổ tức tiền | 8% | 800 đ |
| 10/04/2012 | Phát hành / CP thưởng | 25% | -- |
| 02/12/2011 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 27/04/2011 | Cổ tức tiền | 15% | 1.500 đ |
| 04/11/2010 | Cổ tức tiền | 9% | 900 đ |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Phan Chiến Thắng | 8.899.513 | 8,08% |
| Trần Hùng Giang | 5.838.943 | 5,3% |
| Nguyễn Mạnh Hải | 5.737.359 | 5,21% |
| Phạm Minh Thắng | 1.413.680 | 1,28% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phan Chiến Thắng | CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 11.789.390 | 1995 |
| Ông Trần Hùng Giang | TVHĐQT | 1969 | Kỹ sư CNTT | 5.838.943 | 2003 |
| Ông Nguyễn Mạnh Hải | TVHĐQT | 1971 | CN Khoa học | 5.737.359 | 1995 |
| Ông Ngô Ngọc Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD | 4.933.813 | 2003 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Ngọc Hà | GD CĐ nội bộ | -- | 520.000 | −520.000 | 4,48% → 4,01% | 2/7/2026 | Kết quả | |
| Nguyễn Mạnh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 |
| Ông Nguyễn Đức Thiện |
| Phó CTHĐQT |
| 1971 |
| Kỹ sư |
| 1.571.491 |
| 1995 |
| Ông Phạm Minh Thắng | TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 1.413.680 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Hòa | Phó TGĐ | 1976 | CN Luật | 891.450 | N/A |
| Bà Đậu Thị Lý | KTT | 1988 | CN TCKT | 76.500 | N/A |
| Bà Vũ Thị Ngân Hà | Thành viên BKS | 1979 | ThS Luật | 42.850 | 2005 |
| Bà Ngô Kiều Anh | Trưởng BKS | 1979 | CN Tài Chính | 22.881 | N/A |
| Bà Hoàng Thị Phương Thúy | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD | -- | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Mạnh | TVHĐQT | 1984 | CN QTKD | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH Giải pháp phần mềm Elcom | 15.000 | 100% |
| CTCP Datanova Việt Nam | 15.000 | 93% |
| CTCP ElcomPrime | 10.000 | 70% |
| CTCP Tập đoàn Thương mại Hà Nội | 60.000 | 67% |
| CTCP Máy tính và truyền thông Việt Nam | 60.000 | 50,5% |
| CTCP Công nghệ VFT | 60.000 | 49% |
| CTCP Công nghệ Vật liệu mới Bắc Kạn | 60.000 | 42,97% |
| 5,14% → 4,96% |
| 6/7/2026 |
| Kết quả |
| Nguyễn Mạnh Hải | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | -- | -- | 1/7/2026 | Đăng ký |
| Phạm Minh Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 2/7/2026 | Kết quả |
| Phạm Minh Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | -- | -- | 28/6/2026 | Đăng ký |
| Trần Hùng Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 5,21% → 4,76% | 28/6/2026 | Kết quả |
| Trần Hùng Giang | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | -- | -- | 25/6/2026 | Đăng ký |
| Phan Chiến Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 3.622.000 | −3.622.000 | 8,36% → 8,36% | 1/6/2026 | Kết quả |
| Phạm Minh Thắng | GD CĐ nội bộ | 300.000 | -- | +300.000 | 8,08% → 8,36% | 9/3/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Thanh ThủyLQ: Ngô Ngọc Hà · TV HĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 27/1/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thiện | GD CĐ nội bộ | -- | 500.000 | −500.000 | 1,42% → 0,97% | 19/1/2026 | Kết quả |
| Phan Chiến Thắng | GD CĐ nội bộ | 600.000 | -- | +600.000 | 7,54% → 8,11% | 19/10/2025 | Kết quả |
| Ngô Kiều Anh | GD CĐ nội bộ | 19.300 | -- | +19.300 | -- | 20/8/2025 | Kết quả |
| Công ty TNHH Đầu tư DT&TLQ: Phan Chiến Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 500.000 | -- | +110.500 | 3,48% → 3,59% | 15/4/2025 | Kết quả |
| Phan Chiến Thắng | GD CĐ nội bộ | 988.037 | -- | -- | -- | 4/3/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Lệ ThủyLQ: Phan Chiến Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | 157.376 | -- | -- | -- | 4/3/2025 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Minh HạnhLQ: Nguyễn Mạnh Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | -- | 5/3/2025 | Kết quả |
| Trần Mi CaLQ: Trần Hùng Giang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 10.000 | −10.000 | -- | 12/2/2025 | Kết quả |
| Lê Thị Thúy LoanLQ: Trần Hùng Giang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | -- | 4/8/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh HạnhLQ: Nguyễn Mạnh Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 200.000 | −200.000 | -- | 20/5/2024 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Hòa | GD CĐ nội bộ | 20.000 | -- | +20.000 | -- | 22/4/2024 | Kết quả |
| Phạm Minh Thắng | GD CĐ nội bộ | 60.000 | -- | +60.000 | -- | 22/4/2024 | Kết quả |
| Đậu Thị Lý | GD CĐ nội bộ | 6.000 | -- | +6.000 | -- | 22/4/2024 | Kết quả |
| Trần Mi CaLQ: Trần Hùng Giang · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 500.000 | −500.000 | 0,71% → 0,1% | 4/4/2024 | Kết quả |
| Ngô Trọng HiếuLQ: Ngô Ngọc Hà · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 367.506 | −365.000 | -- | 7/4/2024 | Kết quả |
| Bùi Thị Thanh HuyềnLQ: Nguyễn Đức Thiện · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 150.000 | −150.000 | -- | 1/4/2024 | Kết quả |
| Đặng Thị Thanh Minh | GD CĐ nội bộ | -- | 75.857 | −75.857 | -- | 6/9/2023 | Kết quả |
| Phan Chiến Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 800.000 | −800.000 | 9,36% → 8% | 28/8/2023 | Kết quả |
| Phạm Minh Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 439.000 | −439.000 | -- | 20/7/2023 | Kết quả |
| Phan Thanh TúLQ: Phan Chiến Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 428.457 | −428.457 | -- | 13/7/2023 | Kết quả |
| Công ty TNHH Đầu tư DT&TLQ: Phan Chiến Thắng · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.500.000 | −1.500.000 | 6,1% → 3,15% | 13/11/2022 | Kết quả |
| Hoàng Thị Phương Thúy | GD CĐ nội bộ | 10.000 | -- | +10.000 | 0,02% → 0,04% | 3/8/2022 | Kết quả |
| Phan Chiến Thắng | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | -- | -- | 3/5/2022 | Đăng ký |
| Phạm Minh Thắng | GD CĐ nội bộ | 30.595 | -- | +30.595 | 1,14% → 1,2% | 6/3/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Đức Thiện | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | -- | -- | 31/1/2022 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Minh HạnhLQ: Nguyễn Mạnh Hải · TV HĐQT | GD của người liên quan | 10.000 | -- | +10.000 | -- → 0,87% | 29/12/2021 | Kết quả |
| Phan Chiến Thắng | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +206.800 | 8,3% → 8,71% | 14/7/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mai Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | +592.900 | 2,7% → 3,24% | 20/7/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| -- | GD cổ phiếu quỹ | -- | -- | +4.725 | -- | 16/6/2026 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Mai Phương | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.296.600 | 1,52% → 2,7% | 12/5/2026 | Báo cáo thay đổi sở hữu |