Đang tải...
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Raito Kogyo | 40.167.682 | 25,51% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Ông Phạm Việt Khoa | CTHĐQT | 1973 | ThS QTKD | 5.000.100 | 2003 |
| Ông Trần Trọng Thắng | Phó CTHĐQT Thường trực | 1972 | ThS QTKD/KS Địa chất | 219.261 | 2004 |
| Ông Nguyễn Văn Thanh | TVHĐQT | 1980 | ThS Xây dựng | 214.402 | 2011 |
| Ông Đỗ Mạnh Cường | Phó TGĐ | 1977 | KS Xây dựng | 10.159 | 2016 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Quốc HùngLQ: Phạm Việt Khoa · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 50.000 | −50.000 | -- → 0% | 14/1/2026 | Kết quả | |
| Phạm Quốc HùngLQ: Phạm Việt Khoa · CTHĐQT | GD CĐ nội bộ | -- |
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Cổ tức tiền | 4% | 400 đ |
| 26/02/2024 | Cổ tức tiền | 1% | 100 đ |
| 23/09/2022 | Cổ tức tiền | 3% | 300 đ |
| 15/11/2021 | Cổ tức tiền |
| Ông Phạm Văn Tùng |
| KTT |
| 1987 |
| ThS Tài chính |
| 63 |
| 2022 |
| Ông Nguyễn Quốc Bảo | Phó TGĐ Thường trực | 1985 | Thạc sỹ | 59 | 2013 |
| Bà Nguyễn Thị Lan Hương | Trưởng BKS | 1987 | Cử nhân | -- | N/A |
| Bà Nguyễn Thị Nghiên | GĐ Tài chính | 1976 | ThS Tài chính | -- | 2015 |
| Ông Hà Cửu Long | TVHĐQT | 1972 | CN Dược | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Hữu Thái Hòa | TVHĐQT | 1969 | ThS QTKD | -- | Độc lập |
| Ông Nguyễn Thanh Tùng | TGĐ | 1981 | ThS QTKD | -- | 2019 |
| Ông Nguyễn Tiến Thành | Thành viên BKS | 1991 | ThS Kinh tế | -- | 2019 |
| Ông Phạm Đức Huyên | Phó TGĐ | 1980 | Kỹ sư | -- | N/A |
| Ông Satoyuki Yamane | Phó CTHĐQT | 1967 | CN Kinh tế | -- | 2019 |
| Ông Trương Văn Bình | Thành viên BKS | 1988 | Cử nhân | -- | N/A |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| CTCP FECON South | -- | 99,99% |
| CTCP năng lượng FECON | -- | 99,99% |
| CTCP Khoáng sản FECON Hải Đăng | -- | 99,99% |
| CTCP Thiết bị Fecon | -- | 99,93% |
| CTCP Xây dựng hạ tầng FECON | -- | 99,56% |
| CTCP Cọc và Xây dựng FECON | -- | 93,5% |
| CTCP Đầu tư FECON | -- | 90,52% |
| Trường THPT Ý Yên | -- | 72,9% |
| FECON RAINBOW FOUNDATION CONSTRUCTION CO LTD | -- | 60% |
| CTCP Công trình ngầm FECON RAITO | -- | 51% |
| FECON Trung chính Myanmar | -- | 51% |
| CTCP Hạ tầng Omega Fortune | -- | 49,1% |
| CTCP Đầu tư Năng lượng ECOTECH Việt Nam | -- | 48,99% |
| CTCP FECON Hòa Yên | -- | 36% |
| CTCP GF Land Bắc Ninh | -- | 36% |
| CTCP Đầu tư Hạ tầng FCC | -- | 24,2% |
| 100.000 |
| −24.000 |
| -- |
| 20/11/2025 |
| Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 300.000 | −300.000 | -- | 11/8/2025 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −44.291 | -- | 25/6/2025 | Kết quả |
| Qũy Đầu tư Hạ tầng Red OneLQ: Nguyễn Trần Đăng Phước · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.000.000 | −16.000.000 | -- | 29/6/2025 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −98.000 | -- | 21/5/2025 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +77.000 | -- | 13/4/2025 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | 200.000 | -- | +81.800 | -- | 13/4/2025 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −56.000 | -- | 19/1/2025 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −0 | -- | 2/4/2024 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −0 | -- → 0% | 28/2/2024 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 350.000 | −0 | -- | 10/1/2024 | Kết quả |
| Hà Thế PhươngLQ: Hà Thế Lộng · TV HĐQT | GD CĐ nội bộ | -- | 105.400 | −105.400 | -- → 0% | 24/7/2022 | Kết quả |
| Phạm Thị Minh HoaLQ: Phạm Việt Khoa · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 16.300 | −7.800 | -- | 31/3/2022 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | -- | 30/3/2022 | Kết quả |
| Phạm HồngLQ: Phạm Việt Khoa · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 26.500 | −9.200 | -- | 30/3/2022 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −0 | -- | 23/2/2022 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −30.000 | -- | 13/1/2022 | Kết quả |
| Nguyễn Quốc Bảo | GD CĐ nội bộ | -- | 10.100 | −10.100 | -- → 0% | 13/1/2022 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | -- | -- | 12/1/2022 | Đăng ký |
| Trần Công Tráng | GD CĐ nội bộ | -- | 3.000 | −3.000 | -- | 10/1/2022 | Kết quả |
| Trần Công Tráng | GD CĐ nội bộ | -- | 5.700 | −5.700 | -- | 3/1/2022 | Kết quả |
| Phạm HồngLQ: Phạm Việt Khoa · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 295.400 | −268.900 | -- | 9/1/2022 | Kết quả |
| Phùng Tiến Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 30/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Nghiên | GD CĐ nội bộ | -- | 10.151 | −10.151 | -- | 28/12/2021 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −205.000 | -- | 28/12/2021 | Kết quả |
| Hà Thị ChínLQ: Hà Thế Phương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.876 | −1.876 | -- | 21/12/2021 | Kết quả |
| Hà Thị ChínLQ: Hà Thế Phương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.876 | −1.800 | -- | 15/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 60.200 | −40.000 | -- | 21/12/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Song Thanh | GD CĐ nội bộ | -- | 30.000 | −30.000 | -- | 21/12/2021 | Kết quả |
| Phạm Việt Khoa | GD CĐ nội bộ | -- | 1.478.800 | −1.478.704 | -- | 19/12/2021 | Kết quả |
| Hà Thị TâmLQ: Hà Thê Phương · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 1.859 | -- | -- | 15/12/2021 | Đăng ký |
| Phạm Trung Thành | GD CĐ nội bộ | -- | 16.220 | −16.200 | -- → 0% | 9/12/2021 | Kết quả |
| Phạm Thị Hồng Nhung | GD CĐ nội bộ | -- | 29.400 | −29.400 | -- | 5/12/2021 | Kết quả |
| Lê Quang Hanh | GD CĐ nội bộ | -- | 68.000 | −68.000 | -- | 2/12/2021 | Kết quả |
| Hà Thế Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | -- | 1/12/2021 | Kết quả |
| Trần Trọng Thắng | GD CĐ nội bộ | 500.000 | -- | +0 | -- | 23/11/2021 | Kết quả |
| CTCP Quản lý quỹ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | −137.000 | 5% → 4,92% | 14/7/2025 | Báo cáo không còn |
| CTCP Quản lý quỹ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | −399.800 | 6,15% → 5,9% | 9/7/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| CTCP Quản lý quỹ HD | GD CĐ lớn | -- | -- | −532.800 | 7,02% → 6,68% | 7/7/2025 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| 3% |
| 300 đ |
| 10/12/2020 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 04/12/2020 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 29/08/2019 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 15/07/2019 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/10/2018 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| 12/10/2018 | Cổ tức tiền | 5% | 500 đ |
| 12/01/2018 | Phát hành / CP thưởng | 60,7% | -- |
| 08/06/2017 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/08/2016 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 20/07/2015 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 23/04/2014 | Phát hành / CP thưởng | 10% | -- |
| 02/04/2014 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 08/08/2013 | Phát hành / CP thưởng | 140% | -- |
| 17/01/2013 | Cổ tức tiền | 10% | 1.000 đ |
| 09/11/2012 | Phát hành / CP thưởng | 23,85% | -- |