Đang tải...
| Ngày GDKHQ | Loại | Tỷ lệ | Giá trị / CP |
|---|---|---|---|
| 25/04/2022 | Phát hành / CP thưởng | 29,39% | -- |
| 15/06/2016 | Phát hành / CP thưởng | 8% | -- |
| 10/04/2015 | Phát hành / CP thưởng | 100% | -- |
| 05/01/2015 | Phát hành / CP thưởng | 75% | -- |
| 25/06/2014 | Phát hành / CP thưởng | 35% | -- |
| 26/03/2014 | Phát hành / CP thưởng | 85% | -- |
| 19/09/2013 | Phát hành / CP thưởng | 5% | -- |
| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| CTCP Đầu tư JJK Holdings (“JJK”) | 103.399.479 | 30,42% |
| Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Gắn bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Bà Nguyễn Ngọc Mai | TVHĐQT | 2003 | Cử nhân | 103.399.479 | 2024 |
| Bà Vũ Thị Minh Hoài | TGĐ/TVHĐQT | 1988 | CN Kế toán Doanh nghiệp | 103.399.479 | N/A |
| Ông Nguyễn Ninh Dũng | TVHĐQT | 2001 | N/a | 103.399.479 | N/A |
| Ông Nguyễn Văn Sang | CTHĐQT | 1975 | Đại học/ThS Tài chính | 103.399.479 | 2007 |
| Người/tổ chức | Loại GD | ĐK mua | ĐK bán | Thực hiện | % sở hữu | Thời gian | Trạng thái | CB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | -- | 110.000 | −110.000 | 0,04% → 0,04% | 24/10/2022 | Kết quả | |
| Ninh Thị Phương | GD CĐ nội bộ | -- | 110.000 | −110.000 |
| Bà Nguyễn Thị Minh Nguyệt |
| Phó CTHĐQT |
| 1970 |
| MBA/ĐH Kinh tế Quốc Dân |
| 19.000 |
| 2012 |
| Bà Nguyễn Thị Hồng Anh | Thành viên BKS | 1977 | ĐH Tài chính Kế Toán | -- | 2007 |
| Ông Lê Việt Cường | KTT | 1992 | CN Kinh tế | -- | N/A |
| Ông Võ Đình Bảo | Trưởng BKS | 1995 | CN Kế toán | -- | N/A |
| Ông Đinh Quốc Hùng | TVHĐQT | 1975 | CN Kinh tế | -- | Độc lập |
| Ông Đoàn Xuân Duy | Thành viên BKS | 1996 | CN Luật | -- | 2022 |
| Ông Đỗ Văn Thọ | TVHĐQT | 1976 | N/a | -- | Độc lập |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | % sở hữu |
|---|---|---|
| Công ty TNHH MTV Dược Phẩm VPC - Sài Gòn | 163.000 | 100% |
| CTCP Dược phẩm Benovas | 122.000 | 100% |
| CTCP Thiết bị Y tế Benovas | 122.000 | 100% |
| Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Thương mại F.I.T Việt Nam | 100.000 | 100% |
| CTCP FIT Consumer | 1.460.038 | 100% |
| CTCP Đầu tư Bất động sản F.I.T | 965.905 | 99,9% |
| Công ty cổ phẩn Westfood Hậu Giang | 282.645 | 99,5% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Charlotte | 233.000 | 98,71% |
| CTCP Nước khoáng Khánh Hòa | 125.000 | 95,53% |
| CTCP Thuốc ung thư Benovas | 100.000 | 84% |
| CTCP giống cây trồng Nông Tín | 30.000 | 77,67% |
| CTCP Dược phẩm Cửu Long | 730.410 | 58,05% |
| CTCP Hạt giống TSC | 190.000 | 57,63% |
| Công ty Liên doanh Sản xuất Kinh doanh, Xuất nhập khẩu Dược phẩm và Trang thiết bị y tế | 1.625 | 51% |
| CTCP FIT COSMETICS | 195.900 | 49% |
| CTCP Chế biến Thực phẩm Xuất khẩu Miền Tây | 392.134 | 45% |
| CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ | 1.968.589 | 41,07% |
| 0,04% → 0,01% |
| 23/10/2022 |
| Kết quả |
| CTCP Đầu tư Dũng TâmLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 50.000.000 | −50.000.000 | 49,45% → 30,42% | 28/9/2021 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Kinh doanhLQ: Kiều Hữu Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 15.419.400 | −15.419.400 | 6,05% → 0% | 26/5/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Sang | GD CĐ nội bộ | -- | 9.840.000 | −9.840.000 | 3,86% → 0% | 13/4/2021 | Kết quả |
| Cao Trọng Hoan | GD CĐ nội bộ | -- | 4.377.200 | −4.377.200 | 1,72% → 0% | 5/4/2021 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Kinh doanhLQ: Kiều Hữu Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 20.000.000 | -- | +419.400 | 5,89% → 6,05% | 31/1/2021 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Kinh doanhLQ: Kiều Hữu Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | 15.000.000 | -- | +15.000.000 | -- → 5,89% | 6/1/2021 | Kết quả |
| Kiều Anh KiệtLQ: Kiều Hữu Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 5.592.055 | −5.592.000 | 2,2% → 2,2% | 4/1/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Sang | GD CĐ nội bộ | 6.919.390 | -- | +6.759.390 | 1,2% → 3,86% | 5/2/2020 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Sang | GD CĐ nội bộ | 10.000.000 | -- | +3.080.610 | 0% → 1,2% | 2/1/2020 | Kết quả |
| Đỗ Thị Huyền ThanhLQ: Đỗ Văn Khá · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 35.000 | -- | -- | 15/12/2019 | Đăng ký |
| Đỗ Thị Huyền ThanhLQ: Đỗ Văn Khá · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 35.000 | -- | -- | 15/12/2019 | Đăng ký |
| CTCP Phát triển Bất động sản DPVLQ: Kiều Hữu Toàn · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | 30.979.732 | −30.979.732 | -- | 22/8/2019 | Kết quả |
| Hứa Xuân Sinh | GD CĐ nội bộ | -- | 2.000.000 | −2.000.000 | 0,79% → 0% | 21/1/2019 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Dũng TâmLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.072.693 | -- | +1.072.690 | 50,58% → 51% | 9/4/2018 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Dũng TâmLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 36.100.000 | -- | +36.100.000 | 36,41% → 50,58% | 20/3/2018 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Dũng TâmLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 36.000.000 | -- | +15.627.000 | 30,27% → 36,4% | 31/1/2018 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Dũng TâmLQ: Nguyễn Văn sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | +10.000.000 | 26,35% → 30,27% | 9/4/2017 | Kết quả |
| CTCP Đầu tư Dũng TâmLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 10.000.000 | -- | -- | -- | 9/4/2017 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | 100.000 | -- | +100.000 | 0% → 0,05% | 2/10/2016 | Kết quả |
| PYN ELITE FUND | GD CĐ lớn | 1.769.710 | -- | -- | -- | 12/6/2016 | Báo cáo thay đổi sở hữu |
| Nguyễn Thị Thu NgaLQ: Nguyễn Thị Minh Nguyệt · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 51.974 | −51.974 | 0,03% → 0% | 4/5/2016 | Kết quả |
| Ninh Thị PhươngLQ: Ninh việt Tiến · TBKS | GD của người liên quan | -- | 250.324 | −250.324 | 0,14% → 0% | 24/4/2016 | Kết quả |
| CTCP Tập đoàn FITLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | 1.733.763 | -- | +732.758 | 23,93% → 24,34% | 11/4/2016 | Kết quả |
| Bùi Xuân Trung | GD CĐ nội bộ | -- | 1.315 | −1.315 | 0,01% → 0% | 11/4/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | -- | 100.000 | −100.000 | 0,06% → 0% | 11/4/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Văn Sang | GD CĐ nội bộ | -- | 200.000 | −200.000 | 0,11% → 0% | 11/4/2016 | Kết quả |
| Nguyễn Ngọc BíchLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | 29.160 | -- | -- | 4/4/2016 | Đăng ký |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +4.800 | -- → 0,02% | 1/8/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Nga | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +5.000 | -- → 0% | 3/10/2021 | Kết quả |
| Nguyễn Thị Minh Nguyệt | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +100.000 | 0,01% → 0,05% | 3/10/2021 | Kết quả |
| Ninh Thị PhươngLQ: Nguyễn Văn Sang · CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +100.000 | -- → 0,04% | 3/10/2021 | Kết quả |
| Hoàng Minh TâmLQ: Nguyễn Thị Minh Nguyệt · Phó CTHĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +10.000 | -- → 0% | 3/10/2021 | Kết quả |
| Trương Tú TàiLQ: Nguyễn Thị Hồng Anh · TV BKS | GD của người liên quan | -- | -- | −10.000 | -- | 19/11/2020 | Kết quả |
| Kiều Anh KiệtLQ: Kiều Hữu Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | −868.830 | 2,54% → 2,2% | 15/7/2020 | Kết quả |
| Bùi Hồng Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | −1.000 | -- | 6/7/2020 | Kết quả |
| Bùi Hồng Hạnh | GD CĐ nội bộ | -- | -- | +1.000 | -- | 25/6/2020 | Kết quả |
| Kiều Thị Thanh MaiLQ: Kiều Hữu Dũng · TV HĐQT | GD của người liên quan | -- | -- | +15.010 | -- | 2/1/2019 | Kết quả |
| CTCP Phát triển Bất động sản DPV | GD CĐ lớn | -- | -- | +15.979.732 | 5,89% → 12,16% | 25/3/2018 | Báo cáo thay đổi sở hữu |