Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/06/2026 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 17/01/2022 | Phát hành / CP thưởng | 105% | -- |
| 15/01/2021 | Phát hành / CP thưởng | 75% | -- |
| 09/07/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 09/07/2018 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Lê Đình Vinh | 56.669.100 | 26,33% |
| Nguyễn Thúc Cẩn | 16.143.750 | 7,5% |
| Công ty TNHH Dream House Asia | 11.685.000 | 5,43% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Lê Đình Vinh | CTHĐQT | 1972 | T.S QTKD/T.S Luật | 56.669.100 | 2011 |
| Ông Nguyễn Thúc Cẩn | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1972 | CN QTKD/CN Kinh tế | 16.143.750 | 2014 |
| Ông Lê Đình Tuấn | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | CN TCKT | 6.514.525 | 2011 |
| Ông Nguyễn Hà Nguyên | Thành viên BKS | 1981 | CN Tiếng Anh/CN Quản lý đất đai | 1.155 | 2017 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đình TuấnLQ: Lê Đình Vinh · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +1.979.600 | -- → 0% | 18/4/2024 | Kết quả | |
| Lê Đình Tuấn | GD CĐ nội bộ | 5.000.000 | -- |
| Bà Vũ Minh Huệ | Thành viên BKS | 1980 | CN Tiếng Anh/CN Quản lý hành chính | 1.050 | 2010 |
| Ông Ngô Việt Hưng | TVHĐQT | 1974 | Cử nhân | 50 | Độc lập |
| Bà Cao Thị Hòa | Trưởng BKS | 1990 | ThS Luật/CN Tiếng Anh | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thu Ngân | KTT | 1991 | CN Kế toán | -- | 2025 |
| Ông Chu Văn Khanh | Phó TGĐ | 1977 | T.S Luật | -- | 2025 |
| Ông Đặng Quang Hải | Phó TGĐ | 1973 | KS Xây dựng | -- | 2025 |
| Ông Đỗ Thanh Nghị | TVHĐQT | 1972 | N/a | -- | 2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP EVERLAND Phú Yên | 400.000 | 91,25% |
| CTCP Meta Tour | 10.000 | 90% |
| CTCP Đầu tư Xuân Đài Bay | 250.000 | 90% |
| CTCP EVERLAND Vân Đồn | 1.200.000 | 60% |
| CTCP KINGSUN VIỆT NAM | 10.000 | 60% |
| +2.848.800 |
| 0,78% → 2,1% |
| 19/6/2022 |
| Kết quả |
| Lê Đình Tuấn | GD CĐ nội bộ | 822.500 | -- | +822.500 | -- → 0,78% | 20/2/2022 | Kết quả |
| Lê Đình Vinh | GD CĐ nội bộ | 26.600.000 | -- | +26.600.000 | -- → 26,33% | 20/2/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Thúc Cẩn | GD CĐ nội bộ | 7.875.000 | -- | +7.875.000 | 7,5% → 7,5% | 20/2/2022 | Kết quả |
| Lê Đình Vinh | GD CĐ nội bộ | 3.000.000 | -- | +2.139.100 | 25,33% → 27,37% | 24/1/2022 | Kết quả |
| Lê Thị Tuyến | GD CĐ nội bộ | 397.500 | -- | +397.500 | 0,88% → 0,88% | 18/2/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thúc Cẩn | GD CĐ nội bộ | 3.375.000 | -- | +3.375.000 | 7,5% → 7,5% | 18/2/2021 | Kết quả |
| Lê Đình Vinh | GD CĐ nội bộ | 11.400.000 | -- | +11.400.000 | 25,33% → 25,33% | 18/2/2021 | Kết quả |
| Lê Đình Tuấn | GD CĐ nội bộ | 352.500 | -- | +352.500 | 0,78% → 0,78% | 18/2/2021 | Kết quả |
| Lê Thị Tuyến | GD CĐ nội bộ | 2.000.000 | -- | +510.000 | -- | 28/6/2020 | Kết quả |
| Lê Thị Tuyến | GD CĐ nội bộ | -- | 20.000 | -- | -- | 17/6/2020 | Đăng ký |
| Lê Đình Tuấn | GD CĐ nội bộ | -- | 1.500.000 | −1.030.000 | 5% → 1,57% | 25/7/2018 | Kết quả |
| Lê Thị Thùy Linh | GD CĐ lớn | -- | -- | −120.000 | 5,06% → 4,95% | 24/5/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH Dream House Asia | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.700.000 | 0% → 5,43% | 24/2/2021 | Báo cáo sở hữu |
| Lê Thị Thùy Linh | GD CĐ lớn | -- | -- | +243.000 | 4,83% → 5,06% | 21/4/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Công ty TNHH Dream House Asia | GD CĐ lớn | -- | -- | +5.700.000 | 0% → 5,43% | 24/2/2021 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Lê Thị Tuyến | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +20.000 | -- | 8/6/2020 | Kết quả |
| Cao Thị Huyền My | GD CĐ lớn | -- | -- | −1.066.580 | 6,67% → 4,89% | 25/12/2019 | Báo cáo không còn |
| Cao Thị Huyền My | GD CĐ lớn | -- | -- | +1.698.770 | 3,84% → 6,67% | 4/9/2019 | Báo cáo sở hữu |
| Đậu Quốc Dũng | GD CĐ lớn | -- | -- | −156.050 | 5,4% → 4,8% | 3/8/2017 | Báo cáo không còn |
| Đậu Quốc Dũng | GD CĐ lớn | -- | -- | +533.300 | 4,2% → 5,4% | 31/7/2017 | Báo cáo sở hữu |
| Nguyễn Hà Nguyên | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +100 | 0% → 0% | 7/6/2017 | Kết quả |